(Top Banner Ad)
amber light
B1
Danh từ B1 Giao thông, Điện tử, Màu sắc

amber light

UK: /ˈæmbə laɪt/ • US: /ˈæmbər laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn vàng cam ánh sáng vàng cam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellow-orange color; a light of this color, often used as a warning signal.

Vietnamese Meaning

Màu vàng cam; ánh sáng màu này, thường được sử dụng như một tín hiệu cảnh báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver slowed down when he saw the amber light."

    "Người lái xe giảm tốc độ khi nhìn thấy đèn vàng cam."

  • "Ignoring the amber light can lead to accidents."

    "Việc phớt lờ đèn vàng có thể dẫn đến tai nạn."

  • "The city uses amber lights to mark construction zones at night."

    "Thành phố sử dụng đèn vàng cam để đánh dấu các khu vực xây dựng vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amber Hổ phách; Màu vàng cam
Noun red light Đèn đỏ; Sự cấm đoán
Noun green light Đèn xanh; Sự cho phép, chấp thuận
Adjective amber-colored Có màu vàng cam, màu hổ phách

Synonyms

yellow light (đèn vàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Điện tử, Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
anbar (عنبر)
Old French
ambre
Middle English
ambre
Modern English
amber light

Nguồn gốc màu Hổ phách

Từ 'amber' (màu vàng cam) bắt nguồn từ tên của hổ phách, một loại nhựa cây hóa đá có màu vàng rực rỡ, thường được dùng làm trang sức. Màu này đã được chọn cho đèn giao thông vì nó nổi bật và dễ nhận thấy, tượng trưng cho sự cảnh báo.

Ý nghĩa Đèn vàng

Trong hệ thống đèn giao thông, đèn 'amber light' (đèn vàng/hổ phách) là màu ở giữa đèn xanh và đèn đỏ. Chức năng chính của nó là cảnh báo người lái xe rằng tín hiệu sắp thay đổi, thường là chuyển sang đèn đỏ (dừng lại) hoặc đèn xanh (đi tiếp).

Usage Note

Khi kết hợp 'amber light', nó thường ám chỉ đèn tín hiệu giao thông màu vàng cam, báo hiệu cho người lái xe chuẩn bị dừng lại vì đèn đỏ sắp bật hoặc thận trọng khi di chuyển. Màu 'amber' mang ý nghĩa cảnh báo, không khẩn cấp như màu đỏ nhưng cần sự chú ý.
Tính từ 'amber' mô tả màu sắc của ánh sáng. Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông, kỹ thuật điện, hoặc mô tả màu sắc chung.

Prepositions

at in

'at' dùng để chỉ vị trí (at the amber light). 'in' dùng để chỉ trạng thái (in the amber light).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amber light
  • see see the amber light flash
    (nhìn thấy đèn vàng nhấp nháy)
  • turn The signal turns amber light
    (Tín hiệu chuyển sang đèn vàng)
  • run run the amber light
    (vượt đèn vàng (hành động nguy hiểm))
Adjective + amber light
  • flashing a flashing amber light
    (một đèn vàng nhấp nháy (thường là cần chú ý/giảm tốc độ))
  • solid a solid amber light
    (một đèn vàng đứng yên (thường là chuẩn bị dừng))
Prepositional Phrase
  • wait for wait for the amber light to change
    (chờ đèn vàng chuyển màu)

Idioms

  • get the amber light

    Nhận được sự cho phép có điều kiện hoặc cảnh báo phải cẩn thận.

    "The CEO gave the team the amber light, meaning they could proceed but needed to watch the budget closely."

    (CEO đã bật đèn vàng cho đội, tức là họ có thể tiếp tục nhưng cần theo dõi ngân sách thật chặt chẽ.)

  • on amber

    Trong trạng thái cảnh báo, sẵn sàng thay đổi hoặc chờ đợi sự cho phép cuối cùng.

    "The negotiations are currently on amber, waiting for final approval from the shareholders."

    (Các cuộc đàm phán hiện đang ở trạng thái đèn vàng, chờ sự chấp thuận cuối cùng từ các cổ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amber light

Danh từ
Lật mặt

Màu vàng cam; ánh sáng màu này, thường được sử dụng như một tín hiệu cảnh báo.

"The driver slowed down when he saw the amber light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amber light".

Vai trò cảnh báo toàn cầu

Ở hầu hết các quốc gia sử dụng hệ thống đèn giao thông ba màu, 'amber light' đại diện cho sự chuyển đổi và cảnh báo. Khác với 'red light' (Dừng hẳn) và 'green light' (Đi), đèn vàng yêu cầu người lái xe phải giảm tốc độ hoặc nhanh chóng rời khỏi giao lộ, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chú ý và phản ứng kịp thời.

Khác biệt trong tín hiệu

Trong một số hệ thống (như Vương quốc Anh), đèn đỏ và đèn vàng bật cùng lúc báo hiệu rằng đèn xanh sắp bật, cho phép người lái xe chuẩn bị khởi động. Ở Bắc Mỹ, đèn vàng chỉ báo hiệu rằng đèn đỏ sắp bật, yêu cầu người lái phải dừng lại nếu an toàn để làm vậy.