analogical thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cognitive process of understanding a new situation by relating it to a familiar one, identifying similarities and differences to draw inferences and solve problems.
Vietnamese Meaning
Quá trình nhận thức liên quan đến việc hiểu một tình huống mới bằng cách liên hệ nó với một tình huống quen thuộc, xác định những điểm tương đồng và khác biệt để đưa ra suy luận và giải quyết vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analogical thinking is crucial for innovative problem-solving, allowing us to apply knowledge from one domain to another."
"Tư duy tương tự rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, cho phép chúng ta áp dụng kiến thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác."
-
"The teacher used analogical thinking to explain complex concepts by relating them to everyday experiences."
"Giáo viên đã sử dụng tư duy tương tự để giải thích các khái niệm phức tạp bằng cách liên hệ chúng với những trải nghiệm hàng ngày."
-
"Analogical thinking is a key component of creative problem-solving."
"Tư duy tương tự là một thành phần quan trọng của việc giải quyết vấn đề sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tư duy tương tự (analogical thinking) dựa trên việc nhận biết các mối quan hệ tương tự giữa các sự vật, hiện tượng hoặc tình huống khác nhau. Nó không đơn thuần là so sánh bề ngoài, mà còn đi sâu vào cấu trúc và chức năng. Ví dụ, so sánh cấu trúc của nguyên tử với hệ mặt trời để giúp học sinh hiểu về nguyên tử. Nó khác với tư duy logic thuần túy (deductive reasoning) vì nó dựa trên sự tương tự chứ không phải chứng minh.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà tư duy tương tự được áp dụng (e.g., 'analogical thinking in science'). 'to' được sử dụng khi so sánh hai thứ với nhau (e.g., 'applying analogical thinking to problem-solving').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Creative Creative analogical thinking (Tư duy loại suy sáng tạo)
-
Systematic Systematic analogical thinking (Tư duy loại suy có hệ thống)
-
Effective Effective analogical thinking skills (Kỹ năng tư duy loại suy hiệu quả)
-
Employ Employ analogical thinking (Sử dụng/Áp dụng tư duy loại suy)
-
Foster Foster analogical thinking (Nuôi dưỡng/Thúc đẩy tư duy loại suy)
-
Develop Develop analogical thinking skills (Phát triển kỹ năng tư duy loại suy)
-
The role The role of analogical thinking in science (Vai trò của tư duy loại suy trong khoa học)
-
A failure A failure of analogical thinking (Một sự thất bại trong tư duy loại suy)
Idioms
-
The power of analogical thinking
Sức mạnh của tư duy loại suy (được dùng để nhấn mạnh khả năng giải quyết vấn đề)
"The scientific breakthrough relied heavily on the power of analogical thinking."
(Bước đột phá khoa học đó phụ thuộc rất nhiều vào sức mạnh của tư duy loại suy.)
-
A key component of higher-order thinking
Một thành phần then chốt của tư duy bậc cao
"Analogical thinking is considered a key component of higher-order thinking."
(Tư duy loại suy được xem là thành phần then chốt của tư duy bậc cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analogical thinking
Danh từ ghépQuá trình nhận thức liên quan đến việc hiểu một tình huống mới bằng cách liên hệ nó với một tình huống quen thuộc, xác định những điểm tương đồng và khác biệt để đưa ra suy luận và giải quyết vấn đề.
"Analogical thinking is crucial for innovative problem-solving, allowing us to apply knowledge from one domain to another."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analogical thinking".
