(Top Banner Ad)
amplified
B2
adjective B2 Âm thanh, Công nghệ, Ngôn ngữ học

amplified

UK: /ˈæmplɪfaɪd/ • US: /ˈæmplɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được khuếch đại được tăng cường được phóng đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made larger or more intense; increased in effect or intensity.

Vietnamese Meaning

Được làm cho lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường về hiệu ứng hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker's voice was amplified by a microphone."

    "Giọng của người nói được khuếch đại bằng micro."

  • "The band used amplified instruments to create a powerful sound."

    "Ban nhạc sử dụng các nhạc cụ khuếch đại để tạo ra âm thanh mạnh mẽ."

  • "The news amplified the concerns about climate change."

    "Tin tức đã khuếch đại những lo ngại về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amplify khuếch đại; phóng đại; làm cho lớn hơn
Noun amplification sự khuếch đại; sự tăng cường
Noun amplifier bộ khuếch đại; tăng âm (thiết bị)
Noun amplitude biên độ; độ lớn (trong vật lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Công nghệ, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus
Latin
amplificāre
Old French
amplifier
English (15th Century)
amplify
Modern English
amplified

Gốc rễ từ sự 'Rộng lớn'

Từ 'amplified' (được khuếch đại, được tăng cường) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo ra từ hai phần: 'amplus' nghĩa là rộng lớn, bao la, và 'facere' nghĩa là làm. Ban đầu, động từ 'amplify' (làm cho rộng lớn hơn) được dùng để nói về việc mở rộng một câu chuyện hoặc một bài diễn thuyết. Mãi sau này, nó mới được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực vật lý và điện tử để chỉ sự tăng cường độ tín hiệu.

Chuyển mình sang Công nghệ

Trong nhiều thế kỷ, 'amplify' mang ý nghĩa làm tăng quy mô hoặc chi tiết. Tuy nhiên, trong thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của điện tử và âm thanh, ý nghĩa của từ này tập trung chủ yếu vào việc tăng cường độ của âm thanh hoặc tín hiệu điện (nhờ các thiết bị như 'amplifier' - bộ khuếch đại). Điều này làm cho 'amplified' trở thành một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả âm thanh, tín hiệu, hoặc cảm xúc được khuếch đại. Khác với 'increased' ở chỗ 'amplified' nhấn mạnh sự tăng cường đáng kể và thường liên quan đến việc sử dụng thiết bị hoặc công cụ để đạt được điều đó. So với 'enhanced', 'amplified' thường chỉ sự tăng về cường độ hoặc độ lớn, trong khi 'enhanced' có thể bao gồm cả cải thiện về chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + amplified
  • greatly greatly amplified
    (được khuếch đại/phóng đại rất nhiều)
  • significantly significantly amplified
    (được tăng cường/khuếch đại đáng kể)
  • emotionally emotionally amplified
    (bị cảm xúc đẩy lên cao trào)
Noun + amplified (as adjective)
  • amplified amplified sound
    (âm thanh đã được khuếch đại)
  • amplified amplified signal
    (tín hiệu đã được tăng cường/khuếch đại)
  • amplified amplified message
    (thông điệp được truyền bá rộng rãi/phóng đại)
Prepositional Phrase + amplified
  • amplified amplified by the wind
    (được gió làm cho khuếch đại (to hơn))
  • amplified amplified through technology
    (được khuếch đại thông qua công nghệ)

Idioms

  • Amplified by the media

    Được truyền thông khuếch đại/đẩy tin đi rộng rãi

    "The small incident was instantly amplified by the media, causing widespread panic."

    (Sự cố nhỏ này ngay lập tức được truyền thông khuếch đại, gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.)

  • A sense of amplified urgency

    Cảm giác cấp bách được đẩy lên mức cao nhất/phóng đại

    "The deadline created a sense of amplified urgency among the team members."

    (Hạn chót đã tạo ra một cảm giác cấp bách được đẩy lên cao trào giữa các thành viên trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amplified

adjective
Lật mặt

Được làm cho lớn hơn hoặc mạnh mẽ hơn; tăng cường về hiệu ứng hoặc cường độ.

"The speaker's voice was amplified by a microphone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band was amplifying the music during the concert.
Ban nhạc đang khuếch đại âm thanh trong buổi hòa nhạc.
Phủ định
The sound engineer wasn't amplifying the singer's voice enough.
Kỹ sư âm thanh đã không khuếch đại giọng của ca sĩ đủ lớn.
Nghi vấn
Were they amplifying the signal when the interference occurred?
Họ có đang khuếch đại tín hiệu khi nhiễu xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amplified".

Vai trò trong Âm nhạc Rock

Thuật ngữ 'amplified' gắn liền mật thiết với sự ra đời và phát triển của nhạc Rock and Roll. Đàn guitar điện (electric guitar) cần phải được khuếch đại (amplified) để đạt được âm lượng và độ méo tiếng đặc trưng, làm thay đổi hoàn toàn cục diện âm nhạc đại chúng từ giữa thế kỷ 20.

Khuếch đại trên Mạng xã hội

Trong văn hóa truyền thông hiện đại, 'amplified' được dùng để mô tả cách một tin tức, ý kiến, hoặc xu hướng có thể nhanh chóng được tăng cường và lan truyền rộng rãi (viral) nhờ các nền tảng mạng xã hội như Facebook hoặc TikTok, khiến chúng có tầm ảnh hưởng lớn hơn nhiều so với quy mô ban đầu.