(Top Banner Ad)
andean
B2
adjective B2 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

andean

UK: /ænˈdiːən/ • US: /ænˈdiːən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Andes vùng Andes
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the Andes mountains or the people who live there.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến dãy núi Andes hoặc những người sống ở đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The andean condor is one of the largest flying birds in the world."

    "Kền kền Andes là một trong những loài chim bay lớn nhất trên thế giới."

  • "andean music."

    "Âm nhạc Andes."

  • "the andean countries."

    "Các quốc gia thuộc vùng Andes."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper) Andes Dãy núi Andes (Dãy núi dài và cao lớn ở Nam Mỹ).
Noun Andean Người sống hoặc cư dân thuộc khu vực Andes.
Adjective Andean Thuộc về hoặc liên quan đến dãy núi Andes hoặc khu vực xung quanh.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua (Inca)
Anti
Spanish
Andes
English
Andean

Nguồn Gốc Địa Lý

Từ 'Andean' có nguồn gốc trực tiếp từ 'Andes', tên của dãy núi dài nhất thế giới, chạy dọc bờ biển phía Tây Nam Mỹ. Cái tên Andes (có lẽ bắt nguồn từ từ Quechua 'Anti', nghĩa là phía Đông, hoặc một loại quặng đồng) được người Tây Ban Nha ghi lại khi họ khám phá khu vực này.

Usage Note

Từ 'andean' thường được dùng để mô tả các đặc điểm địa lý, văn hóa, lịch sử, hoặc các loài động thực vật có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến dãy Andes. Nó mang tính chất địa phương và khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Địa lý & Môi trường)
  • region the Andean region
    (Khu vực Andes)
  • plateau Andean plateau
    (Cao nguyên Andes)
  • peaks Andean peaks
    (Các đỉnh núi Andes)
Adjective + Noun (Sinh vật & Văn hóa)
  • condor the Andean condor
    (Kền kền Andes (loài chim lớn biểu tượng của vùng))
  • civilization Andean civilization
    (Nền văn minh Andes (ví dụ: nền văn minh Inca))
  • textiles Andean textiles
    (Vải dệt Andean (thường làm từ len Alpaca hoặc Llama))

Idioms

  • Andean highlanders

    Người dân vùng cao Andes (chỉ cư dân sinh sống ở độ cao lớn, có khả năng thích nghi với không khí loãng)

    "Andean highlanders have unique physiological adaptations."

    (Người dân vùng cao Andes có những sự thích nghi sinh lý độc đáo.)

  • The Andean Community of Nations (CAN)

    Cộng đồng các Quốc gia Andean (một khối kinh tế khu vực giữa các nước Nam Mỹ)

    "Bolivia is a key member of the Andean Community."

    (Bolivia là thành viên chủ chốt của Cộng đồng Andean.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andean

adjective
Lật mặt

Liên quan đến dãy núi Andes hoặc những người sống ở đó.

"The andean condor is one of the largest flying birds in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andean".

Văn Minh Inca

Khu vực Andean là trung tâm của một trong những nền văn minh tiền Colombo vĩ đại nhất: Đế chế Inca. Đế chế này trải dài từ Ecuador đến Chile, nổi tiếng với hệ thống đường sá phức tạp, kiến trúc đá ấn tượng (như Machu Picchu) và hệ thống nông nghiệp bậc thang.

Động Vật Biểu Tượng

Vùng Andes là quê hương của Llama và Alpaca, những loài động vật quan trọng không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là nguồn cung cấp thịt và len quý giá cho người dân bản địa trong hàng ngàn năm. Ngoài ra, kền kền Andes (Andean Condor) là loài chim bay lớn nhất thế giới, được coi là biểu tượng văn hóa quan trọng.