(Top Banner Ad)
strainer
A2
noun A2 Đồ dùng nhà bếp

strainer

UK: /ˈstreɪnər/ • US: /ˈstreɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

cái rây dụng cụ lọc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A utensil with holes punched in it or made of crossed wires for separating solid matter from a liquid.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có lỗ hoặc được làm bằng dây đan chéo để tách chất rắn khỏi chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She poured the pasta through the strainer to drain the water."

    "Cô ấy đổ mì ống qua rây để loại bỏ nước."

  • "Use a strainer to remove the seeds from the tomato sauce."

    "Sử dụng rây để loại bỏ hạt khỏi nước sốt cà chua."

  • "The tea strainer is perfect for brewing loose leaf tea."

    "Cái rây trà rất phù hợp để pha trà lá rời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strain lọc, làm căng, gây căng thẳng; cố gắng hết sức
Noun strain sự căng thẳng, sự quá sức; chủng loại (thực vật, vi khuẩn)
Adjective strained bị căng thẳng, gượng gạo (mối quan hệ, nụ cười)
Noun (Gerund) straining hành động lọc, hành động làm căng; sự căng thẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stringere
Old French
estreindre
English (verb)
strain
English (noun)
strainer

Nguồn Gốc Từ 'Siết Chặt' Đến 'Lọc'

Từ 'strainer' xuất phát từ động từ 'strain', có nghĩa là 'lọc' hoặc 'làm căng'. Gốc Latin cổ 'stringere' mang ý nghĩa 'siết chặt' hoặc 'buộc chặt'. Qua tiếng Pháp cổ 'estreindre' (ép chặt, thắt chặt), ý nghĩa này dần phát triển thành hành động tách chất lỏng khỏi chất rắn bằng cách 'ép' hoặc 'giữ lại'. Vì vậy, một cái rây (strainer) là dụng cụ dùng để 'giữ lại' các hạt rắn khi chất lỏng đi qua, đúng với tinh thần gốc từ của nó.

Usage Note

Strainers thường được sử dụng trong nhà bếp để lọc các chất lỏng như nước dùng, nước sốt hoặc trà. Chúng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ những chiếc rây nhỏ dùng để lọc trà đến những chiếc rây lớn dùng để lọc mì ống.

Prepositions

through

"Through" được sử dụng để diễn tả chất lỏng hoặc vật liệu đi qua strainer. Ví dụ: 'Pour the soup through the strainer to remove the lumps'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strainer
  • fine-mesh fine-mesh strainer
    (rây/lưới lọc mắt nhỏ/mịn)
  • tea tea strainer
    (dụng cụ lọc trà)
  • pasta pasta strainer
    (rổ lọc mì (ống))
  • sink sink strainer
    (lưới lọc/phễu lọc bồn rửa (chén))
Verb + strainer
  • use use a strainer
    (dùng rây/dụng cụ lọc)
  • put through put something through a strainer
    (lọc cái gì qua rây/dụng cụ lọc)
  • rinse rinse a strainer
    (rửa/tráng rây/dụng cụ lọc)
  • clean clean a strainer
    (làm sạch rây/dụng cụ lọc)

Idioms

  • run something through a strainer

    lọc cái gì qua rây/dụng cụ lọc

    "You need to run the soup through a fine-mesh strainer to get rid of the small herbs."

    (Bạn cần lọc súp qua rây mắt nhỏ để loại bỏ các loại thảo mộc nhỏ.)

  • drain pasta with a strainer

    chắt nước mì (ống) bằng rổ lọc

    "After cooking, drain the pasta with a strainer before adding the sauce."

    (Sau khi nấu, hãy dùng rổ lọc để chắt nước mì trước khi cho sốt vào.)

  • use a tea strainer

    dùng rây lọc trà

    "Many people use a tea strainer to catch loose leaves when brewing tea."

    (Nhiều người dùng rây lọc trà để giữ lại bã trà khi pha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strainer

noun
Lật mặt

Một dụng cụ có lỗ hoặc được làm bằng dây đan chéo để tách chất rắn khỏi chất lỏng.

"She poured the pasta through the strainer to drain the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a new strainer because the old one was full of holes.
Tôi đã mua một cái rây mới vì cái cũ đã đầy lỗ.
Phủ định
She didn't use a strainer when she made the pasta sauce, so it was lumpy.
Cô ấy đã không sử dụng rây khi làm nước sốt mì ống, vì vậy nó bị vón cục.
Nghi vấn
Did you remember to use a strainer after you boiled the vegetables?
Bạn có nhớ sử dụng rây sau khi luộc rau không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you cook pasta, you will need a strainer to drain the water.
Nếu bạn nấu mì ống, bạn sẽ cần một cái rây để lọc nước.
Phủ định
If you don't have a strainer, you won't be able to properly drain the pasta.
Nếu bạn không có rây, bạn sẽ không thể lọc mì ống đúng cách.
Nghi vấn
Will you use a strainer if you boil vegetables?
Bạn sẽ sử dụng rây nếu bạn luộc rau chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strainer".

Dụng Cụ Thiết Yếu Trong Nấu Ăn Và Pha Chế

Trong ẩm thực phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, strainer (rây/dụng cụ lọc) là một dụng cụ nhà bếp không thể thiếu. Nó được dùng để tạo ra những món súp hay nước sốt sánh mịn bằng cách loại bỏ bã, hoặc để chắt nước từ các món ăn như mì ống. Sự đa dạng về kích thước mắt lưới và hình dạng của strainer cho thấy vai trò quan trọng của nó trong việc chuẩn bị thực phẩm từ những món đơn giản đến phức tạp.

Bảo Vệ Hệ Thống Nước Bằng Lưới Lọc

Ngoài công dụng trong nấu nướng, một loại strainer đặc biệt (sink strainer) thường được đặt trong bồn rửa chén ở các gia đình phương Tây để ngăn chặn thức ăn thừa, tóc và các vật thể nhỏ khác trôi xuống cống, gây tắc nghẽn. Điều này phản ánh ý thức về vệ sinh và bảo dưỡng hệ thống ống nước trong sinh hoạt hàng ngày.