(Top Banner Ad)
merino wool
B1
noun B1 Textiles/Fashion

merino wool

UK: /məˈriːnəʊ wʊl/ • US: /məˈriːnoʊ wʊl/

Nghĩa tiếng Việt

len lông cừu Merino
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wool of merino sheep, valued for its fine texture and softness.

Vietnamese Meaning

Len lông cừu Merino, được đánh giá cao vì kết cấu mịn và mềm mại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sweater is made from 100% merino wool."

    "Chiếc áo len này được làm từ 100% len lông cừu Merino."

  • "Merino wool is often used in high-performance athletic wear because it wicks away moisture."

    "Len lông cừu Merino thường được sử dụng trong quần áo thể thao hiệu suất cao vì nó hút ẩm tốt."

  • "She bought a scarf made of soft merino wool."

    "Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng cổ làm bằng len lông cừu Merino mềm mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun merino một giống cừu Merino; vải hoặc sợi làm từ len cừu Merino
Noun wool len (sợi lông cừu hoặc sợi từ động vật khác dùng để dệt); vải len
Adjective woollen làm bằng len; thuộc về len
Noun woolens quần áo hoặc vải làm bằng len

Synonyms

Related Words

Subject Area

Textiles/Fashion

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
merino
Old English
wull
English
merino wool

Nguồn gốc của len Merino

Từ 'merino' xuất phát từ tiếng Tây Ban Nha, ban đầu dùng để chỉ một loại cừu có lông mịn đặc biệt, được cho là có nguồn gốc từ vùng Castilla của Tây Ban Nha vào thế kỷ 12. Sau này, cừu Merino được đưa đến Úc và New Zealand, nơi chúng phát triển mạnh và trở thành nguồn cung cấp len cao cấp nổi tiếng thế giới.

Usage Note

Merino wool is known for being finer and softer than most other types of wool. It is also valued for its breathability and moisture-wicking properties, making it suitable for a wide range of garments, from sportswear to luxury clothing. The term 'merino' refers to the breed of sheep that produces the wool.

Prepositions

made from used in

'Made from' indicates the material composition. Example: This sweater is made from merino wool. 'Used in' specifies the application of the material. Example: Merino wool is used in high-end athletic wear.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + merino wool
  • soft soft merino wool
    (len merino mềm mại)
  • fine fine merino wool
    (len merino mịn)
  • pure pure merino wool
    (len merino nguyên chất)
  • luxurious luxurious merino wool
    (len merino sang trọng)
  • warm warm merino wool
    (len merino ấm áp)
  • breathable breathable merino wool
    (len merino thoáng khí)
  • premium premium merino wool
    (len merino cao cấp)
Merino wool + Noun
  • sweater merino wool sweater
    (áo len merino)
  • socks merino wool socks
    (tất len merino)
  • garment merino wool garment
    (trang phục bằng len merino)
  • fabric merino wool fabric
    (vải len merino)
  • yarn merino wool yarn
    (sợi len merino)
Verb + merino wool
  • wear wear merino wool
    (mặc đồ len merino)
  • knit with knit with merino wool
    (đan bằng len merino)
  • care for care for merino wool
    (chăm sóc đồ len merino)

Idioms

  • 100% merino wool

    len merino nguyên chất 100% (không pha trộn)

    "This scarf is made of 100% merino wool."

    (Chiếc khăn này được làm từ 100% len merino nguyên chất.)

  • finest merino wool

    len merino cao cấp nhất/tốt nhất

    "They use only the finest merino wool for their luxury blankets."

    (Họ chỉ sử dụng loại len merino cao cấp nhất để làm chăn sang trọng.)

  • merino wool blend

    hỗn hợp len merino (pha trộn với sợi khác)

    "The socks are a merino wool blend for added durability."

    (Đôi tất này là hỗn hợp len merino để tăng độ bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

merino wool

noun
Lật mặt

Len lông cừu Merino, được đánh giá cao vì kết cấu mịn và mềm mại của nó.

"This sweater is made from 100% merino wool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sweater is made of merino wool.
Chiếc áo len này được làm từ len merino.
Phủ định
I don't like clothes that are not made of merino wool.
Tôi không thích quần áo không được làm từ len merino.
Nghi vấn
Is this scarf made of merino wool?
Chiếc khăn quàng cổ này có được làm từ len merino không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "merino wool".

Sự cao cấp và ứng dụng của len Merino

Len Merino nổi tiếng với độ mềm mại vượt trội, khả năng giữ ấm tốt nhưng vẫn thoáng khí, và đặc biệt là khả năng chống mùi tự nhiên. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho quần áo thể thao ngoài trời, đồ lót giữ nhiệt, và các sản phẩm thời trang cao cấp trên toàn thế giới.

Nguồn gốc địa lý quan trọng

Mặc dù cừu Merino có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, ngày nay Úc và New Zealand là hai quốc gia sản xuất và xuất khẩu len Merino lớn nhất thế giới. Chất lượng len của họ được công nhận toàn cầu và là một phần quan trọng trong nền kinh tế của các quốc gia này.