(Top Banner Ad)
angular strain
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học

angular strain

Nghĩa tiếng Việt

ứng suất góc sức căng góc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strain energy in a molecule or structure arising from deformation of bond angles.

Vietnamese Meaning

Năng lượng biến dạng trong một phân tử hoặc cấu trúc phát sinh từ sự biến dạng của các góc liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angular strain in cyclopropane is significant due to the highly compressed bond angles."

    "Ứng suất góc trong cyclopropane là đáng kể do các góc liên kết bị nén rất cao."

  • "The presence of angular strain destabilizes the molecule."

    "Sự hiện diện của ứng suất góc làm mất ổn định phân tử."

  • "Calculations of angular strain are crucial in designing stable molecules."

    "Các phép tính ứng suất góc là rất quan trọng trong việc thiết kế các phân tử ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc, khía cạnh
Adjective angular Thuộc về góc, góc cạnh
Verb strain Làm căng, lọc, cố gắng
Noun strainer Cái lọc, rây
Adjective strained Căng thẳng, gượng gạo

Synonyms

angle strain (ứng suất góc)

Related Words

steric strain (ứng suất lập thể)torsional strain (ứng suất xoắn)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angulus
Latin
stringere
Middle English
straine
Modern English (19th Century)
angular strain

Góc và Sự Căng Thẳng Phân Tử

Thuật ngữ 'angular strain' (sức căng góc) là một từ ghép hiện đại trong khoa học. 'Angular' bắt nguồn từ từ Latin 'angulus' nghĩa là góc. 'Strain' (sức căng) bắt nguồn từ từ Latin 'stringere' nghĩa là xiết chặt hoặc nén. Khi ghép lại, nó mô tả một hiện tượng vật lý và hóa học: sự căng thẳng hình học xảy ra khi góc liên kết trong một phân tử (thường là vòng) bị buộc phải lệch khỏi góc lý tưởng, làm cho cấu trúc kém bền vững.

Usage Note

Trong hóa học, 'angular strain' đề cập đến sự gia tăng năng lượng tiềm năng của một phân tử do các góc liên kết của nó bị buộc phải lệch khỏi các giá trị tối ưu. Điều này thường xảy ra trong các hệ thống vòng nhỏ, nơi góc liên kết bị nén lại. Trong kỹ thuật và vật lý, nó ám chỉ ứng suất phát sinh do biến dạng góc trong một vật thể.

Prepositions

in of

'Angular strain in' được sử dụng để chỉ ra sự tồn tại của ứng suất góc bên trong một đối tượng cụ thể. 'Angular strain of' thường được sử dụng để mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm của ứng suất góc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angular strain
  • significant significant angular strain
    (sức căng góc đáng kể)
  • minimal minimal angular strain
    (sức căng góc tối thiểu)
  • inherent inherent angular strain
    (sức căng góc vốn có)
Verb + angular strain
  • relieve relieve angular strain
    (giảm bớt sức căng góc)
  • induce induce angular strain
    (gây ra sức căng góc)
  • calculate calculate angular strain
    (tính toán sức căng góc)
Context Noun + angular strain
  • molecular molecular angular strain
    (sức căng góc phân tử)
  • ring ring angular strain
    (sức căng góc vòng (trong hóa học hữu cơ))

Idioms

  • Baeyer strain theory (Thuyết căng Baeyer)

    Một lý thuyết hóa học quan trọng dựa trên khái niệm sức căng góc để giải thích độ bền vững của các hợp chất vòng.

    "The textbook introduced cyclopropane's high instability using Baeyer strain theory."

    (Sách giáo khoa giải thích sự kém bền vững cao của cyclopropane bằng cách sử dụng Thuyết căng Baeyer.)

  • The consequence of angular strain

    Hệ quả hoặc kết quả phát sinh từ sự biến dạng góc.

    "Increased reactivity is often the consequence of severe angular strain."

    (Khả năng phản ứng tăng lên thường là hệ quả của sức căng góc nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angular strain

noun
Lật mặt

Năng lượng biến dạng trong một phân tử hoặc cấu trúc phát sinh từ sự biến dạng của các góc liên kết.

"The angular strain in cyclopropane is significant due to the highly compressed bond angles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular strain".

Lịch sử trong Hóa học Hữu cơ

Khái niệm sức căng góc trở nên nổi bật vào cuối thế kỷ 19 với công trình của Adolf von Baeyer. Ông đã phát triển 'Thuyết căng Baeyer' để giải thích tại sao các vòng nhỏ (như cyclopropane ba cạnh) lại kém bền và dễ phản ứng hơn nhiều so với các vòng lớn hơn (như cyclohexane sáu cạnh). Baeyer cho rằng sự chênh lệch góc liên kết so với 109.5° gây ra sự căng thẳng này.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Vật liệu

Mặc dù thường được sử dụng trong hóa học, sức căng góc cũng là một khái niệm quan trọng trong kỹ thuật vật liệu và cơ học. Các kỹ sư phải thiết kế cấu trúc sao cho giảm thiểu sự biến dạng góc (angular strain) để đảm bảo độ bền và tuổi thọ của các bộ phận chịu uốn, tránh việc vật liệu bị phá hủy hoặc nứt gãy dưới áp lực kéo hoặc nén.