(Top Banner Ad)
moored
B2
Tính từ B2 Hàng hải/Vận tải

moored

UK: /mʊəd/ • US: /mʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

đã neo đậu được neo cột vào buộc vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been secured in a particular place, typically a boat to a pier or buoy.

Vietnamese Meaning

Đã được neo đậu, thường là thuyền vào cầu tàu hoặc phao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was safely moored in the harbor."

    "Con tàu đã được neo đậu an toàn trong bến cảng."

  • "The fishing boats were moored in the harbor overnight."

    "Những chiếc thuyền đánh cá đã được neo đậu trong bến cảng qua đêm."

  • "We moored our boat alongside the pontoon."

    "Chúng tôi đã neo thuyền của mình dọc theo cầu phao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb moor Neo đậu, buộc tàu thuyền
Noun moorings Dây neo, chỗ neo đậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải/Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōruz
Old English
mærels
Middle English
more

Nguồn gốc từ 'moored'

Từ 'moored' bắt nguồn từ việc cố định tàu thuyền. Hãy tưởng tượng những người Viking cổ đại thả neo thuyền của họ vào các vịnh hẹp, đảm bảo chúng an toàn trước sóng gió. Tương tự, 'moored' trong tiếng Anh hiện đại mang ý nghĩa cố định hoặc gắn chặt một vật gì đó.

Usage Note

Thường dùng để mô tả trạng thái của một con tàu, thuyền hoặc phương tiện đường thủy khác đã được cố định vào một vị trí nhất định bằng dây neo, xích hoặc các phương tiện tương tự. Nhấn mạnh sự ổn định và an toàn của việc neo đậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moored
  • securely securely moored
    (Neo đậu một cách an toàn)
  • firmly firmly moored
    (Neo đậu một cách chắc chắn)
Verb + moored
  • found found moored
    (Được tìm thấy đang neo đậu)
  • left left moored
    (Bỏ lại neo đậu)

Idioms

  • Moor up

    Buộc (tàu thuyền) vào bờ

    "We need to moor up before nightfall."

    (Chúng ta cần buộc thuyền vào bờ trước khi trời tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moored

Tính từ
Lật mặt

Đã được neo đậu, thường là thuyền vào cầu tàu hoặc phao.

"The ship was safely moored in the harbor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boat is moored to the dock.
Chiếc thuyền được neo vào bến tàu.
Phủ định
The ship was not moored properly during the storm.
Con tàu đã không được neo đậu đúng cách trong cơn bão.
Nghi vấn
Will the yacht be moored in the harbor overnight?
Liệu chiếc du thuyền có được neo đậu ở bến cảng qua đêm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship had been moored securely before the storm arrived.
Con tàu đã được neo đậu an toàn trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They had not moored the boat properly, so it drifted away during the night.
Họ đã không neo đậu thuyền đúng cách, vì vậy nó đã trôi đi trong đêm.
Nghi vấn
Had the yacht been moored when the coastguard arrived?
Du thuyền đã được neo đậu khi lực lượng bảo vệ bờ biển đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moored".

Biểu tượng của sự an toàn và ổn định

Hình ảnh một con tàu được neo đậu an toàn thường tượng trưng cho sự an toàn, ổn định và cảm giác thuộc về một nơi nào đó. Trong văn hóa phương Tây, việc neo đậu tàu thuyền đã có lịch sử lâu đời và gắn liền với sự khám phá, giao thương và cuộc sống trên biển.