(Top Banner Ad)
ammonia synthesis
C1
Noun C1 Hóa học

ammonia synthesis

UK: /əˈməʊniə ˈsɪnθəsɪs/ • US: /əˈmoʊniə ˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp amoniac quá trình tổng hợp amoniac
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The industrial process of producing ammonia by combining nitrogen and hydrogen under high pressure and temperature with the aid of a catalyst.

Vietnamese Meaning

Quá trình công nghiệp sản xuất amoniac bằng cách kết hợp nitơ và hydro dưới áp suất và nhiệt độ cao với sự hỗ trợ của chất xúc tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ammonia synthesis is crucial for producing fertilizers used in agriculture."

    "Quá trình tổng hợp amoniac là rất quan trọng để sản xuất phân bón được sử dụng trong nông nghiệp."

  • "The efficiency of ammonia synthesis is significantly affected by the catalyst used."

    "Hiệu quả của quá trình tổng hợp amoniac bị ảnh hưởng đáng kể bởi chất xúc tác được sử dụng."

  • "Modern ammonia synthesis plants operate at extremely high pressures."

    "Các nhà máy tổng hợp amoniac hiện đại hoạt động ở áp suất cực cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synthesize Tổng hợp, tạo ra (bằng phản ứng hóa học)
Adjective synthetic Tổng hợp, nhân tạo
Noun synthesizer Máy tổng hợp (thường dùng trong âm nhạc hoặc hóa học)
Adjective ammoniacal Thuộc về amoniac, có chứa amoniac

Synonyms

ammonia production (sản xuất amoniac)Haber-Bosch process (quá trình Haber-Bosch)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνθεσις (synthesis)
Late Latin
sal ammoniacus (for 'ammonia')
English (18th Century)
ammonia
English (20th Century)
ammonia synthesis

Nguồn gốc 'Ammonia'

Từ 'ammonia' bắt nguồn từ hợp chất 'sal ammoniacus' (muối Amun) mà người La Mã tìm thấy gần đền thờ thần Amun ở Ai Cập cổ đại. Muối này được tạo ra từ việc đốt chất thải động vật, và Amun là tên vị thần Ai Cập.

Sự ra đời của 'Tổng hợp'

Từ 'synthesis' (tổng hợp) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'đặt cùng nhau' hoặc 'kết hợp'. Trong khoa học, nó chỉ quá trình tạo ra một hợp chất phức tạp từ các nguyên tố hoặc hợp chất đơn giản hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hóa học công nghiệp và kỹ thuật hóa học. Nhấn mạnh vào quá trình tổng hợp amoniac ở quy mô lớn, phục vụ cho sản xuất phân bón và các ứng dụng công nghiệp khác. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả như 'ammonia production' hoặc 'Haber-Bosch process' (tên của quá trình tổng hợp amoniac phổ biến nhất).

Prepositions

of

Ví dụ: 'The process *of* ammonia synthesis...'. Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc kết quả của một quá trình nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ammonia synthesis
  • efficient efficient ammonia synthesis
    (Quá trình tổng hợp amoniac hiệu quả)
  • industrial industrial ammonia synthesis
    (Tổng hợp amoniac quy mô công nghiệp)
  • catalytic catalytic ammonia synthesis
    (Tổng hợp amoniac bằng xúc tác)
Noun + ammonia synthesis (Specific Processes/Concepts)
  • Haber-Bosch Haber-Bosch ammonia synthesis
    (Quá trình tổng hợp amoniac Haber-Bosch)
  • low-temperature low-temperature ammonia synthesis
    (Tổng hợp amoniac ở nhiệt độ thấp)
Verb + ammonia synthesis
  • optimize optimize ammonia synthesis
    (Tối ưu hóa quá trình tổng hợp amoniac)
  • develop develop new methods for ammonia synthesis
    (Phát triển các phương pháp mới để tổng hợp amoniac)

Idioms

  • The Haber-Bosch process for ammonia synthesis

    Quy trình Haber-Bosch để tổng hợp amoniac (Phương pháp công nghiệp tiêu chuẩn)

    "The Haber-Bosch process for ammonia synthesis is highly energy intensive."

    (Quy trình Haber-Bosch để tổng hợp amoniac tiêu tốn rất nhiều năng lượng.)

  • Scaling up ammonia synthesis

    Mở rộng quy mô tổng hợp amoniac (Tăng sản lượng sản xuất)

    "The startup focused on scaling up ammonia synthesis using renewable energy."

    (Công ty khởi nghiệp tập trung vào việc mở rộng quy mô tổng hợp amoniac bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammonia synthesis

Noun
Lật mặt

Quá trình công nghiệp sản xuất amoniac bằng cách kết hợp nitơ và hydro dưới áp suất và nhiệt độ cao với sự hỗ trợ của chất xúc tác.

"Ammonia synthesis is crucial for producing fertilizers used in agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonia synthesis".

Lịch sử cứu nhân loại

Quá trình tổng hợp amoniac (Haber-Bosch) được coi là một trong những phát minh quan trọng nhất thế kỷ 20. Nó cho phép sản xuất phân bón nitơ hàng loạt giá rẻ, hỗ trợ 'Cuộc Cách mạng Xanh' và giúp nuôi sống hàng tỷ người trên thế giới, tránh được nạn đói nghiêm trọng.

Lưỡi gươm hai lưỡi

Mặc dù quan trọng cho phân bón, amoniac cũng là thành phần chính trong sản xuất thuốc nổ. Việc phát triển quy trình này đã giúp Đức duy trì sản xuất vũ khí trong Thế chiến I khi nguồn cung cấp nitrat tự nhiên bị cắt, cho thấy tầm quan trọng kép của nó đối với cả chiến tranh và hòa bình.