(Top Banner Ad)
analyze thoroughly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Tổng quát

analyze thoroughly

UK: /ˈænəˌlaɪz ˈθʌrəli/ • US: /ˈænəˌlaɪz ˈθɜːrəli/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích một cách kỹ lưỡng phân tích triệt để phân tích một cách toàn diện mổ xẻ chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine something in great detail and completely.

Vietnamese Meaning

Phân tích một cái gì đó một cách chi tiết và toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers analyzed the data thoroughly to identify any potential patterns."

    "Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để xác định bất kỳ mô hình tiềm năng nào."

  • "Before making a decision, the committee analyzed the proposal thoroughly."

    "Trước khi đưa ra quyết định, ủy ban đã phân tích đề xuất một cách kỹ lưỡng."

  • "The detective analyzed the crime scene thoroughly for clues."

    "Thám tử đã phân tích hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng để tìm manh mối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analysis Sự phân tích, phép phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Adjective analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adjective thorough Kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt để
Noun thoroughness Tính kỹ lưỡng, sự cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀναλύειν (analýein) - to unloose, break up
Latin
analysis (via Greek)
Old English/Middle English
thurh/thorh (for 'thorough')
French
analyser (c. 16th Century)
English
analyze thoroughly (c. 17th Century onwards)

Nguồn gốc của 'Phân Tích'

Từ 'analyze' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'analýein', nghĩa đen là 'tháo gỡ' hoặc 'phá vỡ'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ việc tách một chất thành các thành phần đơn giản hơn. Khi kết hợp với 'thoroughly' (hoàn toàn, kỹ lưỡng), nó nhấn mạnh yêu cầu phải tháo gỡ mọi phần tử để xem xét mà không bỏ sót bất cứ chi tiết nào.

Sự Hoàn Hảo của 'Thoroughly'

Từ 'thorough' (gốc của 'thoroughly') có nguồn gốc từ từ 'through' (xuyên qua) trong tiếng Anh cổ. Nó mang ý nghĩa hành động được thực hiện 'đi từ đầu đến cuối' hoặc 'hoàn tất một cách trọn vẹn'. Do đó, 'analyze thoroughly' mang ý nghĩa phân tích phải đạt đến mức độ hoàn hảo và không nông cạn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng và toàn diện, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào. 'Analyze' (phân tích) thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh, trong khi 'thoroughly' (một cách kỹ lưỡng) bổ nghĩa cho động từ, làm tăng thêm sự toàn diện của hành động phân tích. Khác với 'analyze carefully' (phân tích cẩn thận) chỉ sự chú ý đến chi tiết, 'analyze thoroughly' bao hàm cả sự toàn diện và đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How)
  • systematically systematically analyze thoroughly
    (Phân tích kỹ lưỡng một cách có hệ thống)
  • carefully carefully analyze thoroughly
    (Cẩn thận phân tích kỹ lưỡng)
  • critically critically analyze thoroughly
    (Phân tích kỹ lưỡng một cách phê phán/đánh giá)
Objects of Analysis (What)
  • the data analyze thoroughly the data
    (Phân tích kỹ lưỡng dữ liệu)
  • the report analyze thoroughly the report
    (Phân tích kỹ lưỡng bản báo cáo)
  • the evidence analyze thoroughly the evidence
    (Phân tích kỹ lưỡng bằng chứng)
Modal/Requirement Verbs
  • must must analyze thoroughly
    (Phải phân tích kỹ lưỡng)
  • need to need to analyze thoroughly
    (Cần phải phân tích kỹ lưỡng)

Idioms

  • To analyze thoroughly every facet of the situation

    Phân tích kỹ lưỡng mọi khía cạnh của tình hình

    "Before making a final decision, we must analyze thoroughly every facet of the situation."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta phải phân tích kỹ lưỡng mọi khía cạnh của tình hình.)

