(Top Banner Ad)
seed funding
B2
Danh từ B2 Kinh tế

seed funding

UK: /ˈsiːd ˌfʌndɪŋ/ • US: /ˈsiːd ˌfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vốn mồi vốn khởi đầu vốn hạt giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The initial capital used to start a business.

Vietnamese Meaning

Vốn ban đầu được sử dụng để khởi nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received seed funding from a group of angel investors."

    "Công ty đã nhận được vốn ban đầu từ một nhóm các nhà đầu tư thiên thần."

  • "The founders are seeking seed funding to develop their prototype."

    "Những người sáng lập đang tìm kiếm nguồn vốn ban đầu để phát triển nguyên mẫu của họ."

  • "Seed funding typically involves smaller amounts of money compared to later funding rounds."

    "Vốn ban đầu thường liên quan đến số tiền nhỏ hơn so với các vòng tài trợ sau này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống; nguồn gốc; khởi điểm
Verb seed gieo hạt; khởi xướng; cung cấp nguồn ban đầu
Noun fund quỹ; nguồn tài chính
Verb fund cấp vốn; tài trợ
Noun funding sự cấp vốn; quỹ tài trợ
Adjective funded được cấp vốn; có tài chính
Noun funder nhà tài trợ; người cấp vốn
Noun seed money vốn hạt giống (từ đồng nghĩa)
Noun seed round vòng gọi vốn hạt giống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Latin
fundus
English
seed
English
fund
Modern English
seed funding

Ngụ ý của 'hạt giống'

Thuật ngữ 'seed funding' là một phép ẩn dụ trực tiếp, ví von số vốn đầu tư ban đầu này như những 'hạt giống' được gieo trồng. Giống như hạt giống cần nước và ánh sáng để nảy mầm và phát triển thành cây lớn, các công ty khởi nghiệp cũng cần nguồn vốn ban đầu để bắt đầu hoạt động, phát triển ý tưởng và sản phẩm, với kỳ vọng sẽ 'nở rộ' và mang lại lợi nhuận trong tương lai.

Usage Note

Seed funding là giai đoạn tài trợ đầu tiên cho một công ty khởi nghiệp, thường đến từ các nhà đầu tư thiên thần, bạn bè, gia đình hoặc các chương trình tăng tốc khởi nghiệp. Nó được sử dụng để chứng minh ý tưởng, phát triển sản phẩm tối thiểu (MVP), và nghiên cứu thị trường ban đầu. Khác với 'venture capital' (vốn đầu tư mạo hiểm) thường rót vốn vào các công ty đã có lịch sử hoạt động và tăng trưởng nhất định, 'seed funding' nhắm đến giai đoạn sơ khai, rủi ro cao hơn.

Prepositions

for in

Ví dụ: "seed funding for a new tech startup" (vốn ban đầu cho một công ty khởi nghiệp công nghệ mới), "investing seed funding in early-stage companies" (đầu tư vốn ban đầu vào các công ty giai đoạn đầu). 'For' được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng vốn, trong khi 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận vốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + seed funding
  • secure secure seed funding
    (đảm bảo/tìm được vốn hạt giống)
  • raise raise seed funding
    (huy động vốn hạt giống)
  • receive receive seed funding
    (nhận được vốn hạt giống)
  • attract attract seed funding
    (thu hút vốn hạt giống)
  • provide provide seed funding
    (cung cấp vốn hạt giống)
  • invest in invest in seed funding
    (đầu tư vào vốn hạt giống)
Adjective + seed funding
  • initial initial seed funding
    (vốn hạt giống ban đầu)
  • early-stage early-stage seed funding
    (vốn hạt giống giai đoạn đầu)
  • crucial crucial seed funding
    (vốn hạt giống quan trọng/thiết yếu)
  • pre-seed pre-seed funding
    (vốn tiền hạt giống (giai đoạn trước vốn hạt giống))

Idioms

  • secure seed funding

    tìm kiếm và đảm bảo nguồn vốn hạt giống ban đầu cho một dự án hoặc công ty khởi nghiệp.

    "The startup is actively working to secure seed funding from angel investors."

    (Công ty khởi nghiệp đang tích cực tìm cách đảm bảo vốn hạt giống từ các nhà đầu tư thiên thần.)

  • raise seed funding

    thực hiện các hoạt động để huy động nguồn vốn ban đầu từ các nhà đầu tư.

    "They successfully raised seed funding to develop their prototype."

    (Họ đã huy động vốn hạt giống thành công để phát triển sản phẩm mẫu của mình.)

  • seed funding round

    một vòng gọi vốn ban đầu, nơi các nhà đầu tư cung cấp vốn đổi lấy cổ phần trong công ty khởi nghiệp.

    "Our company just closed a successful seed funding round."

    (Công ty chúng tôi vừa hoàn tất một vòng gọi vốn hạt giống thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed funding

Danh từ
Lật mặt

Vốn ban đầu được sử dụng để khởi nghiệp.

"The company received seed funding from a group of angel investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The startup received seed funding last year, which helped them develop their prototype.
Công ty khởi nghiệp đã nhận được vốn mồi năm ngoái, điều này đã giúp họ phát triển nguyên mẫu của mình.
Phủ định
They didn't secure any seed funding in the initial rounds of investment.
Họ đã không đảm bảo được bất kỳ nguồn vốn mồi nào trong các vòng đầu tư ban đầu.
Nghi vấn
Did the company disclose the amount of seed funding it received?
Công ty có tiết lộ số tiền vốn mồi mà họ đã nhận được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed funding".

Vai trò của vốn hạt giống trong hệ sinh thái khởi nghiệp

Vốn hạt giống (seed funding) là xương sống của hệ sinh thái khởi nghiệp hiện đại. Nó cho phép các ý tưởng đổi mới có thể được hiện thực hóa, biến những khái niệm ban đầu thành sản phẩm hoặc dịch vụ khả thi. Nếu không có nguồn vốn mạo hiểm này, nhiều startup tiềm năng sẽ không bao giờ có cơ hội cất cánh, làm chậm đi sự tiến bộ và đổi mới kinh tế.

Nhà đầu tư thiên thần và quỹ mạo hiểm

Những người cung cấp seed funding thường là các nhà đầu tư thiên thần (angel investors) – những cá nhân giàu có sẵn sàng đầu tư tiền riêng của họ vào các startup giai đoạn đầu – hoặc các quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital funds) chuyên về các khoản đầu tư rủi ro cao nhưng tiềm năng lợi nhuận lớn. Họ không chỉ cung cấp tiền mà còn thường mang lại kinh nghiệm, mạng lưới và sự cố vấn quý báu.