analyze thoroughly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To examine something in great detail and completely.
Vietnamese Meaning
Phân tích một cái gì đó một cách chi tiết và toàn diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researchers analyzed the data thoroughly to identify any potential patterns."
"Các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng để xác định bất kỳ mô hình tiềm năng nào."
-
"Before making a decision, the committee analyzed the proposal thoroughly."
"Trước khi đưa ra quyết định, ủy ban đã phân tích đề xuất một cách kỹ lưỡng."
-
"The detective analyzed the crime scene thoroughly for clues."
"Thám tử đã phân tích hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng để tìm manh mối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | analysis | Sự phân tích, phép phân tích |
| Noun | analyst | Nhà phân tích |
| Adjective | analytical | Thuộc về phân tích, có tính phân tích |
| Adjective | thorough | Kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt để |
| Noun | thoroughness | Tính kỹ lưỡng, sự cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc xem xét kỹ lưỡng và toàn diện, không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào. 'Analyze' (phân tích) thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh, trong khi 'thoroughly' (một cách kỹ lưỡng) bổ nghĩa cho động từ, làm tăng thêm sự toàn diện của hành động phân tích. Khác với 'analyze carefully' (phân tích cẩn thận) chỉ sự chú ý đến chi tiết, 'analyze thoroughly' bao hàm cả sự toàn diện và đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
systematically systematically analyze thoroughly (Phân tích kỹ lưỡng một cách có hệ thống)
-
carefully carefully analyze thoroughly (Cẩn thận phân tích kỹ lưỡng)
-
critically critically analyze thoroughly (Phân tích kỹ lưỡng một cách phê phán/đánh giá)
-
the data analyze thoroughly the data (Phân tích kỹ lưỡng dữ liệu)
-
the report analyze thoroughly the report (Phân tích kỹ lưỡng bản báo cáo)
-
the evidence analyze thoroughly the evidence (Phân tích kỹ lưỡng bằng chứng)
-
must must analyze thoroughly (Phải phân tích kỹ lưỡng)
-
need to need to analyze thoroughly (Cần phải phân tích kỹ lưỡng)
Idioms
-
To analyze thoroughly every facet of the situation
Phân tích kỹ lưỡng mọi khía cạnh của tình hình
"Before making a final decision, we must analyze thoroughly every facet of the situation."
(Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta phải phân tích kỹ lưỡng mọi khía cạnh của tình hình.)
-
Analyze thoroughly and report back
Phân tích kỹ lưỡng rồi báo cáo lại
"The manager told the team to analyze thoroughly and report back by the end of the day."
(Người quản lý yêu cầu đội nhóm phân tích kỹ lưỡng rồi báo cáo lại trước cuối ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analyze thoroughly
Động từ + Trạng từPhân tích một cái gì đó một cách chi tiết và toàn diện.
"The researchers analyzed the data thoroughly to identify any potential patterns."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the team analyzed the data thoroughly, they presented their findings to the board. |
Sau khi nhóm phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, họ đã trình bày những phát hiện của mình cho hội đồng quản trị. |
| Phủ định | Unless you analyze the situation thoroughly, you will not understand the underlying issues. |
Trừ khi bạn phân tích tình hình kỹ lưỡng, bạn sẽ không hiểu được các vấn đề tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Before we implement this new strategy, should we analyze the potential risks thoroughly? |
Trước khi chúng ta triển khai chiến lược mới này, chúng ta có nên phân tích kỹ lưỡng những rủi ro tiềm ẩn không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists analyze data thoroughly, they often discover new patterns. |
Nếu các nhà khoa học phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng, họ thường khám phá ra những закономерности mới. |
| Phủ định | If the detective doesn't analyze the evidence thoroughly, the case doesn't progress. |
Nếu thám tử không phân tích kỹ lưỡng bằng chứng, vụ án không tiến triển. |
| Nghi vấn | If the company analyzes market trends thoroughly, does it usually make better investment decisions? |
Nếu công ty phân tích kỹ lưỡng xu hướng thị trường, liệu nó có thường đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective analyzed the evidence thoroughly to solve the crime. |
Thám tử đã phân tích kỹ lưỡng bằng chứng để giải quyết vụ án. |
| Phủ định | The team didn't analyze the data thoroughly, leading to inaccurate conclusions. |
Nhóm nghiên cứu đã không phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, dẫn đến những kết luận không chính xác. |
| Nghi vấn | Why did you analyze the results so thoroughly? |
Tại sao bạn lại phân tích kết quả kỹ lưỡng như vậy? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is due, the team will have analyzed the data thoroughly. |
Trước thời điểm dự án đến hạn, nhóm sẽ đã phân tích dữ liệu một cách kỹ lưỡng. |
| Phủ định | By next week, the investigators won't have analyzed the evidence thoroughly enough to reach a conclusion. |
Đến tuần sau, các nhà điều tra sẽ chưa phân tích bằng chứng đủ kỹ lưỡng để đưa ra kết luận. |
| Nghi vấn | Will the scientists have analyzed the samples thoroughly by the end of the experiment? |
Liệu các nhà khoa học có đã phân tích các mẫu một cách kỹ lưỡng vào cuối thí nghiệm không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to analyze thoroughly every document before signing it. |
Cô ấy đã từng phân tích kỹ lưỡng mọi tài liệu trước khi ký. |
| Phủ định | He didn't use to analyze the data thoroughly, but now he does. |
Anh ấy đã từng không phân tích dữ liệu kỹ lưỡng, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to analyze the situation thoroughly before making a decision? |
Bạn đã từng phân tích kỹ lưỡng tình hình trước khi đưa ra quyết định phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyze thoroughly".