  • Analyze thoroughly and report back

    Phân tích kỹ lưỡng rồi báo cáo lại

    "The manager told the team to analyze thoroughly and report back by the end of the day."

    (Người quản lý yêu cầu đội nhóm phân tích kỹ lưỡng rồi báo cáo lại trước cuối ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analyze thoroughly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Phân tích một cái gì đó một cách chi tiết và toàn diện.

"The researchers analyzed the data thoroughly to identify any potential patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the team analyzed the data thoroughly, they presented their findings to the board.
Sau khi nhóm phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, họ đã trình bày những phát hiện của mình cho hội đồng quản trị.
Phủ định
Unless you analyze the situation thoroughly, you will not understand the underlying issues.
Trừ khi bạn phân tích tình hình kỹ lưỡng, bạn sẽ không hiểu được các vấn đề tiềm ẩn.
Nghi vấn
Before we implement this new strategy, should we analyze the potential risks thoroughly?
Trước khi chúng ta triển khai chiến lược mới này, chúng ta có nên phân tích kỹ lưỡng những rủi ro tiềm ẩn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists analyze data thoroughly, they often discover new patterns.
Nếu các nhà khoa học phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng, họ thường khám phá ra những закономерности mới.
Phủ định
If the detective doesn't analyze the evidence thoroughly, the case doesn't progress.
Nếu thám tử không phân tích kỹ lưỡng bằng chứng, vụ án không tiến triển.
Nghi vấn
If the company analyzes market trends thoroughly, does it usually make better investment decisions?
Nếu công ty phân tích kỹ lưỡng xu hướng thị trường, liệu nó có thường đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective analyzed the evidence thoroughly to solve the crime.
Thám tử đã phân tích kỹ lưỡng bằng chứng để giải quyết vụ án.
Phủ định
The team didn't analyze the data thoroughly, leading to inaccurate conclusions.
Nhóm nghiên cứu đã không phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, dẫn đến những kết luận không chính xác.
Nghi vấn
Why did you analyze the results so thoroughly?
Tại sao bạn lại phân tích kết quả kỹ lưỡng như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, the team will have analyzed the data thoroughly.
Trước thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
By next week, the investigators won't have analyzed the evidence thoroughly enough to reach a conclusion.
Đến tuần sau, các nhà điều tra sẽ chưa phân tích bằng chứng đủ kỹ lưỡng để đưa ra kết luận.
Nghi vấn
Will the scientists have analyzed the samples thoroughly by the end of the experiment?
Liệu các nhà khoa học có đã phân tích các mẫu một cách kỹ lưỡng vào cuối thí nghiệm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to analyze thoroughly every document before signing it.
Cô ấy đã từng phân tích kỹ lưỡng mọi tài liệu trước khi ký.
Phủ định
He didn't use to analyze the data thoroughly, but now he does.
Anh ấy đã từng không phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to analyze the situation thoroughly before making a decision?
Bạn đã từng phân tích kỹ lưỡng tình hình trước khi đưa ra quyết định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyze thoroughly".

Tư duy Nghiên cứu Học thuật (Academic Rigor)

Trong văn hóa học thuật và khoa học phương Tây, 'analyze thoroughly' là yêu cầu cốt lõi. Sự tôn trọng dữ liệu và bằng chứng đòi hỏi sinh viên và nhà nghiên cứu phải phân tích cặn kẽ mọi giả thuyết và kết quả, tránh các kết luận vội vàng. Đây là nền tảng của phương pháp khoa học.

Thẩm định Chuyên cần (Due Diligence)

Trong kinh doanh và luật pháp, khái niệm 'Due Diligence' (Thẩm định Chuyên cần) bắt buộc các bên phải 'analyze thoroughly' (phân tích kỹ lưỡng) tài chính, rủi ro, và tình hình pháp lý của một công ty trước khi ký hợp đồng hoặc đầu tư lớn. Việc này nhằm bảo vệ lợi ích và tránh các hậu quả pháp lý.