(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anchoring bias
C1

anchoring bias

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến mỏ neo hiệu ứng mỏ neo xu hướng neo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anchoring bias'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiên kiến nhận thức mô tả xu hướng chung của con người là dựa quá nhiều vào thông tin đầu tiên nhận được (neo) khi đưa ra quyết định. Trong quá trình ra quyết định, hiện tượng neo xảy ra khi một cá nhân sử dụng một mẩu thông tin ban đầu để đưa ra các đánh giá tiếp theo. Sau khi điểm neo được thiết lập, các đánh giá khác được thực hiện bằng cách điều chỉnh từ điểm neo đó và có một xu hướng diễn giải các thông tin khác xoay quanh điểm neo.

Definition (English Meaning)

A cognitive bias that describes the common human tendency to rely too heavily on the first piece of information offered (the "anchor") when making decisions. During decision making, anchoring occurs when individuals use an initial piece of information to make subsequent judgments. Once an anchor is set, other judgments are made by adjusting away from that anchor, and there is a bias toward interpreting other information around the anchor.

Ví dụ Thực tế với 'Anchoring bias'

  • "The seller used anchoring bias by initially listing the house at a high price."

    "Người bán đã sử dụng thiên kiến neo bằng cách ban đầu niêm yết giá ngôi nhà ở mức cao."

  • "Anchoring bias often affects negotiations, where the initial offer sets a precedent."

    "Thiên kiến neo thường ảnh hưởng đến các cuộc đàm phán, trong đó lời đề nghị ban đầu tạo ra một tiền lệ."

  • "In medicine, doctors can be influenced by the first diagnosis they consider, demonstrating anchoring bias."

    "Trong y học, các bác sĩ có thể bị ảnh hưởng bởi chẩn đoán đầu tiên mà họ cân nhắc, cho thấy thiên kiến neo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anchoring bias'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anchoring bias (bias là danh từ chính)
  • Adjective: anchored (trong một số ngữ cảnh liên quan)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

focalism(tập trung quá mức vào một khía cạnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Kinh tế học hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Anchoring bias'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Anchoring bias ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, từ đàm phán giá cả đến chẩn đoán y tế. Điểm neo ban đầu có thể là một con số hoàn toàn ngẫu nhiên, nhưng vẫn ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng. Ví dụ, nếu bạn được hỏi liệu Mahatma Gandhi qua đời ở tuổi trên hay dưới 100, con số 100 có thể ảnh hưởng đến ước tính của bạn về tuổi thực tế của ông ấy hơn là bạn nghĩ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on to

Các giới từ này thường xuất hiện trong các cụm từ diễn tả ảnh hưởng của anchoring bias đến một lĩnh vực/quyết định cụ thể (ví dụ: 'anchoring bias in negotiations', 'the effect of anchoring bias on decision making', 'susceptible to anchoring bias').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anchoring bias'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)