(Top Banner Ad)
angel investors
C1
Danh từ C1 Kinh tế

angel investors

UK: /ˈeɪnʤəl ɪnˈvɛstəz/ • US: /ˈeɪndʒəl ɪnˈvɛstərz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư thiên thần nhà đầu tư cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affluent individuals who provide capital for a startup, usually in exchange for convertible debt or ownership equity.

Vietnamese Meaning

Các cá nhân giàu có cung cấp vốn cho một công ty khởi nghiệp, thường đổi lại nợ chuyển đổi hoặc vốn chủ sở hữu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Angel investors are vital for many startups to get their first round of funding."

    "Các nhà đầu tư thiên thần rất quan trọng đối với nhiều công ty khởi nghiệp để có được vòng tài trợ đầu tiên của họ."

  • "Many Silicon Valley companies were initially funded by angel investors."

    "Nhiều công ty ở Thung lũng Silicon ban đầu được tài trợ bởi các nhà đầu tư thiên thần."

  • "The entrepreneur pitched his idea to a group of angel investors."

    "Doanh nhân đã trình bày ý tưởng của mình cho một nhóm các nhà đầu tư thiên thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel investment Khoản đầu tư thiên thần
Noun investor Nhà đầu tư
Verb invest Đầu tư (vốn)
Noun syndicate Nhóm nhà đầu tư thiên thần hợp tác

Synonyms

business angel (nhà đầu tư thiên thần kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek / Latin
angelos (messenger) / investire (to clothe)
English (19th Century)
Wealthy patrons funding Broadway shows
English (Modern Finance)
Angel Investors

Thiên thần sân khấu

Thuật ngữ 'angel' (thiên thần) không bắt nguồn từ kinh thánh, mà từ sân khấu Broadway ở New York vào thế kỷ 20. Khi một vở kịch đắt đỏ gặp khó khăn tài chính, những người giàu có, hào phóng cung cấp tiền cứu nguy được coi là những 'thiên thần' cứu rỗi. Sau này, cụm từ được áp dụng rộng rãi hơn cho những người tài trợ cá nhân cho các công ty khởi nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'angel' ngụ ý rằng những nhà đầu tư này cung cấp sự hỗ trợ tài chính mang tính 'thiên thần' cho các công ty mới thành lập. Họ thường là những người giàu có, có kinh nghiệm trong kinh doanh và sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn so với các nhà đầu tư truyền thống. Khác với 'venture capitalists' (các nhà đầu tư mạo hiểm) thường đầu tư vào các công ty đã có một lịch sử hoạt động nhất định, 'angel investors' thường đầu tư vào các công ty ở giai đoạn đầu, thậm chí trước khi có doanh thu.

Prepositions

in to

'Angel investors in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại hình công ty mà họ đầu tư. Ví dụ: 'angel investors in technology startups'. 'Angel investors to' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc giới thiệu nhà đầu tư đến một startup: 'We introduced several angel investors to the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + angel investors
  • attract attract angel investors
    (Thu hút các nhà đầu tư thiên thần)
  • seek seek funding from angel investors
    (Tìm kiếm nguồn vốn từ các nhà đầu tư thiên thần)
  • pitch to pitch the business idea to angel investors
    (Thuyết trình ý tưởng kinh doanh trước các nhà đầu tư thiên thần)
Adjective + angel investors
  • accredited accredited angel investors
    (Các nhà đầu tư thiên thần được công nhận (đủ tiêu chuẩn tài chính))
  • experienced experienced angel investors
    (Các nhà đầu tư thiên thần giàu kinh nghiệm)
Noun + angel investors
  • network a network of angel investors
    (Một mạng lưới các nhà đầu tư thiên thần)

Idioms

  • Seed funding from angel investors

    Vốn hạt giống (vốn ban đầu) từ các nhà đầu tư thiên thần

    "They secured initial seed funding from three local angel investors."

    (Họ đã bảo đảm được vốn hạt giống ban đầu từ ba nhà đầu tư thiên thần địa phương.)

  • The angel investor round

    Vòng gọi vốn thiên thần (giai đoạn đầu tiên của việc huy động vốn)

    "After closing the angel investor round, the startup was valued at $5 million."

    (Sau khi kết thúc vòng gọi vốn thiên thần, công ty khởi nghiệp được định giá 5 triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angel investors

Danh từ
Lật mặt

Các cá nhân giàu có cung cấp vốn cho một công ty khởi nghiệp, thường đổi lại nợ chuyển đổi hoặc vốn chủ sở hữu.

"Angel investors are vital for many startups to get their first round of funding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angel investors".

Vốn Thông Minh (Smart Money)

Trong thế giới khởi nghiệp, các nhà đầu tư thiên thần thường được săn đón không chỉ vì tiền mà còn vì kinh nghiệm và các mối quan hệ quý báu họ mang lại. Khoản đầu tư này được gọi là 'vốn thông minh' (smart money), trái ngược với 'vốn câm' (dumb money) chỉ là tiền mặt đơn thuần.

Rủi ro Cao, Lợi nhuận Cao

Angel investors thường là những người đầu tiên mạo hiểm đầu tư vào các công ty ở giai đoạn ý tưởng hoặc sơ khai (pre-seed/seed stage), giai đoạn mà các quỹ đầu tư mạo hiểm lớn (VC) chưa sẵn sàng tham gia. Do đó, mặc dù rủi ro thất bại rất cao, tiềm năng lợi nhuận nếu công ty thành công cũng cực kỳ lớn.