red light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đèn giao thông màu đỏ báo hiệu xe cộ phải dừng lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car stopped at the red light."
"Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ."
-
"Ignoring a red light can lead to accidents."
"Phớt lờ đèn đỏ có thể dẫn đến tai nạn."
-
"The bank put a red light on our loan application."
"Ngân hàng đã từ chối đơn xin vay của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | red light | đèn đỏ (tín hiệu giao thông); tín hiệu cấm/ngăn chặn |
| Adjective | red-light | liên quan đến đèn đỏ (tín hiệu giao thông); liên quan đến khu đèn đỏ (mại dâm) |
| Noun phrase | red-light district | khu đèn đỏ (khu vực có nhiều hoạt động mại dâm hoặc giải trí người lớn) |
| Noun phrase | red-light camera | camera phạt nguội (lỗi vượt đèn đỏ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh giao thông, 'red light' là tín hiệu dừng xe. Nó mang ý nghĩa cấm đoán, nguy hiểm. Khi dùng như một thành ngữ, 'red light' có thể ám chỉ sự từ chối, cản trở, hoặc những dấu hiệu cảnh báo.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ vị trí: 'waiting at the red light'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
run run a red light (vượt đèn đỏ)
-
go through go through a red light (vượt đèn đỏ)
-
jump jump a red light (vượt đèn đỏ (thường dùng trong văn nói, thân mật hơn))
-
stop at stop at a red light (dừng đèn đỏ)
-
wait for wait for a red light (chờ đèn đỏ)
-
pass pass a red light (vượt đèn đỏ)
-
flashing flashing red light (đèn đỏ nhấp nháy)
-
steady steady red light (đèn đỏ đứng yên (không nhấp nháy))
-
at at a red light (tại đèn đỏ)
Idioms
-
give the red light to something
cấm, không cho phép, bác bỏ một điều gì đó
"The government gave the red light to the controversial construction project."
(Chính phủ đã bác bỏ dự án xây dựng gây tranh cãi.)
-
get the red light
bị cấm, bị từ chối, không được chấp thuận
"My proposal for new office furniture got the red light from management."
(Đề xuất về đồ nội thất văn phòng mới của tôi đã bị ban quản lý từ chối.)
-
red-light district
khu đèn đỏ (khu vực có nhiều hoạt động mại dâm hoặc giải trí người lớn)
"Many tourists avoid walking through the red-light district at night."
(Nhiều khách du lịch tránh đi bộ qua khu đèn đỏ vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
red light
Danh từĐèn giao thông màu đỏ báo hiệu xe cộ phải dừng lại.
"The car stopped at the red light."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the accident, the driver had never run a red light. |
Trước khi tai nạn xảy ra, người lái xe chưa bao giờ vượt đèn đỏ. |
| Phủ định | She hadn't noticed the red light until it was too late. |
Cô ấy đã không để ý đèn đỏ cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Had he seen the red light before he slammed on the brakes? |
Anh ta đã nhìn thấy đèn đỏ trước khi đạp phanh gấp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "red light".
