(Top Banner Ad)
personable
B2
adjective B2 General Vocabulary

personable

UK: /ˈpɜːsənəbl/ • US: /ˈpɜːrsənəbl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ mến dễ thương có duyên hấp dẫn có thiện cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pleasant appearance and manner; attractive; likable.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài và cách cư xử dễ chịu; hấp dẫn; dễ mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very personable young woman."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ rất dễ mến."

  • "He was personable and quickly made friends."

    "Anh ấy dễ mến và nhanh chóng kết bạn."

  • "The job requires a personable individual who enjoys interacting with people."

    "Công việc này đòi hỏi một cá nhân dễ mến, thích tương tác với mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal riêng tư, cá nhân
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Noun personableness sự dễ mến, sự thân thiện
Adjective impersonal khách quan, không liên quan đến cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
persone
Middle English
persone
English
person + -able

Từ Mặt Nạ Đến Tính Cách

Từ 'personable' có nguồn gốc từ 'persona' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu đeo. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ vai trò, nhân vật, và cuối cùng là một cá nhân. Khi kết hợp với hậu tố '-able' (có khả năng), 'personable' mang ý nghĩa 'có khả năng thể hiện một cá tính dễ chịu, dễ mến'. Từ này nhấn mạnh khả năng tạo ấn tượng tốt và hòa đồng với người khác một cách tự nhiên.

Usage Note

Từ 'personable' nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài và cách cư xử khiến người khác cảm thấy thoải mái và dễ chịu khi giao tiếp. Nó thường được dùng để mô tả những người có khả năng tạo ấn tượng tốt ban đầu và duy trì mối quan hệ tốt với người khác. Khác với 'friendly' (thân thiện), 'personable' nghiêng về sự duyên dáng và lịch thiệp hơn là sự gần gũi và cởi mở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing 'personable'
  • very very personable
    (rất dễ mến, cực kỳ hòa nhã)
  • extremely extremely personable
    (cực kỳ dễ gần, vô cùng thân thiện)
  • genuinely genuinely personable
    (thực sự dễ mến, chân thành thân thiện)
  • naturally naturally personable
    (tự nhiên dễ mến, có tính cách thân thiện bẩm sinh)
Verbs often used with 'personable'
  • seem seem personable
    (có vẻ dễ mến, dường như thân thiện)
  • appear appear personable
    (trông có vẻ dễ gần, thể hiện sự hòa nhã)
  • find find someone personable
    (thấy ai đó dễ mến/dễ gần)
  • be be personable
    (là người dễ mến, có tính cách hòa nhã)
Nouns described by 'personable'
  • individual a personable individual
    (một cá nhân dễ mến/thân thiện)
  • leader a personable leader
    (một nhà lãnh đạo dễ gần/thân thiện)
  • demeanor a personable demeanor
    (thái độ/cách cư xử dễ mến)
  • approach a personable approach
    (cách tiếp cận thân thiện/dễ mến)

Idioms

  • a personable manner/demeanor

    thái độ/cách cư xử dễ mến, hòa nhã

    "She has a very personable manner, which makes her popular with clients."

    (Cô ấy có thái độ rất dễ mến, điều đó khiến cô ấy được khách hàng yêu quý.)

  • personable and approachable

    dễ mến và dễ gần

    "Despite his high position, the CEO was always personable and approachable."

    (Mặc dù ở vị trí cao, vị CEO luôn dễ mến và dễ gần.)

  • a personable smile

    nụ cười thân thiện, dễ mến

    "His personable smile immediately put everyone at ease."

    (Nụ cười dễ mến của anh ấy ngay lập tức khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personable

adjective
Lật mặt

Có vẻ ngoài và cách cư xử dễ chịu; hấp dẫn; dễ mến.

"She's a very personable young woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was so personable, she quickly made friends at the new school.
Vì cô ấy rất dễ mến, cô ấy nhanh chóng kết bạn ở trường mới.
Phủ định
Although he is intelligent, he won't get promoted unless he becomes more personable.
Mặc dù anh ấy thông minh, anh ấy sẽ không được thăng chức trừ khi anh ấy trở nên dễ mến hơn.
Nghi vấn
Even though the job requires technical skills, is it more important that the candidate be personable?
Mặc dù công việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, liệu việc ứng viên dễ mến có quan trọng hơn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is personable during the interview, she will likely get the job.
Nếu cô ấy dễ mến trong buổi phỏng vấn, cô ấy có khả năng sẽ nhận được công việc.
Phủ định
If he isn't personable with clients, he won't be promoted.
Nếu anh ấy không dễ mến với khách hàng, anh ấy sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Will she be more successful if she is more personable at networking events?
Liệu cô ấy có thành công hơn nếu cô ấy dễ mến hơn tại các sự kiện kết nối?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more personable during the interview, she would have gotten the job.
Nếu cô ấy thân thiện hơn trong buổi phỏng vấn, cô ấy đã có được công việc rồi.
Phủ định
If he hadn't been so personable, he wouldn't have made such a good impression on the clients.
Nếu anh ấy không quá dễ mến, anh ấy đã không tạo được ấn tượng tốt với khách hàng đến vậy.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the party if she had been more personable and engaged in conversations?
Liệu cô ấy có thích bữa tiệc hơn nếu cô ấy thân thiện và tham gia vào các cuộc trò chuyện hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a very personable candidate for the job.
Cô ấy là một ứng cử viên rất dễ mến cho công việc này.
Phủ định
Why wasn't she more personable during the interview?
Tại sao cô ấy không dễ mến hơn trong buổi phỏng vấn?
Nghi vấn
Who wouldn't want to hire such a personable individual?
Ai lại không muốn thuê một người dễ mến như vậy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be more personable before she became a manager.
Cô ấy từng dễ mến hơn trước khi trở thành quản lý.
Phủ định
He didn't use to be very personable, but he's improved a lot.
Anh ấy đã từng không dễ mến lắm, nhưng anh ấy đã cải thiện rất nhiều.
Nghi vấn
Did she use to be as personable as she is now?
Cô ấy đã từng dễ mến như bây giờ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personable".

Tầm Quan Trọng Trong Giao Tiếp Chuyên Nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và dịch vụ khách hàng, việc trở nên 'personable' (dễ mến, thân thiện) được đánh giá rất cao. Một người dễ mến có thể tạo dựng mối quan hệ tốt với khách hàng, đồng nghiệp và đối tác, từ đó mở ra nhiều cơ hội thành công hơn trong công việc và mạng lưới quan hệ xã hội.

Ấn Tượng Đầu Tiên

Khái niệm 'personable' cũng gắn liền với 'ấn tượng đầu tiên' (first impression). Trong các cuộc phỏng vấn xin việc, buổi gặp mặt xã giao, hay lần đầu gặp gỡ, việc thể hiện mình là một người dễ mến, hòa nhã có thể tạo ra một khởi đầu thuận lợi và thiện cảm, giúp xây dựng lòng tin và sự kết nối ban đầu, vốn rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và chuyên nghiệp.