amber light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Màu vàng cam; ánh sáng màu này, thường được sử dụng như một tín hiệu cảnh báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver slowed down when he saw the amber light."
"Người lái xe giảm tốc độ khi nhìn thấy đèn vàng cam."
-
"Ignoring the amber light can lead to accidents."
"Việc phớt lờ đèn vàng có thể dẫn đến tai nạn."
-
"The city uses amber lights to mark construction zones at night."
"Thành phố sử dụng đèn vàng cam để đánh dấu các khu vực xây dựng vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amber | Hổ phách; Màu vàng cam |
| Noun | red light | Đèn đỏ; Sự cấm đoán |
| Noun | green light | Đèn xanh; Sự cho phép, chấp thuận |
| Adjective | amber-colored | Có màu vàng cam, màu hổ phách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi kết hợp 'amber light', nó thường ám chỉ đèn tín hiệu giao thông màu vàng cam, báo hiệu cho người lái xe chuẩn bị dừng lại vì đèn đỏ sắp bật hoặc thận trọng khi di chuyển. Màu 'amber' mang ý nghĩa cảnh báo, không khẩn cấp như màu đỏ nhưng cần sự chú ý.
Tính từ 'amber' mô tả màu sắc của ánh sáng. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, kỹ thuật điện, hoặc mô tả màu sắc chung.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí (at the amber light). 'in' dùng để chỉ trạng thái (in the amber light).
Collocations (Từ đi kèm)
-
see see the amber light flash (nhìn thấy đèn vàng nhấp nháy)
-
turn The signal turns amber light (Tín hiệu chuyển sang đèn vàng)
-
run run the amber light (vượt đèn vàng (hành động nguy hiểm))
-
flashing a flashing amber light (một đèn vàng nhấp nháy (thường là cần chú ý/giảm tốc độ))
-
solid a solid amber light (một đèn vàng đứng yên (thường là chuẩn bị dừng))
-
wait for wait for the amber light to change (chờ đèn vàng chuyển màu)
Idioms
-
get the amber light
Nhận được sự cho phép có điều kiện hoặc cảnh báo phải cẩn thận.
"The CEO gave the team the amber light, meaning they could proceed but needed to watch the budget closely."
(CEO đã bật đèn vàng cho đội, tức là họ có thể tiếp tục nhưng cần theo dõi ngân sách thật chặt chẽ.)
-
on amber
Trong trạng thái cảnh báo, sẵn sàng thay đổi hoặc chờ đợi sự cho phép cuối cùng.
"The negotiations are currently on amber, waiting for final approval from the shareholders."
(Các cuộc đàm phán hiện đang ở trạng thái đèn vàng, chờ sự chấp thuận cuối cùng từ các cổ đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amber light
Danh từMàu vàng cam; ánh sáng màu này, thường được sử dụng như một tín hiệu cảnh báo.
"The driver slowed down when he saw the amber light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amber light".
