Bolivia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked country located in western-central South America.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không giáp biển nằm ở phía tây trung tâm Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"La Paz is the administrative capital of Bolivia."
"La Paz là thủ đô hành chính của Bolivia."
-
"Bolivia is known for its diverse geography and culture."
"Bolivia được biết đến với sự đa dạng về địa lý và văn hóa."
-
"Many people in Bolivia speak Spanish and indigenous languages."
"Nhiều người ở Bolivia nói tiếng Tây Ban Nha và các ngôn ngữ bản địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bolivian | Người Bolivia, dân Bolivia. |
| Adjective | Bolivian | Thuộc về Bolivia, có nguồn gốc từ Bolivia. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bolivia thường được dùng để chỉ quốc gia này trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa, v.v. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác biệt so với việc chỉ tên một quốc gia.
Prepositions
in Bolivia (ở Bolivia), to Bolivia (đến Bolivia), from Bolivia (từ Bolivia). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, hướng hoặc nguồn gốc liên quan đến quốc gia Bolivia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Bolivia (thăm Bolivia)
-
travel to Bolivia (du lịch đến Bolivia)
-
explore Bolivia (khám phá Bolivia)
-
capital of Bolivia (thủ đô của Bolivia)
-
government of Bolivia (chính phủ Bolivia)
-
people of Bolivia (người dân Bolivia)
-
in Bolivia (ở Bolivia)
-
from Bolivia (từ Bolivia)
-
bordering Bolivia (giáp ranh với Bolivia)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bolivia
Danh từMột quốc gia không giáp biển nằm ở phía tây trung tâm Nam Mỹ.
"La Paz is the administrative capital of Bolivia."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Bolivian. |
Cô ấy là người Bolivia. |
| Phủ định | He isn't Bolivian. |
Anh ấy không phải là người Bolivia. |
| Nghi vấn | Are you Bolivian? |
Bạn có phải là người Bolivia không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When you travel to Bolivia, you need a visa. |
Khi bạn du lịch đến Bolivia, bạn cần visa. |
| Phủ định | If you don't speak Spanish, you don't understand most people in Bolivia. |
Nếu bạn không nói tiếng Tây Ban Nha, bạn không hiểu hầu hết mọi người ở Bolivia. |
| Nghi vấn | If you visit Bolivia, do you need to acclimatize to the altitude? |
Nếu bạn đến thăm Bolivia, bạn có cần thích nghi với độ cao không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bolivian resources are being exploited for economic gain. |
Tài nguyên của Bolivia đang bị khai thác để thu lợi kinh tế. |
| Phủ định | Bolivia was not considered a major exporter of lithium until recently. |
Bolivia đã không được coi là một nhà xuất khẩu lithium lớn cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Will Bolivia be recognized as a key player in the global lithium market? |
Liệu Bolivia có được công nhận là một người chơi quan trọng trên thị trường lithium toàn cầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bolivia".
