(Top Banner Ad)
angora wool
B1
noun B1 Thời trang, Dệt may

angora wool

UK: /æŋˈɡɔːrə wʊl/ • US: /æŋˈɡɔːrə wʊl/

Nghĩa tiếng Việt

len angora lông thỏ angora
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fine, silky fiber or fabric made from the hair of the Angora rabbit.

Vietnamese Meaning

Sợi hoặc vải mịn, mượt được làm từ lông của thỏ Angora.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This scarf is made of incredibly soft angora wool."

    "Chiếc khăn quàng cổ này được làm từ len angora mềm mại đến khó tin."

  • "Angora wool is prized for its softness and warmth."

    "Len Angora được đánh giá cao vì độ mềm mại và ấm áp của nó."

  • "Many people are allergic to angora wool."

    "Nhiều người bị dị ứng với len Angora."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Angora Sợi len angora (hoặc thỏ/dê Angora)
Noun Angora rabbit Thỏ Angora (loài cung cấp sợi len này)
Noun wool Len, sợi len
Adjective angora wool blend Pha trộn len angora

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek/Roman
Ancyra (Name of the city)
Ottoman Empire/English (17th Century)
Angora (Former name of Ankara, Turkey)
English (18th Century onwards)
Angora wool (Fiber named after its geographic origin)

Nguồn gốc từ Thổ Nhĩ Kỳ

Tên gọi 'Angora' xuất phát từ 'Angora' – tên gọi cũ của thủ đô Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ. Khu vực này nổi tiếng là nơi sinh sống của giống dê Angora (cung cấp sợi Mohair) và thỏ Angora, loài vật cung cấp loại len cực kỳ mềm mại và ấm áp. Khi sợi len này được du nhập vào phương Tây, nó được đặt tên theo nơi xuất xứ.

Usage Note

Angora wool được biết đến với độ mềm mại, ấm áp và khả năng tạo cảm giác sang trọng. Nó thường được sử dụng trong sản xuất áo len, khăn quàng cổ, mũ, và các sản phẩm dệt may cao cấp khác. Cần phân biệt với các loại len khác như merino wool (từ cừu merino) hay cashmere (từ dê cashmere) về nguồn gốc và đặc tính.

Prepositions

made from in

‘Made from’ được sử dụng để chỉ nguyên liệu làm ra sản phẩm. Ví dụ: 'This sweater is made from angora wool.' 'In' được dùng để chỉ sự xuất hiện của angora wool trong thành phần của sản phẩm. Ví dụ: 'There is some angora wool in this blend of yarn.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Angora Wool
  • soft soft angora wool
    (len angora mềm mại)
  • luxurious luxurious angora wool
    (len angora sang trọng/xa xỉ)
  • delicate delicate angora wool
    (len angora mỏng manh/dễ rách)
  • pure pure angora wool
    (len angora nguyên chất)
Verb + Angora Wool
  • spin spin angora wool
    (kéo sợi len angora)
  • knit knit angora wool
    (đan bằng len angora)
Noun + Angora Wool
  • garment angora wool garment
    (quần áo làm từ len angora)
  • sweater angora wool sweater
    (áo len angora)

Idioms

  • As soft as angora wool

    Mềm mại như len angora (chỉ sự mềm mại tuyệt đối)

    "Her cheeks felt as soft as angora wool."

    (Má cô ấy mềm mại như len angora.)

  • Handle with angora wool care

    Xử lý bằng sự cẩn thận tuyệt đối (ám chỉ sự cần thiết phải chăm sóc chất liệu mỏng manh)

    "These vintage items must be handled with angora wool care."

    (Những món đồ cổ điển này phải được xử lý hết sức cẩn thận (như chăm sóc len angora).)

  • Angora wool blend

    Sự pha trộn len angora (thường dùng trong thương mại để chỉ vải không phải 100% angora)

    "This cardigan is a silk and angora wool blend."

    (Chiếc áo khoác len này là sự pha trộn giữa lụa và len angora.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angora wool

noun
Lật mặt

Sợi hoặc vải mịn, mượt được làm từ lông của thỏ Angora.

"This scarf is made of incredibly soft angora wool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angora wool".

Biểu tượng của sự sang trọng

Len angora nổi tiếng vì khả năng giữ nhiệt vượt trội và cảm giác mềm mại như tơ. Do quá trình thu hoạch phức tạp và chất lượng cao, len angora thường được coi là một vật liệu xa xỉ và đắt tiền, chủ yếu được sử dụng trong các sản phẩm thời trang cao cấp như khăn quàng cổ và áo len dệt kim tinh xảo.

Tranh cãi về đạo đức sản xuất

Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp len angora đã đối mặt với những tranh cãi về đạo đức. Nhiều báo cáo điều tra, đặc biệt là từ các tổ chức bảo vệ động vật, đã chỉ ra điều kiện nuôi nhốt tồi tệ và phương pháp nhổ lông thỏ Angora gây đau đớn. Điều này đã dẫn đến việc nhiều thương hiệu lớn cam kết ngừng sử dụng hoặc chỉ sử dụng len angora được chứng nhận nguồn gốc nhân đạo.