(Top Banner Ad)
logical reasoning skills
C1
noun phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học Máy tính

logical reasoning skills

UK: /ˈlɒdʒɪkəl ˈriːzənɪŋ skɪlz/ • US: /ˈlɑːdʒɪkəl ˈriːzənɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng suy luận logic khả năng lý luận logic năng lực tư duy logic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think critically and systematically to arrive at a conclusion or decision.

Vietnamese Meaning

Khả năng tư duy phản biện và có hệ thống để đi đến một kết luận hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong logical reasoning skills is crucial for success in many fields."

    "Phát triển các kỹ năng lý luận logic mạnh mẽ là rất quan trọng để thành công trong nhiều lĩnh vực."

  • "The job requires strong logical reasoning skills to analyze complex data."

    "Công việc đòi hỏi kỹ năng lý luận logic mạnh mẽ để phân tích dữ liệu phức tạp."

  • "Improving your logical reasoning skills can help you make better decisions in your personal and professional life."

    "Cải thiện kỹ năng lý luận logic có thể giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn trong cuộc sống cá nhân và công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun logic Lôgic, môn lôgic học
Adjective logical Thuộc về lôgic, hợp lý
Adverb logically Một cách lôgic, hợp lý
Noun logician Nhà lôgic học
Noun reason Lý do, lý trí
Verb reason Lý luận, suy luận
Adjective reasonable Hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably Một cách hợp lý, khá
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled Lành nghề, có kỹ năng
Adjective skillful Khéo léo, tài giỏi
Adverb skillfully Một cách khéo léo, tài giỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Khoa học Máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λόγος (logos) - reason, word
Latin
logicus (logical), ratio (reason, calculation)
Old French
logique (logic), raison (reason)
Old Norse
skil (distinction, knowledge)
Middle English
skil (ability), resoun/resonen (reason/to reason)
Modern English
logical reasoning skills

Nguồn gốc của 'Logic'

Từ 'logical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'logos', có nghĩa là 'từ ngữ', 'lý lẽ' hoặc 'tư duy'. Nó đã đi vào tiếng Latinh thành 'logicus' và sau đó vào tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Từ này nhấn mạnh sự sắp xếp có trật tự và khả năng suy nghĩ theo các quy tắc.

Sự phát triển của 'Reasoning' và 'Skills'

'Reasoning' (lý luận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'tính toán' hoặc 'lý do'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'raison' và sau đó là tiếng Anh 'reason'. 'Skills' (kỹ năng) lại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', ám chỉ sự phân biệt hoặc kiến thức, sau đó được người Norman đưa vào tiếng Anh trung đại. Sự kết hợp ba từ này tạo nên một cụm từ mô tả khả năng tư duy và giải quyết vấn đề một cách có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến khả năng áp dụng logic để giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định hợp lý. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập, và giải quyết các tình huống phức tạp. 'Reasoning' khác với 'thinking' ở chỗ nó đòi hỏi sự chặt chẽ và có phương pháp hơn. 'Skills' cho thấy đây là một khả năng có thể được phát triển và cải thiện thông qua luyện tập.

Prepositions

in for with

- 'in': Chỉ ra bối cảnh sử dụng kỹ năng (e.g., 'good in logical reasoning skills').
- 'for': Chỉ ra mục đích sử dụng kỹ năng (e.g., 'needed for logical reasoning skills').
- 'with': Chỉ ra việc sử dụng kỹ năng để đối phó với điều gì (e.g., 'help with logical reasoning skills').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + logical reasoning skills
  • develop develop logical reasoning skills
    (phát triển kỹ năng tư duy logic)
  • improve improve logical reasoning skills
    (cải thiện kỹ năng tư duy logic)
  • enhance enhance logical reasoning skills
    (nâng cao kỹ năng tư duy logic)
  • hone hone logical reasoning skills
    (mài giũa kỹ năng tư duy logic)
  • apply apply logical reasoning skills
    (áp dụng kỹ năng tư duy logic)
  • demonstrate demonstrate logical reasoning skills
    (thể hiện kỹ năng tư duy logic)
Adjective + logical reasoning skills
  • strong strong logical reasoning skills
    (kỹ năng tư duy logic mạnh mẽ)
  • excellent excellent logical reasoning skills
    (kỹ năng tư duy logic xuất sắc)
  • critical critical logical reasoning skills
    (kỹ năng tư duy phản biện logic)
  • deductive deductive logical reasoning skills
    (kỹ năng suy luận diễn dịch logic)
  • inductive inductive logical reasoning skills
    (kỹ năng suy luận quy nạp logic)

Idioms

  • Hone one's logical reasoning skills

    Mài giũa, trau dồi kỹ năng tư duy logic của ai đó.

    "To succeed in science, you must constantly hone your logical reasoning skills."

    (Để thành công trong khoa học, bạn phải liên tục trau dồi kỹ năng tư duy logic của mình.)

  • Apply logical reasoning skills

    Áp dụng các kỹ năng tư duy logic để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định.

    "He had to apply his logical reasoning skills to solve the complex puzzle."

    (Anh ấy đã phải áp dụng kỹ năng tư duy logic của mình để giải câu đố phức tạp đó.)

  • Develop strong logical reasoning skills

    Phát triển một bộ kỹ năng tư duy logic vững chắc, hiệu quả.

    "Schools aim to help students develop strong logical reasoning skills from an early age."

    (Các trường học đặt mục tiêu giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy logic vững chắc từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logical reasoning skills

noun phrase
Lật mặt

Khả năng tư duy phản biện và có hệ thống để đi đến một kết luận hoặc quyết định.

"Developing strong logical reasoning skills is crucial for success in many fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have logically reasoned through hundreds of complex case studies, significantly enhancing her logical reasoning skills.
Đến lúc cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã suy luận một cách logic thông qua hàng trăm nghiên cứu tình huống phức tạp, nâng cao đáng kể kỹ năng suy luận logic của cô ấy.
Phủ định
He won't have improved his logical reasoning skills by the end of the course if he doesn't actively participate in the debates.
Anh ấy sẽ không cải thiện được kỹ năng suy luận logic của mình vào cuối khóa học nếu anh ấy không tích cực tham gia vào các cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Will the company have developed a comprehensive training program to improve employees' reasoning skills by the end of the year?
Liệu công ty có phát triển một chương trình đào tạo toàn diện để cải thiện kỹ năng suy luận của nhân viên vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logical reasoning skills".

Vai trò trong Giáo dục và Triết học phương Tây

Kỹ năng tư duy logic là nền tảng của giáo dục phương Tây, từ triết học Hy Lạp cổ đại (với Socrates và Aristotle) đến thời Khai sáng. Khả năng lập luận, phân tích và đánh giá thông tin một cách có hệ thống được coi là cốt lõi để phát triển trí tuệ và đưa ra quyết định sáng suốt.

Thiết yếu trong khoa học và công nghệ

Trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học), kỹ năng tư duy logic là yếu tố sống còn. Chúng cho phép các nhà khoa học và kỹ sư phân tích dữ liệu, thiết kế thử nghiệm, phát triển thuật toán và giải quyết các vấn đề phức tạp, từ đó thúc đẩy đổi mới và tiến bộ.