angora
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of long, silky fibre obtained from the Angora rabbit or Angora goat and used to make yarn and fabric.
Vietnamese Meaning
Một loại sợi dài, mượt được lấy từ thỏ Angora hoặc dê Angora và được sử dụng để làm sợi và vải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a soft angora sweater."
"Cô ấy mặc một chiếc áo len angora mềm mại."
-
"Angora rabbits are bred for their long, soft fur."
"Thỏ Angora được nuôi để lấy lông dài và mềm."
-
"The yarn is made from pure angora."
"Sợi được làm từ angora nguyên chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Angora | Loài vật (mèo/thỏ/dê) có lông dài, hoặc chất liệu vải/len làm từ lông thỏ Angora. |
| Attributive Noun | Angora rabbit | Thỏ Angora (giống thỏ cung cấp lông để làm len Angora) |
| Attributive Noun | Angora sweater | Áo len Angora (áo len làm từ sợi lông thỏ Angora) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất liệu hoặc sợi được làm từ lông thỏ hoặc dê Angora. Khác với 'wool' (len) nói chung vì 'angora' chỉ loại len đặc biệt này, được biết đến với độ mềm mại và ấm áp.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ thành phần của sản phẩm, ví dụ ‘a sweater of angora’. ‘From’ dùng để chỉ nguồn gốc của vật liệu, ví dụ ‘angora from Angora rabbits’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft angora fiber (Sợi Angora mềm mại)
-
luxurious luxurious angora blend (Sợi Angora pha cao cấp/sang trọng)
-
pure 100% pure angora (Angora nguyên chất 100%)
-
rabbit Angora rabbit (Thỏ Angora)
-
goat Angora goat (Dê Angora (cung cấp Mohair))
-
wool Angora wool (Len Angora)
-
knit to knit angora (Đan bằng len Angora)
-
wear to wear angora (Mặc đồ làm từ len Angora)
Idioms
-
Angora blend
Sợi Angora pha (thường pha với len thường hoặc nylon để tăng độ bền và giảm chi phí)
"This scarf is an angora blend to improve durability."
(Chiếc khăn quàng này là sợi Angora pha để cải thiện độ bền.)
-
Angora fiber
Sợi Angora (chất liệu chính được dùng trong dệt may)
"Angora fiber is known for its lightness and warmth."
(Sợi Angora nổi tiếng vì độ nhẹ và khả năng giữ ấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
angora
danh từMột loại sợi dài, mượt được lấy từ thỏ Angora hoặc dê Angora và được sử dụng để làm sợi và vải.
"She wore a soft angora sweater."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That sweater is angora, isn't it? |
Cái áo len đó là chất liệu angora, đúng không? |
| Phủ định | She doesn't like angora scarves, does she? |
Cô ấy không thích khăn quàng cổ angora, phải không? |
| Nghi vấn | The angora rabbit is cute, isn't it? |
Con thỏ angora dễ thương, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angora".
