andean
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Andean'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến dãy núi Andes hoặc những người sống ở đó.
Definition (English Meaning)
Relating to the Andes mountains or the people who live there.
Ví dụ Thực tế với 'Andean'
-
"The andean condor is one of the largest flying birds in the world."
"Kền kền Andes là một trong những loài chim bay lớn nhất trên thế giới."
-
"andean music."
"Âm nhạc Andes."
-
"the andean countries."
"Các quốc gia thuộc vùng Andes."
Từ loại & Từ liên quan của 'Andean'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: andean
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Andean'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'andean' thường được dùng để mô tả các đặc điểm địa lý, văn hóa, lịch sử, hoặc các loài động thực vật có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến dãy Andes. Nó mang tính chất địa phương và khu vực.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Andean'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.