(Top Banner Ad)
skim over
B2
Verb B2 Tổng quát

skim over

UK: /ˈskɪm ˈəʊvər/ • US: /ˈskɪm ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

đọc lướt qua xem qua loa giải quyết hời hợt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To read or glance through something quickly, without paying much attention to details.

Vietnamese Meaning

Đọc lướt qua, xem qua loa, không chú ý đến chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only had time to skim over the newspaper this morning."

    "Sáng nay tôi chỉ có thời gian đọc lướt qua tờ báo."

  • "She skimmed over the contract before signing it."

    "Cô ấy đọc lướt qua hợp đồng trước khi ký."

  • "He skimmed over the less important details in his presentation."

    "Anh ấy lướt qua những chi tiết ít quan trọng hơn trong bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skim Đọc lướt qua; lướt nhẹ qua; vớt (bọt, kem sữa)
Noun skim Hành động đọc lướt; lớp bọt hoặc mỡ đã được vớt
Noun skimmer Dụng cụ vớt bọt; người đọc lướt
Adjective skimmed Đã được vớt bọt (ví dụ: sữa tách kem - skimmed milk)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíma
Middle English
skimen
Old English
ofer

Nguồn Gốc Của 'Skim Over'

Từ 'skim' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skíma', có nghĩa là 'ánh sáng mờ nhạt' hoặc 'lướt qua nhẹ nhàng'. Từ này sau đó phát triển trong tiếng Anh trung đại thành 'skimen', mang nghĩa 'đi qua nhẹ nhàng' hoặc 'vớt bỏ lớp trên cùng'. Khi kết hợp với giới từ 'over' (từ tiếng Anh cổ 'ofer' có nghĩa 'trên', 'qua'), 'skim over' mang ý nghĩa hành động di chuyển nhanh, hời hợt hoặc đọc nhanh qua một bề mặt hoặc tài liệu, không đi sâu vào chi tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi không có đủ thời gian hoặc không cần thiết phải hiểu sâu sắc mọi thứ. Nó mang ý nghĩa là đọc hoặc xem nhanh chóng để nắm bắt ý chính hoặc thông tin cơ bản. 'Skim through' là một biến thể gần như đồng nghĩa.

Prepositions

on through

Khi dùng 'on', nó thường nhấn mạnh đối tượng bị đọc lướt (ví dụ: skim over the report). Khi dùng 'through', nó nhấn mạnh hành động đọc lướt (ví dụ: skim through the magazine). Tuy nhiên, sự khác biệt này rất nhỏ và thường có thể thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + skim over
  • quickly quickly skim over the article
    (đọc lướt nhanh qua bài báo)
  • briefly briefly skim over the instructions
    (đọc lướt qua một cách ngắn gọn các hướng dẫn)
  • just just skim over the report
    (chỉ đọc lướt qua báo cáo)
  • superficially superficially skim over the content
    (đọc lướt qua nội dung một cách hời hợt)
Skim over + Noun
  • the report skim over the report
    (đọc lướt qua báo cáo)
  • the details skim over the details
    (bỏ qua/đọc lướt qua các chi tiết)
  • the main points skim over the main points
    (đọc lướt qua các ý chính)
  • a chapter skim over a chapter
    (đọc lướt qua một chương sách)

Idioms

  • skim the surface

    Chỉ đề cập đến những khía cạnh nông cạn, bề ngoài của một vấn đề, không đi sâu vào chi tiết.

    "The documentary only had time to skim the surface of the complex issue."

    (Bộ phim tài liệu chỉ có đủ thời gian để lướt qua bề mặt của vấn đề phức tạp đó.)

  • skim through (something)

    Đọc nhanh qua cái gì đó, chú ý đến các ý chính mà không đọc kỹ từng từ.

    "I quickly skimmed through the book to get a general idea."

    (Tôi nhanh chóng đọc lướt qua cuốn sách để nắm được ý chính.)

  • don't just skim over (it)

    Đừng chỉ đọc lướt qua/đừng chỉ xem qua loa (một lời khuyên để chú ý kỹ hơn).

    "Make sure you read the contract carefully; don't just skim over it."

    (Hãy chắc chắn bạn đọc kỹ hợp đồng; đừng chỉ đọc lướt qua nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skim over

Verb
Lật mặt

Đọc lướt qua, xem qua loa, không chú ý đến chi tiết.

"I only had time to skim over the newspaper this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he skimmed over the report was obvious from his lack of detailed questions.
Việc anh ta đọc lướt qua báo cáo đã quá rõ ràng từ việc anh ta thiếu các câu hỏi chi tiết.
Phủ định
Whether she skimmed over the application isn't clear because she followed up with so many relevant questions.
Việc liệu cô ấy có đọc lướt qua đơn xin việc hay không vẫn chưa rõ ràng vì cô ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi liên quan.
Nghi vấn
Why he skimmed over the important details in the contract is a mystery to everyone involved.
Tại sao anh ta đọc lướt qua những chi tiết quan trọng trong hợp đồng là một bí ẩn đối với tất cả những người liên quan.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She skimmed over the report, focusing only on the key findings.
Cô ấy đọc lướt qua bản báo cáo, chỉ tập trung vào những phát hiện chính.
Phủ định
He didn't skim over the details; he analyzed every aspect carefully.
Anh ấy không đọc lướt qua các chi tiết; anh ấy phân tích cẩn thận mọi khía cạnh.
Nghi vấn
Did you skim over the instructions before assembling the furniture?
Bạn có đọc lướt qua hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ đạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skim over".

Thói Quen Đọc Trong Thời Đại Kỹ Thuật Số

Trong thời đại thông tin bùng nổ và các thiết bị kỹ thuật số, 'skim over' đã trở thành một kỹ năng đọc phổ biến. Người đọc thường lướt qua các tiêu đề, đoạn văn ngắn và hình ảnh để nắm bắt thông tin cốt lõi một cách nhanh chóng, đặc biệt là khi duyệt tin tức trực tuyến hoặc mạng xã hội. Điều này phản ánh xu hướng tiêu thụ thông tin nhanh chóng và tập trung vào hiệu quả trong xã hội hiện đại.

Giữa Đọc Lướt và Đọc Sâu

Trong giáo dục và nghiên cứu, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'skimming' (đọc lướt) và 'deep reading' (đọc sâu). Đọc lướt thường được sử dụng để có cái nhìn tổng quan hoặc tìm kiếm thông tin cụ thể, trong khi đọc sâu cần sự tập trung cao độ để phân tích và hiểu thấu đáo nội dung. Việc biết khi nào nên 'skim over' và khi nào nên đọc sâu là một kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc.