(Top Banner Ad)
analytical skills
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học

analytical skills

UK: /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl skɪlz/ • US: /ˌæn.əˈlɪt.ɪ.kəl skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng phân tích khả năng phân tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to collect and analyze information, problem-solve, and make decisions.

Vietnamese Meaning

Khả năng thu thập và phân tích thông tin, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Possessing strong analytical skills is crucial for success in this role."

    "Sở hữu kỹ năng phân tích mạnh mẽ là yếu tố then chốt để thành công trong vai trò này."

  • "Employers highly value candidates with strong analytical skills."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng phân tích tốt."

  • "Developing analytical skills is essential for students in science and engineering."

    "Phát triển kỹ năng phân tích là điều cần thiết cho sinh viên ngành khoa học và kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis Sự phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Verb analyze (US)/analyse (UK) Phân tích
Adverb analytically Một cách phân tích
Adjective analytic Thuộc về phân tích (dạng rút gọn của analytical)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (análysis)
Latin
analysis
English (17th Century)
analytical

Gốc rễ Hy Lạp của 'Phân tích'

Từ 'analytical' bắt nguồn từ danh từ 'analysis' trong tiếng Hy Lạp cổ, ἀνάλυσις (análysis). Từ này được cấu tạo từ 'ana-' (nghĩa là 'lên trên' hoặc 'xuyên suốt') và 'lysis' (nghĩa là 'tháo lỏng' hoặc 'phá vỡ'). Vì vậy, 'phân tích' theo nghĩa đen là quá trình 'tháo gỡ' hoặc 'mở tung' một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ để hiểu rõ bản chất của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tập hợp các kỹ năng liên quan đến việc suy luận logic, phân tích dữ liệu, và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng. Nó khác với 'critical thinking' ở chỗ tập trung nhiều hơn vào quá trình phân tích chi tiết và khách quan, trong khi 'critical thinking' bao gồm cả việc đánh giá và phê phán.

Prepositions

in for

* in: Sử dụng khi nói về vai trò của kỹ năng phân tích trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'Analytical skills are important in data science').
* for: Sử dụng khi nói về mục đích của việc sử dụng kỹ năng phân tích (e.g., 'Analytical skills are necessary for problem-solving').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analytical skills (Mô tả chất lượng)
  • strong/excellent strong analytical skills
    (Kỹ năng phân tích tốt/xuất sắc)
  • sharp/keen sharp analytical skills
    (Kỹ năng phân tích sắc bén/nhạy bén)
  • fundamental/crucial fundamental analytical skills
    (Các kỹ năng phân tích cơ bản/then chốt)
Verb + analytical skills (Hành động)
  • develop/improve develop analytical skills
    (Phát triển/cải thiện kỹ năng phân tích)
  • hone/refine hone analytical skills
    (Mài giũa/tinh chỉnh kỹ năng phân tích)
  • utilize/apply utilize analytical skills
    (Sử dụng/áp dụng các kỹ năng phân tích)
  • require The job requires analytical skills
    (Công việc yêu cầu kỹ năng phân tích)

Idioms

  • A good set of analytical skills

    Một bộ kỹ năng phân tích tốt (thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng)

    "Candidates must demonstrate a good set of analytical skills to succeed in this role."

    (Các ứng viên phải thể hiện một bộ kỹ năng phân tích tốt để thành công trong vai trò này.)

  • Put analytical skills to the test

    Đưa kỹ năng phân tích vào thử thách/Kiểm tra kỹ năng phân tích

    "The complex market situation put her analytical skills to the test."

    (Tình hình thị trường phức tạp đã đưa kỹ năng phân tích của cô ấy vào thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analytical skills

Noun Phrase
Lật mặt

Khả năng thu thập và phân tích thông tin, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định.

"Possessing strong analytical skills is crucial for success in this role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had developed strong analytical skills before she started her career.
Cô ấy đã phát triển các kỹ năng phân tích mạnh mẽ trước khi bắt đầu sự nghiệp của mình.
Phủ định
They had not anticipated that the task required such refined analytical skills.
Họ đã không lường trước rằng nhiệm vụ này đòi hỏi những kỹ năng phân tích tinh tế như vậy.
Nghi vấn
Had he honed his analytical skills through rigorous training before the competition?
Anh ấy đã mài giũa các kỹ năng phân tích của mình thông qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt trước cuộc thi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analytical skills".

Trọng tâm của Nền kinh tế tri thức

Tại các nền văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh toàn cầu, kỹ năng phân tích được coi là tài sản quan trọng nhất trong thế kỷ 21, đặc biệt trong các lĩnh vực như Tài chính, Công nghệ (Data Science) và Tư vấn quản lý (Consulting). Khả năng 'phân tách' dữ liệu lớn thành hành động cụ thể là chìa khóa để kiếm tiền và giải quyết vấn đề.

Liên hệ với Tư duy Phê phán

Kỹ năng phân tích gắn bó chặt chẽ với Tư duy Phê phán (Critical Thinking). Ở các trường đại học phương Tây, sinh viên được khuyến khích không chỉ tiếp thu thông tin mà còn phải đặt câu hỏi, đánh giá tính logic, và nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ – tất cả đều là các yếu tố cốt lõi của kỹ năng phân tích.