(Top Banner Ad)
accent lighting
B2
noun B2 Thiết kế nội thất, Kiến trúc

accent lighting

UK: /ˈæk.sɛnt ˈlaɪ.tɪŋ/ • US: /ˈæk.sɛnt ˈlaɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng tạo điểm nhấn đèn chiếu điểm ánh sáng làm nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lighting used to highlight or emphasize specific objects or areas in a room.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng được sử dụng để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh các đối tượng hoặc khu vực cụ thể trong phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gallery used accent lighting to draw attention to the sculptures."

    "Phòng trưng bày đã sử dụng đèn chiếu điểm để thu hút sự chú ý đến các tác phẩm điêu khắc."

  • "The designer used accent lighting to accentuate the texture of the brick wall."

    "Nhà thiết kế đã sử dụng đèn chiếu điểm để làm nổi bật kết cấu của bức tường gạch."

  • "Accent lighting can transform a mundane room into a sophisticated space."

    "Ánh sáng tạo điểm nhấn có thể biến một căn phòng bình thường thành một không gian tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accent giọng điệu, dấu nhấn, điểm nhấn
Verb accentuate nhấn mạnh, làm nổi bật
Noun light ánh sáng, cái đèn
Verb light thắp sáng, chiếu sáng
Noun lighting sự chiếu sáng, hệ thống đèn

Synonyms

highlight lighting (ánh sáng làm nổi bật)

Antonyms

ambient lighting (ánh sáng xung quanh)general lighting (ánh sáng chung)

Related Words

track lighting (đèn ray)spotlight (đèn chiếu điểm)dimmer switch (công tắc điều chỉnh độ sáng)

Subject Area

Thiết kế nội thất, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accentus (ad- 'to' + cantus 'singing')
Old French
accent
Proto-Germanic
*leuhtijaną ('to shine')
Old English
līhtan ('to light up')
Modern English
accent + lighting

Từ Giai Điệu Đến Ánh Sáng

Từ 'accent' ban đầu có nghĩa là sự nhấn mạnh trong âm nhạc hoặc giọng nói, xuất phát từ tiếng Latin 'accentus' (bài hát). Còn 'lighting' đến từ một từ cổ có nghĩa là 'tỏa sáng'. Khi kết hợp lại trong thiết kế hiện đại, 'accent lighting' có nghĩa là dùng ánh sáng để tạo điểm nhấn cho một vật thể hoặc khu vực, giống như cách chúng ta nhấn giọng để làm nổi bật một từ ngữ.

Usage Note

Accent lighting is used to create visual interest and drama. It's often used to highlight artwork, architectural features, or plants. Unlike general lighting (providing overall illumination) or task lighting (for specific activities like reading), accent lighting is primarily decorative and focuses on creating a specific mood or effect. Cần phân biệt với 'ambient lighting' (ánh sáng xung quanh), tạo ra ánh sáng dịu nhẹ, bao trùm không gian, và 'task lighting' (ánh sáng chức năng), phục vụ các hoạt động cụ thể.

Prepositions

with

You might use 'with' to describe what is being highlighted: 'The painting was illuminated with accent lighting.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accent lighting
  • subtle subtle accent lighting
    (đèn chiếu điểm tinh tế)
  • dramatic dramatic accent lighting
    (đèn chiếu điểm ấn tượng, kịch tính)
  • warm warm accent lighting
    (đèn chiếu điểm ánh sáng ấm)
  • soft soft accent lighting
    (đèn chiếu điểm dịu nhẹ)
Verb + accent lighting
  • use use accent lighting to...
    (sử dụng đèn chiếu điểm để...)
  • install install accent lighting
    (lắp đặt đèn chiếu điểm)
  • create create a mood with accent lighting
    (tạo không khí bằng đèn chiếu điểm)
  • highlight highlight a feature with accent lighting
    (làm nổi bật một đặc điểm bằng đèn chiếu điểm)

Idioms

  • to put some accent lighting on (something)

    (Nghĩa bóng) Làm nổi bật một vấn đề, thu hút sự chú ý vào một khía cạnh cụ thể.

    "The journalist's questions put some accent lighting on the politician's inconsistencies."

    (Những câu hỏi của nhà báo đã làm nổi bật những điểm không nhất quán của vị chính trị gia.)

  • the accent lighting of the story

    (Nghĩa bóng) Những chi tiết nhỏ nhưng quan trọng hoặc thú vị giúp làm câu chuyện trở nên sống động và có chiều sâu hơn.

    "Her detailed descriptions of the characters' feelings were the accent lighting of the story."

    (Phần miêu tả chi tiết cảm xúc của nhân vật chính là điểm nhấn của câu chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accent lighting

noun
Lật mặt

Ánh sáng được sử dụng để làm nổi bật hoặc nhấn mạnh các đối tượng hoặc khu vực cụ thể trong phòng.

"The gallery used accent lighting to draw attention to the sculptures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accent lighting".

Ba Lớp Ánh Sáng Trong Thiết Kế Phương Tây

Trong thiết kế nội thất phương Tây, các chuyên gia thường sử dụng ba lớp ánh sáng: Ambient (ánh sáng tổng thể), Task (ánh sáng chức năng), và Accent (ánh sáng nhấn). 'Accent lighting' là lớp thứ ba, mang tính nghệ thuật nhất, được dùng để tạo không khí, làm nổi bật tác phẩm nghệ thuật, cây cối, hoặc các chi tiết kiến trúc, mang lại chiều sâu và sự sang trọng cho không gian.

Tạo Không Gian 'Hygge' Ấm Cúng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Âu với khái niệm 'hygge' (sự ấm cúng) của Đan Mạch, việc tạo ra một không gian sống ấm áp và thân mật là rất quan trọng. Đèn chiếu điểm, với ánh sáng tập trung và ấm áp, là công cụ chính để đạt được cảm giác này, giúp ngôi nhà trở nên gần gũi và cá tính hơn thay vì chỉ dùng một đèn trần sáng choang.