(Top Banner Ad)
venture capitalist
C1
noun C1 Kinh tế

venture capitalist

UK: /ˈventʃər ˈkæpɪtəlɪst/ • US: /ˈvɛntʃər ˈkæpɪtəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư mạo hiểm nhà đầu tư vốn mạo hiểm người đầu tư mạo hiểm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investor who provides capital to startup companies and small businesses with perceived long-term growth potential.

Vietnamese Meaning

Một nhà đầu tư cung cấp vốn cho các công ty khởi nghiệp và các doanh nghiệp nhỏ có tiềm năng tăng trưởng dài hạn được nhận thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The venture capitalist decided to invest in the innovative tech startup."

    "Nhà đầu tư mạo hiểm quyết định đầu tư vào công ty khởi nghiệp công nghệ đầy sáng tạo."

  • "Many successful tech companies owe their beginnings to venture capitalists."

    "Nhiều công ty công nghệ thành công có được sự khởi đầu nhờ các nhà đầu tư mạo hiểm."

  • "Securing funding from a venture capitalist can be a game-changer for a startup."

    "Việc đảm bảo nguồn vốn từ một nhà đầu tư mạo hiểm có thể thay đổi cục diện cho một công ty khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun venture Dự án mạo hiểm (kinh doanh)
Verb venture Mạo hiểm, liều lĩnh
Noun capital Vốn
Adjective capitalistic Thuộc về chủ nghĩa tư bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

French
aventure
English
venture
English
capital
English
venture capitalist

Nguồn gốc của 'venture'

Từ 'venture' xuất phát từ tiếng Pháp 'aventure', có nghĩa là 'một việc mạo hiểm'. Ban đầu, nó ám chỉ những chuyến đi mạo hiểm, nhưng sau đó mở rộng sang các dự án kinh doanh đầy rủi ro nhưng có tiềm năng sinh lời cao. Trong lĩnh vực tài chính, 'venture' thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được lợi nhuận lớn.

Sự ra đời của 'venture capitalist'

Khái niệm 'venture capitalist' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà đầu tư bắt đầu rót vốn vào các công ty khởi nghiệp non trẻ với hy vọng chúng sẽ trở thành những gã khổng lồ công nghệ tiếp theo. Họ không chỉ cung cấp tiền mà còn cả kinh nghiệm và mạng lưới quan hệ để giúp các công ty này phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vào các công ty non trẻ hoặc có rủi ro cao, với kỳ vọng thu được lợi nhuận đáng kể trong tương lai. Họ không chỉ cung cấp vốn mà còn thường tham gia vào việc quản lý và định hướng chiến lược cho các công ty này.

Prepositions

in to with

* 'in': Venture capitalist thường đầu tư 'in' một công ty hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: He is a venture capitalist specializing in technology investments.
* 'to': Vốn được cung cấp 'to' các công ty khởi nghiệp. Ví dụ: Venture capital is crucial to startups.
* 'with': Họ làm việc 'with' các nhà sáng lập để phát triển công ty. Ví dụ: Venture capitalists work closely with entrepreneurs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + venture capitalist
  • experienced experienced venture capitalist
    (nhà đầu tư mạo hiểm giàu kinh nghiệm)
  • successful successful venture capitalist
    (nhà đầu tư mạo hiểm thành công)
  • leading leading venture capitalist
    (nhà đầu tư mạo hiểm hàng đầu)
Verb + venture capitalist
  • attract attract venture capitalist
    (thu hút nhà đầu tư mạo hiểm)
  • invest in invest in venture capitalist
    (đầu tư vào nhà đầu tư mạo hiểm (nghe không tự nhiên, nên có lẽ cần diễn giải thêm tùy ngữ cảnh))
  • become become a venture capitalist
    (trở thành nhà đầu tư mạo hiểm)

Idioms

  • Bet the farm

    Đem hết tài sản ra đánh cược (ám chỉ việc đầu tư mạo hiểm)

    "The venture capitalist decided to bet the farm on this new tech startup."

    (Nhà đầu tư mạo hiểm quyết định đem hết tài sản ra đánh cược vào công ty khởi nghiệp công nghệ mới này.)

  • Go all in

    Dốc hết sức, đầu tư toàn bộ (vào một dự án)

    "The venture capitalist decided to go all in on the green energy project."

    (Nhà đầu tư mạo hiểm quyết định dốc hết sức vào dự án năng lượng xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

venture capitalist

noun
Lật mặt

Một nhà đầu tư cung cấp vốn cho các công ty khởi nghiệp và các doanh nghiệp nhỏ có tiềm năng tăng trưởng dài hạn được nhận thấy.

"The venture capitalist decided to invest in the innovative tech startup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had met a venture capitalist before starting my business; I think it would have been more successful.
Tôi ước tôi đã gặp một nhà đầu tư mạo hiểm trước khi bắt đầu kinh doanh; tôi nghĩ nó sẽ thành công hơn.
Phủ định
If only I hadn't assumed every venture capitalist was only interested in tech startups.
Giá như tôi không cho rằng mọi nhà đầu tư mạo hiểm chỉ quan tâm đến các công ty khởi nghiệp công nghệ.
Nghi vấn
If only a venture capitalist could see the potential in my innovative idea, would they invest?
Giá như một nhà đầu tư mạo hiểm có thể thấy tiềm năng trong ý tưởng sáng tạo của tôi, liệu họ có đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "venture capitalist".

Thung lũng Silicon

Thung lũng Silicon (Silicon Valley) ở California, Hoa Kỳ, là trung tâm của ngành công nghệ và là nơi tập trung nhiều nhà đầu tư mạo hiểm. Văn hóa khởi nghiệp và tinh thần đổi mới rất mạnh mẽ ở đây, tạo điều kiện cho các công ty công nghệ phát triển nhanh chóng.

Shark Tank

Shark Tank (hay Thương Vụ Bạc Tỷ ở Việt Nam) là một chương trình truyền hình thực tế, nơi các doanh nhân trẻ trình bày ý tưởng kinh doanh của mình cho các nhà đầu tư mạo hiểm giàu kinh nghiệm (sharks) để kêu gọi vốn đầu tư. Chương trình này giúp công chúng hiểu rõ hơn về vai trò của nhà đầu tư mạo hiểm trong việc hỗ trợ các công ty khởi nghiệp.