(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ andean
B2

andean

adjective

Nghĩa tiếng Việt

thuộc Andes vùng Andes
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Andean'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến dãy núi Andes hoặc những người sống ở đó.

Definition (English Meaning)

Relating to the Andes mountains or the people who live there.

Ví dụ Thực tế với 'Andean'

  • "The andean condor is one of the largest flying birds in the world."

    "Kền kền Andes là một trong những loài chim bay lớn nhất trên thế giới."

  • "andean music."

    "Âm nhạc Andes."

  • "the andean countries."

    "Các quốc gia thuộc vùng Andes."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Andean'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: andean
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

andes(Dãy Andes)
peru(Peru)
bolivia(Bolivia)
ecuador(Ecuador)
colombia(Colombia)
chile(Chile)
argentina(Argentina)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Lịch sử Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Andean'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'andean' thường được dùng để mô tả các đặc điểm địa lý, văn hóa, lịch sử, hoặc các loài động thực vật có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến dãy Andes. Nó mang tính chất địa phương và khu vực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Andean'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)