(Top Banner Ad)
anchovies
B1
danh từ B1 Ẩm thực

anchovies

UK: /ˈæntʃəviːz/ • US: /ˈæntʃoʊviz/

Nghĩa tiếng Việt

cá cơm mặn cá trích nhỏ ướp muối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, oily sea fish of the herring family, typically preserved by salting and used as food.

Vietnamese Meaning

Một loại cá nhỏ, có dầu thuộc họ cá trích, thường được bảo quản bằng cách ướp muối và dùng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added anchovies to the pizza."

    "Anh ấy đã thêm cá cơm mặn vào pizza."

  • "Anchovies have a very strong flavor."

    "Cá cơm mặn có hương vị rất đậm đà."

  • "Some people love anchovies on their pizza, while others hate it."

    "Một số người thích cá cơm mặn trên pizza của họ, trong khi những người khác lại ghét nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Singular) anchovy Cá cơm (số ít)
Adjective (Descriptive) anchovy-flavored Có hương vị cá cơm
Noun (Specific) anchoveta Một loại cá cơm lớn được dùng chủ yếu để sản xuất dầu cá hoặc bột cá.

Synonyms

canned fish (cá đóng hộp)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Mediterranean (Possible Basque root)
antxoa
Genoese/Italian dialect
anciua
Spanish/Portuguese
anchova
English (16th Century)
anchovy

Nguồn Gốc Địa Trung Hải

Từ 'anchovies' (cá cơm) được Anh ngữ vay mượn từ 'anchova' trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha vào thế kỷ 16. Gốc rễ sâu xa hơn có thể nằm ở các thổ ngữ Ý hoặc khu vực Địa Trung Hải (như tiếng Basque 'antxoa'), nơi loài cá nhỏ, mặn này là một phần không thể thiếu của chế độ ăn uống và thương mại.

Usage Note

Anchovies có hương vị mặn đặc trưng, thường được sử dụng để tăng hương vị cho các món ăn như pizza, salad Caesar, và các loại sốt. Có thể tồn tại ở dạng nguyên con, phi lê, hoặc nghiền thành sốt. Cần phân biệt với các loại cá nhỏ khác như cá cơm (whitebait), thường có kích thước nhỏ hơn và hương vị nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi nói về việc ngâm anchovies trong dầu (e.g., 'anchovies in olive oil'). Sử dụng 'on' khi nói về việc sử dụng anchovies trên món ăn (e.g., 'anchovies on pizza').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Anchovies
  • salty salty anchovies
    (cá cơm mặn)
  • preserved preserved anchovies
    (cá cơm được bảo quản (thường là muối hoặc ngâm dầu))
  • fresh fresh anchovies
    (cá cơm tươi)
Noun + Anchovies (Compounds)
  • anchovy anchovy paste
    (pa-tê hoặc bột nhão cá cơm)
  • anchovy anchovy fillets
    (phi lê cá cơm)
  • anchovy anchovy pizza
    (bánh pizza cá cơm)
Verb + Anchovies
  • add add anchovies
    (thêm cá cơm (vào món ăn))
  • use use anchovies for seasoning
    (dùng cá cơm để nêm gia vị)

Idioms

  • To be the secret anchovy

    Thành phần bí mật (thường là để tăng hương vị umami) trong nước sốt hoặc món hầm.

    "They don't realize that the secret ingredient for this great stew is the anchovy I added."

    (Họ không nhận ra rằng thành phần bí mật tạo nên món hầm tuyệt vời này chính là cá cơm mà tôi đã thêm vào.)

  • Love 'em or hate 'em (referring to anchovies)

    Một thứ gì đó gây ý kiến trái chiều hoặc cực đoan (chỉ những người cực kỳ yêu thích hoặc cực kỳ ghét).

    "Anchovies on pizza—you either love 'em or hate 'em."

    (Cá cơm trên pizza—người ta hoặc là cực kỳ thích chúng hoặc là cực kỳ ghét chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anchovies

danh từ
Lật mặt

Một loại cá nhỏ, có dầu thuộc họ cá trích, thường được bảo quản bằng cách ướp muối và dùng làm thực phẩm.

"He added anchovies to the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he enjoys salty flavors, he always adds anchovies to his pizza.
Bởi vì anh ấy thích hương vị mặn, anh ấy luôn thêm cá cơm vào pizza của mình.
Phủ định
Although she appreciates some seafood, she doesn't include anchovies in her pasta sauce.
Mặc dù cô ấy thích một số loại hải sản, cô ấy không cho cá cơm vào nước sốt mì ống của mình.
Nghi vấn
If you are making a Caesar salad, do you usually add anchovies to the dressing?
Nếu bạn đang làm món salad Caesar, bạn có thường thêm cá cơm vào nước sốt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anchovies".

Garum Của Đế Chế La Mã

Trong ẩm thực La Mã cổ đại, cá cơm là thành phần chính để tạo ra Garum, một loại nước sốt cá lên men có giá trị cao, tương tự như nước mắm hiện đại. Garum là một loại gia vị thiết yếu được dùng trong mọi tầng lớp xã hội La Mã.

Topping Pizza Gây Tranh Cãi

Ở phương Tây, đặc biệt là Mỹ, cá cơm là một trong những loại topping pizza gây chia rẽ nhất. Chúng được yêu thích vì vị mặn đậm đà và hương vị 'umami' mạnh mẽ, nhưng lại bị nhiều người ghét bỏ vì mùi vị quá nồng và mặn chát.