male medicine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhánh của y học tập trung vào các vấn đề sức khỏe đặc trưng cho nam giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor specializes in male medicine, focusing on prostate health."
"Bác sĩ chuyên về y học nam giới, tập trung vào sức khỏe tuyến tiền liệt."
-
"Research in male medicine is crucial for improving men's quality of life."
"Nghiên cứu trong y học nam giới là rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống của nam giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'male medicine' thường được dùng để chỉ các lĩnh vực y học liên quan đến sức khỏe sinh sản nam giới, các bệnh lý nam khoa, và các vấn đề sức khỏe khác mà nam giới có nguy cơ mắc phải cao hơn so với nữ giới. Nó bao gồm các khía cạnh như vô sinh nam, rối loạn cương dương, ung thư tuyến tiền liệt, và các vấn đề về hormon nam. Mặc dù có sự tương đồng với 'men's health', 'male medicine' có xu hướng mang tính chuyên môn và học thuật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
specialized specialized male medicine (y học nam giới chuyên khoa)
-
preventive preventive male medicine (y học nam giới dự phòng)
-
practice practice male medicine (hành nghề y học nam giới)
-
study study male medicine (nghiên cứu y học nam giới)
Idioms
-
a dose of one's own medicine
gậy ông đập lưng ông; nếm trải những gì mình gây ra cho người khác
"He's always making fun of people, but he got a dose of his own medicine when someone criticized his clothes."
(Anh ta luôn chế giễu người khác, nhưng anh ta đã nếm trải gậy ông đập lưng ông khi ai đó chỉ trích quần áo của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male medicine
Danh từ ghépMột nhánh của y học tập trung vào các vấn đề sức khỏe đặc trưng cho nam giới.
"The doctor specializes in male medicine, focusing on prostate health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male medicine".
