(Top Banner Ad)
analogical thinking
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học nhận thức

analogical thinking

UK: /əˌnælɒdʒɪkl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /əˌnælɑːdʒɪkl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy tương tự suy luận tương tự tư duy loại suy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cognitive process of understanding a new situation by relating it to a familiar one, identifying similarities and differences to draw inferences and solve problems.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhận thức liên quan đến việc hiểu một tình huống mới bằng cách liên hệ nó với một tình huống quen thuộc, xác định những điểm tương đồng và khác biệt để đưa ra suy luận và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analogical thinking is crucial for innovative problem-solving, allowing us to apply knowledge from one domain to another."

    "Tư duy tương tự rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, cho phép chúng ta áp dụng kiến thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác."

  • "The teacher used analogical thinking to explain complex concepts by relating them to everyday experiences."

    "Giáo viên đã sử dụng tư duy tương tự để giải thích các khái niệm phức tạp bằng cách liên hệ chúng với những trải nghiệm hàng ngày."

  • "Analogical thinking is a key component of creative problem-solving."

    "Tư duy tương tự là một thành phần quan trọng của việc giải quyết vấn đề sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analogy Sự tương tự, sự loại suy
Adjective analogous Tương tự, loại suy
Adverb analogically Một cách tương tự, bằng phép loại suy
Verb think Nghĩ, tư duy
Noun thought Ý nghĩ, suy nghĩ

Synonyms

comparative thinking (tư duy so sánh)relational reasoning (lý luận quan hệ)

Antonyms

literal thinking (tư duy theo nghĩa đen)deductive reasoning (lý luận diễn dịch)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀναλογία (analogia)
Latin
analogia
French
analogie
English
analogical

Nguồn Gốc Tỷ Lệ

Từ 'analogical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ *analogia*, có nghĩa là 'tỷ lệ' (proportion) hoặc 'phù hợp với tỷ lệ.' Nó vốn là một thuật ngữ toán học, sau đó được áp dụng rộng rãi trong triết học và hùng biện để mô tả sự so sánh logic giữa hai thứ khác biệt nhưng có chung cấu trúc hoặc chức năng. 'Thinking' (tư duy) được thêm vào sau này, nhấn mạnh quá trình nhận thức sử dụng sự so sánh này.

Usage Note

Tư duy tương tự (analogical thinking) dựa trên việc nhận biết các mối quan hệ tương tự giữa các sự vật, hiện tượng hoặc tình huống khác nhau. Nó không đơn thuần là so sánh bề ngoài, mà còn đi sâu vào cấu trúc và chức năng. Ví dụ, so sánh cấu trúc của nguyên tử với hệ mặt trời để giúp học sinh hiểu về nguyên tử. Nó khác với tư duy logic thuần túy (deductive reasoning) vì nó dựa trên sự tương tự chứ không phải chứng minh.

Prepositions

in to

‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà tư duy tương tự được áp dụng (e.g., 'analogical thinking in science'). 'to' được sử dụng khi so sánh hai thứ với nhau (e.g., 'applying analogical thinking to problem-solving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analogical thinking
  • Creative Creative analogical thinking
    (Tư duy loại suy sáng tạo)
  • Systematic Systematic analogical thinking
    (Tư duy loại suy có hệ thống)
  • Effective Effective analogical thinking skills
    (Kỹ năng tư duy loại suy hiệu quả)
Verb + analogical thinking
  • Employ Employ analogical thinking
    (Sử dụng/Áp dụng tư duy loại suy)
  • Foster Foster analogical thinking
    (Nuôi dưỡng/Thúc đẩy tư duy loại suy)
  • Develop Develop analogical thinking skills
    (Phát triển kỹ năng tư duy loại suy)
Noun + of + analogical thinking
  • The role The role of analogical thinking in science
    (Vai trò của tư duy loại suy trong khoa học)
  • A failure A failure of analogical thinking
    (Một sự thất bại trong tư duy loại suy)

Idioms

  • The power of analogical thinking

    Sức mạnh của tư duy loại suy (được dùng để nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề)

    "The scientific breakthrough relied heavily on the power of analogical thinking."

    (Bước đột phá khoa học đó phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh của tư duy loại suy.)

  • A key component of higher-order thinking

    Một thành phần then chốt của tư duy bậc cao

    "Analogical thinking is considered a key component of higher-order thinking."

    (Tư duy loại suy được xem là thành phần then chốt của tư duy bậc cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analogical thinking

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình nhận thức liên quan đến việc hiểu một tình huống mới bằng cách liên hệ nó với một tình huống quen thuộc, xác định những điểm tương đồng và khác biệt để đưa ra suy luận và giải quyết vấn đề.

"Analogical thinking is crucial for innovative problem-solving, allowing us to apply knowledge from one domain to another."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogical thinking".

Nền Tảng Của Khoa Học Hiện Đại

Tư duy loại suy là trung tâm của nhiều phát minh khoa học quan trọng. Ví dụ, Johannes Kepler đã sử dụng phép loại suy (so sánh Trái Đất với một cơ thể sống) để suy luận về quỹ đạo hành tinh. Trong thiết kế và công nghệ, loại tư duy này cho phép các kỹ sư áp dụng giải pháp từ một lĩnh vực hoàn toàn khác để giải quyết vấn đề hiện tại (ví dụ: lấy ý tưởng từ sinh học để thiết kế máy móc).

Tư Duy Loại Suy Trong Giáo Dục Phương Tây

Trong triết học và giáo dục phương Tây, đặc biệt là trong Phương pháp Socratic, các giáo viên thường sử dụng phép loại suy để hướng dẫn học sinh từ một khái niệm quen thuộc đến một khái niệm trừu tượng mới. Việc rèn luyện 'analogical thinking' được coi là mục tiêu cốt lõi để phát triển khả năng lập luận và giải quyết vấn đề phức tạp.