(Top Banner Ad)
sepia
B2
noun B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

sepia

UK: /ˈsiː.pi.ə/ • US: /ˈsiː.pi.ə/

Nghĩa tiếng Việt

màu nâu đỏ sepia màu sepia tông màu sepia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brownish pigment obtained from the ink sac of the cuttlefish and used in drawing and painting.

Vietnamese Meaning

Một loại bột màu nâu thu được từ túi mực của con mực nang và được sử dụng trong vẽ và hội họa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old photographs were printed in sepia tones."

    "Những bức ảnh cũ được in bằng tông màu nâu sepia."

  • "The sepia filter gave the image a vintage look."

    "Bộ lọc sepia đã mang lại cho hình ảnh một diện mạo cổ điển."

  • "The artist used sepia ink for his sketches."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng mực sepia cho những bản phác thảo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sepia màu nâu đỏ (như màu mực cá mực); mực xương mực
Adjective sepia có màu nâu đỏ; thuộc về mực xương mực
Adjective sepia-toned có tông màu nâu đỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σηπία (sēpía)
Latin
sepia
English
sepia

Nguồn gốc tên gọi

Từ "sepia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "sēpía", có nghĩa là "cá mực" hoặc "xương mực". Nó được đặt tên như vậy vì màu nâu đỏ đặc trưng này ban đầu được làm từ mực của loài cá mực nang (cuttlefish). Người xưa đã chiết xuất mực từ túi mực của chúng để tạo ra một loại thuốc nhuộm và mực vẽ có màu sắc độc đáo.

Usage Note

Sepia được sử dụng như một chất tạo màu tự nhiên trong nghệ thuật. Màu sắc của nó là một tông màu nâu ấm, thường được liên tưởng đến sự cổ điển và hoài niệm. Nó khác với các màu nâu khác ở sắc thái đặc trưng và nguồn gốc hữu cơ của nó.

Prepositions

in of

‘in sepia’: chỉ phương tiện hoặc phong cách, ví dụ ‘a photograph in sepia’. ‘of sepia’: chỉ thành phần cấu tạo, ví dụ ‘a drawing of sepia’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sepia
  • dark dark sepia
    (màu nâu đỏ sẫm)
  • rich rich sepia
    (màu nâu đỏ đậm đà/quyến rũ)
  • faded faded sepia
    (màu nâu đỏ đã phai/nhạt)
Sepia + Noun (Sepia as an adjective)
  • sepia sepia tone
    (tông màu nâu đỏ)
  • sepia sepia photograph
    (bức ảnh tông nâu đỏ (ảnh cũ))
  • sepia sepia drawing
    (bức vẽ màu nâu đỏ)
Verb + (in) sepia
  • rendered rendered in sepia
    (được thể hiện/vẽ bằng tông màu nâu đỏ)
  • tinted tinted with sepia
    (được nhuộm/phủ màu nâu đỏ)

Idioms

  • sepia memories

    những ký ức hoài niệm, mờ ảo (thường gợi cảm giác về quá khứ xa xôi, như ảnh cũ tông sepia)

    "Looking through her grandmother's old photo album brought back sepia memories of a bygone era."

    (Xem qua album ảnh cũ của bà đã gợi về những ký ức nhuốm màu thời gian của một thời đã qua.)

  • sepia-tinted view of the past

    cái nhìn lý tưởng hóa, hoài cổ về quá khứ (chỉ nhớ những điều tốt đẹp, bỏ qua khó khăn)

    "He often looked back on his college days with a sepia-tinted view, forgetting the stress of exams."

    (Anh ấy thường nhìn lại những ngày đại học với cái nhìn hoài cổ, bỏ qua sự căng thẳng của các kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sepia

noun
Lật mặt

Một loại bột màu nâu thu được từ túi mực của con mực nang và được sử dụng trong vẽ và hội họa.

"The old photographs were printed in sepia tones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sepia".

Màu sắc của hoài niệm

Màu sepia gắn liền mật thiết với những bức ảnh và tài liệu lịch sử cũ. Trước khi có ảnh màu, kỹ thuật tông sepia được sử dụng để tăng độ bền cho ảnh đen trắng và tạo ra một vẻ ngoài ấm áp, cổ điển. Do đó, màu sepia thường gợi lên cảm giác hoài niệm, quá khứ, và sự lãng mạn của một thời đã xa.

Nguồn gốc tự nhiên

Điều thú vị là màu sepia nguyên thủy được chiết xuất từ túi mực của loài cá mực nang. Mực của chúng có màu nâu sẫm, khi được xử lý và pha loãng, sẽ tạo ra sắc thái nâu đỏ đặc trưng mà chúng ta gọi là sepia. Đây là một ví dụ tuyệt vời về việc con người đã tận dụng tài nguyên thiên nhiên để tạo ra màu sắc trong nghệ thuật và in ấn.