(Top Banner Ad)
Bolivia
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Bolivia

UK: /bəˈlɪviə/ • US: /bəˈlɪviə/

Nghĩa tiếng Việt

nước Bolivia Cộng hòa Bolivia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A landlocked country located in western-central South America.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không giáp biển nằm ở phía tây trung tâm Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "La Paz is the administrative capital of Bolivia."

    "La Paz là thủ đô hành chính của Bolivia."

  • "Bolivia is known for its diverse geography and culture."

    "Bolivia được biết đến với sự đa dạng về địa lý và văn hóa."

  • "Many people in Bolivia speak Spanish and indigenous languages."

    "Nhiều người ở Bolivia nói tiếng Tây Ban Nha và các ngôn ngữ bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bolivian Người Bolivia, dân Bolivia.
Adjective Bolivian Thuộc về Bolivia, có nguồn gốc từ Bolivia.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Basque
Bolibar (bolu 'mill' + ibar 'riverbank')
Spanish
Bolívar (surname)
English
Bolivia

Tên gọi từ Nhà Giải Phóng

Tên nước 'Bolivia' được đặt theo tên của Simón Bolívar, một nhà lãnh đạo quân sự và chính trị lỗi lạc. Ông đã dẫn dắt cuộc đấu tranh giành độc lập từ Đế quốc Tây Ban Nha cho các quốc gia mà ngày nay là Venezuela, Bolivia, Colombia, Ecuador, Peru và Panama. Tên gọi 'Bolivia' chính thức được thông qua vào năm 1825 để vinh danh ông.

Usage Note

Bolivia thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa, v.v. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác biệt so với việc chỉ tên một quốc gia.

Prepositions

in to from

in Bolivia (ở Bolivia), to Bolivia (đến Bolivia), from Bolivia (từ Bolivia). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến quốc gia Bolivia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bolivia
  • visit Bolivia
    (thăm Bolivia)
  • travel to Bolivia
    (du lịch đến Bolivia)
  • explore Bolivia
    (khám phá Bolivia)
Noun + Bolivia
  • capital of Bolivia
    (thủ đô của Bolivia)
  • government of Bolivia
    (chính phủ Bolivia)
  • people of Bolivia
    (người dân Bolivia)
Preposition + Bolivia
  • in Bolivia
    (ở Bolivia)
  • from Bolivia
    (từ Bolivia)
  • bordering Bolivia
    (giáp ranh với Bolivia)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bolivia

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không giáp biển nằm ở phía tây trung tâm Nam Mỹ.

"La Paz is the administrative capital of Bolivia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Bolivian.
Cô ấy là người Bolivia.
Phủ định
He isn't Bolivian.
Anh ấy không phải là người Bolivia.
Nghi vấn
Are you Bolivian?
Bạn có phải là người Bolivia không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When you travel to Bolivia, you need a visa.
Khi bạn du lịch đến Bolivia, bạn cần visa.
Phủ định
If you don't speak Spanish, you don't understand most people in Bolivia.
Nếu bạn không nói tiếng Tây Ban Nha, bạn không hiểu hầu hết mọi người ở Bolivia.
Nghi vấn
If you visit Bolivia, do you need to acclimatize to the altitude?
Nếu bạn đến thăm Bolivia, bạn có cần thích nghi với độ cao không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bolivian resources are being exploited for economic gain.
Tài nguyên của Bolivia đang bị khai thác để thu lợi kinh tế.
Phủ định
Bolivia was not considered a major exporter of lithium until recently.
Bolivia đã không được coi là một nhà xuất khẩu lithium lớn cho đến gần đây.
Nghi vấn
Will Bolivia be recognized as a key player in the global lithium market?
Liệu Bolivia có được công nhận là một người chơi quan trọng trên thị trường lithium toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bolivia".

Quốc gia có hai thủ đô

Bolivia là một trong số ít quốc gia trên thế giới có hai thủ đô. Sucre là thủ đô lập hiến và tư pháp, trong khi La Paz là thủ đô hành chính và lập pháp, nơi đặt trụ sở chính phủ. La Paz cũng là thủ đô cao nhất thế giới tính theo độ cao so với mực nước biển.

Salar de Uyuni: Cánh đồng muối lớn nhất thế giới

Bolivia là quê hương của Salar de Uyuni, cánh đồng muối lớn nhất thế giới. Vào mùa mưa, nơi đây biến thành một tấm gương khổng lồ, tạo ra những hình ảnh phản chiếu bầu trời đẹp đến kinh ngạc và là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.