(Top Banner Ad)
red light
A2
Danh từ A2 Giao thông, Luật pháp, Thành ngữ

red light

UK: /ˌred ˈlaɪt/ • US: /ˌred ˈlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đèn đỏ tín hiệu dừng sự ngăn cản cảnh báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A red traffic light signaling that vehicles must stop.

Vietnamese Meaning

Đèn giao thông màu đỏ báo hiệu xe cộ phải dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car stopped at the red light."

    "Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ."

  • "Ignoring a red light can lead to accidents."

    "Phớt lờ đèn đỏ có thể dẫn đến tai nạn."

  • "The bank put a red light on our loan application."

    "Ngân hàng đã từ chối đơn xin vay của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun red light đèn đỏ (tín hiệu giao thông); tín hiệu cấm/ngăn chặn
Adjective red-light liên quan đến đèn đỏ (tín hiệu giao thông); liên quan đến khu đèn đỏ (mại dâm)
Noun phrase red-light district khu đèn đỏ (khu vực có nhiều hoạt động mại dâm hoặc giải trí người lớn)
Noun phrase red-light camera camera phạt nguội (lỗi vượt đèn đỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Luật pháp, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ- (red, reddish)
Proto-Germanic
*raudaz (red)
Old English
rēad (red, ruddy)
Proto-Indo-European
*leuk- (light, brightness)
Proto-Germanic
*leuhtam (light)
Old English
lēoht (light, day, brightness)

Nguồn gốc tín hiệu giao thông

Màu đỏ đã được sử dụng làm tín hiệu dừng hoặc cảnh báo từ rất sớm, đặc biệt trong hệ thống đường sắt vào thế kỷ 19. Ánh sáng đỏ dễ nhận thấy nhất và gắn liền với nguy hiểm, lửa và máu. Khi hệ thống đèn giao thông đô thị ra đời vào đầu thế kỷ 20, màu đỏ tự nhiên được chọn để báo hiệu dừng lại.

Khu đèn đỏ ('Red-Light District')

Thuật ngữ 'red-light district' (khu đèn đỏ) được cho là có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ. Công nhân đường sắt thường mang theo đèn lồng đỏ để báo hiệu sự nguy hiểm hoặc dừng lại. Khi họ ghé thăm các nhà chứa hoặc khu giải trí về đêm, họ treo đèn lồng đỏ bên ngoài để báo hiệu rằng mình đang ở bên trong và những người khác không nên quấy rầy, hoặc đơn giản là để đánh dấu địa điểm. Từ đó, khu vực tập trung các hoạt động này được gọi là 'khu đèn đỏ'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh giao thông, 'red light' là tín hiệu dừng xe. Nó mang ý nghĩa cấm đoán, nguy hiểm. Khi dùng như một thành ngữ, 'red light' có thể ám chỉ sự từ chối, cản trở, hoặc những dấu hiệu cảnh báo.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ vị trí: 'waiting at the red light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + red light
  • run run a red light
    (vượt đèn đỏ)
  • go through go through a red light
    (vượt đèn đỏ)
  • jump jump a red light
    (vượt đèn đỏ (thường dùng trong văn nói, thân mật hơn))
  • stop at stop at a red light
    (dừng đèn đỏ)
  • wait for wait for a red light
    (chờ đèn đỏ)
  • pass pass a red light
    (vượt đèn đỏ)
Adjective + red light
  • flashing flashing red light
    (đèn đỏ nhấp nháy)
  • steady steady red light
    (đèn đỏ đứng yên (không nhấp nháy))
Preposition + red light
  • at at a red light
    (tại đèn đỏ)

Idioms

  • give the red light to something

    cấm, không cho phép, bác bỏ một điều gì đó

    "The government gave the red light to the controversial construction project."

    (Chính phủ đã bác bỏ dự án xây dựng gây tranh cãi.)

  • get the red light

    bị cấm, bị từ chối, không được chấp thuận

    "My proposal for new office furniture got the red light from management."

    (Đề xuất về đồ nội thất văn phòng mới của tôi đã bị ban quản lý từ chối.)

  • red-light district

    khu đèn đỏ (khu vực có nhiều hoạt động mại dâm hoặc giải trí người lớn)

    "Many tourists avoid walking through the red-light district at night."

    (Nhiều khách du lịch tránh đi bộ qua khu đèn đỏ vào ban đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

red light

Danh từ
Lật mặt

Đèn giao thông màu đỏ báo hiệu xe cộ phải dừng lại.

"The car stopped at the red light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the accident, the driver had never run a red light.
Trước khi tai nạn xảy ra, người lái xe chưa bao giờ vượt đèn đỏ.
Phủ định
She hadn't noticed the red light until it was too late.
Cô ấy đã không để ý đèn đỏ cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Had he seen the red light before he slammed on the brakes?
Anh ta đã nhìn thấy đèn đỏ trước khi đạp phanh gấp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red light".

Tín hiệu dừng toàn cầu

Đèn đỏ là một trong những tín hiệu giao thông được quốc tế công nhận, báo hiệu 'dừng lại' hoặc 'nguy hiểm'. Sự đồng nhất này giúp đảm bảo an toàn giao thông trên toàn thế giới, vượt qua rào cản ngôn ngữ.

Biểu tượng của sự cấm đoán và cảnh báo

Màu đỏ từ lâu đã gắn liền với sự nguy hiểm, lửa, máu và cảnh báo. Do đó, 'red light' không chỉ là tín hiệu giao thông mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự cấm đoán, ngừng lại hoặc một tín hiệu cảnh báo trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của cuộc sống và công việc.