accent lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ánh sáng được sử dụng để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh các đối tượng hoặc khu vực cụ thể trong phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gallery used accent lighting to draw attention to the sculptures."
"Phòng trưng bày đã sử dụng đèn chiếu điểm để thu hút sự chú ý đến các tác phẩm điêu khắc."
-
"The designer used accent lighting to accentuate the texture of the brick wall."
"Nhà thiết kế đã sử dụng đèn chiếu điểm để làm nổi bật kết cấu của bức tường gạch."
-
"Accent lighting can transform a mundane room into a sophisticated space."
"Ánh sáng tạo điểm nhấn có thể biến một căn phòng bình thường thành một không gian tinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | accent | giọng điệu, dấu nhấn, điểm nhấn |
| Verb | accentuate | nhấn mạnh, làm nổi bật |
| Noun | light | ánh sáng, cái đèn |
| Verb | light | thắp sáng, chiếu sáng |
| Noun | lighting | sự chiếu sáng, hệ thống đèn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Accent lighting is used to create visual interest and drama. It's often used to highlight artwork, architectural features, or plants. Unlike general lighting (providing overall illumination) or task lighting (for specific activities like reading), accent lighting is primarily decorative and focuses on creating a specific mood or effect. Cần phân biệt với 'ambient lighting' (ánh sáng xung quanh), tạo ra ánh sáng dịu nhẹ, bao trùm không gian, và 'task lighting' (ánh sáng chức năng), phục vụ các hoạt động cụ thể.
Prepositions
You might use 'with' to describe what is being highlighted: 'The painting was illuminated with accent lighting.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle accent lighting (đèn chiếu điểm tinh tế)
-
dramatic dramatic accent lighting (đèn chiếu điểm ấn tượng, kịch tính)
-
warm warm accent lighting (đèn chiếu điểm ánh sáng ấm)
-
soft soft accent lighting (đèn chiếu điểm dịu nhẹ)
-
use use accent lighting to... (sử dụng đèn chiếu điểm để...)
-
install install accent lighting (lắp đặt đèn chiếu điểm)
-
create create a mood with accent lighting (tạo không khí bằng đèn chiếu điểm)
-
highlight highlight a feature with accent lighting (làm nổi bật một đặc điểm bằng đèn chiếu điểm)
Idioms
-
to put some accent lighting on (something)
(Nghĩa bóng) Làm nổi bật một vấn đề, thu hút sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể.
"The journalist's questions put some accent lighting on the politician's inconsistencies."
(Những câu hỏi của nhà báo đã làm nổi bật những điểm không nhất quán của vị chính trị gia.)
-
the accent lighting of the story
(Nghĩa bóng) Những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng hoặc thú vị giúp làm câu chuyện trở nên sống động và có chiều sâu hơn.
"Her detailed descriptions of the characters' feelings were the accent lighting of the story."
(Phần miêu tả chi tiết cảm xúc của nhân vật chính là điểm nhấn của câu chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accent lighting
nounÁnh sáng được sử dụng để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh các đối tượng hoặc khu vực cụ thể trong phòng.
"The gallery used accent lighting to draw attention to the sculptures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accent lighting".
