(Top Banner Ad)
andrology
C1
noun C1 Y học

andrology

UK: /ˌændˈrɒlədʒi/ • US: /ˌænˈdrɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

nam khoa y học nam giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of medicine that deals with diseases and conditions specific to men, especially those affecting the male reproductive system and urological problems.

Vietnamese Meaning

Ngành y học nghiên cứu về các bệnh và tình trạng đặc trưng ở nam giới, đặc biệt là những bệnh ảnh hưởng đến hệ sinh sản nam và các vấn đề tiết niệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a leading researcher in andrology, specializing in male infertility."

    "Ông ấy là một nhà nghiên cứu hàng đầu trong lĩnh vực nam khoa, chuyên về vô sinh nam."

  • "Andrology clinics offer specialized care for men's health issues."

    "Các phòng khám nam khoa cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên biệt cho các vấn đề sức khỏe của nam giới."

  • "The andrology department at the hospital is well-equipped with the latest technology."

    "Khoa nam khoa của bệnh viện được trang bị đầy đủ công nghệ tiên tiến nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun andrologist Bác sĩ hoặc nhà khoa học chuyên ngành nam học
Adjective andrological Thuộc về hoặc liên quan đến khoa nam học
Noun androgen Nội tiết tố nam (ví dụ: testosterone)
Adjective urological Thuộc về tiết niệu (thường liên quan chặt chẽ đến nam học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anēr (gen. andros)
Greek
-logia
Modern Latin
andrologia
English
andrology

Nguồn Gốc Từ 'Người Đàn Ông' và 'Nghiên Cứu'

Từ 'andrology' được tạo ra từ hai gốc Hy Lạp cổ: 'andr-' có nghĩa là 'người đàn ông' (tương tự như tiền tố 'gyn-' trong 'gynecology' - phụ khoa) và '-logy' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, Andrology có nghĩa đen là 'khoa học nghiên cứu về đàn ông', nhưng trong y học, nó chuyên sâu về sức khỏe sinh sản và tiết niệu nam giới.

Đối Trọng Với Phụ Khoa

Khoa Nam học (Andrology) được phát triển như một lĩnh vực riêng biệt trong thế kỷ 20 nhằm mục đích đối trọng và song hành với Khoa Phụ khoa (Gynecology), đảm bảo các vấn đề sức khỏe sinh sản và nội tiết nam giới được nghiên cứu và điều trị một cách chuyên sâu.

Usage Note

Andrology tập trung vào sức khỏe sinh sản và tiết niệu của nam giới, tương tự như phụ khoa đối với phụ nữ. Nó bao gồm các vấn đề như vô sinh nam, rối loạn cương dương, các bệnh lý tuyến tiền liệt và các vấn đề về hormone nam.

Prepositions

in of

"In andrology": đề cập đến việc nghiên cứu, thực hành trong lĩnh vực này. Ví dụ: "Research in andrology is advancing rapidly."
"Of andrology": thường dùng để chỉ một khía cạnh, một phần của ngành này. Ví dụ: "One of the key concerns of andrology is male infertility."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + andrology
  • Clinical clinical andrology
    (Nam học lâm sàng)
  • Reproductive reproductive andrology
    (Nam học sinh sản)
  • Pediatric pediatric andrology
    (Nam học nhi khoa)
Noun + andrology (Field of/In)
  • Field of the field of andrology
    (Lĩnh vực nam học)
  • Advances in advances in andrology
    (Những tiến bộ trong khoa nam học)
Verb + andrology
  • Specialize in to specialize in andrology
    (Chuyên sâu về nam học)
  • Practice to practice andrology
    (Thực hành/Làm việc trong lĩnh vực nam học)

Idioms

  • Pioneer in andrology research

    Người tiên phong trong nghiên cứu nam học

    "He is recognized as a pioneer in andrology research, focusing on male infertility."

    (Ông ấy được công nhận là người tiên phong trong nghiên cứu nam học, tập trung vào vô sinh nam.)

  • The scope of modern andrology

    Phạm vi của nam học hiện đại

    "The scope of modern andrology includes treatment for sexual dysfunction and hormonal imbalances."

    (Phạm vi của nam học hiện đại bao gồm điều trị rối loạn chức năng tình dục và mất cân bằng nội tiết tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andrology

noun
Lật mặt

Ngành y học nghiên cứu về các bệnh và tình trạng đặc trưng ở nam giới, đặc biệt là những bệnh ảnh hưởng đến hệ sinh sản nam và các vấn đề tiết niệu.

"He is a leading researcher in andrology, specializing in male infertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team was studying andrological issues extensively last week.
Đội ngũ y tế đã nghiên cứu các vấn đề về nam khoa một cách rộng rãi vào tuần trước.
Phủ định
He wasn't consulting andrology specialists about his condition yesterday.
Hôm qua anh ấy đã không tham khảo ý kiến các chuyên gia về nam khoa về tình trạng của mình.
Nghi vấn
Were they researching andrology at the university last year?
Có phải họ đã nghiên cứu về nam khoa tại trường đại học năm ngoái không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is currently conducting andrological studies to understand male reproductive health better.
Đội ngũ nghiên cứu hiện đang thực hiện các nghiên cứu về nam khoa để hiểu rõ hơn về sức khỏe sinh sản của nam giới.
Phủ định
She isn't focusing on andrology in her medical research at the moment.
Cô ấy hiện không tập trung vào nam khoa trong nghiên cứu y học của mình.
Nghi vấn
Is he specializing in andrology during his residency?
Có phải anh ấy đang chuyên về nam khoa trong thời gian thực tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andrology".

Mối Liên Hệ Với Tiết Niệu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khoa Nam học thường không phải là một chuyên khoa độc lập mà là một phân ngành chuyên sâu trong Khoa Tiết niệu (Urology). Bác sĩ tiết niệu thường là người điều trị chính các vấn đề liên quan đến hệ thống sinh sản nam giới, đặc biệt là các vấn đề phẫu thuật hoặc cấu trúc.

Chuyên Khoa Tương Đương Phụ Khoa

Sự tồn tại của Andrology giúp cân bằng y học, vì nó chính thức công nhận và tập trung vào các bệnh lý độc đáo ở nam giới, tương tự như Gynecology (phụ khoa) tập trung vào phụ nữ. Điều này thúc đẩy nhận thức cộng đồng về sức khỏe sinh sản nam giới, giúp phá vỡ các định kiến xã hội về việc nam giới tìm kiếm sự trợ giúp y tế.