strainer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A utensil with holes punched in it or made of crossed wires for separating solid matter from a liquid.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có lỗ hoặc được làm bằng dây đan chéo để tách chất rắn khỏi chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She poured the pasta through the strainer to drain the water."
"Cô ấy đổ mì ống qua rây để loại bỏ nước."
-
"Use a strainer to remove the seeds from the tomato sauce."
"Sử dụng rây để loại bỏ hạt khỏi nước sốt cà chua."
-
"The tea strainer is perfect for brewing loose leaf tea."
"Cái rây trà rất phù hợp để pha trà lá rời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Strainers thường được sử dụng trong nhà bếp để lọc các chất lỏng như nước dùng, nước sốt hoặc trà. Chúng có nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau, từ những chiếc rây nhỏ dùng để lọc trà đến những chiếc rây lớn dùng để lọc mì ống.
Prepositions
"Through" được sử dụng để diễn tả chất lỏng hoặc vật liệu đi qua strainer. Ví dụ: 'Pour the soup through the strainer to remove the lumps'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine-mesh fine-mesh strainer (rây/lưới lọc mắt nhỏ/mịn)
-
tea tea strainer (dụng cụ lọc trà)
-
pasta pasta strainer (rổ lọc mì (ống))
-
sink sink strainer (lưới lọc/phễu lọc bồn rửa (chén))
-
use use a strainer (dùng rây/dụng cụ lọc)
-
put through put something through a strainer (lọc cái gì qua rây/dụng cụ lọc)
-
rinse rinse a strainer (rửa/tráng rây/dụng cụ lọc)
-
clean clean a strainer (làm sạch rây/dụng cụ lọc)
Idioms
-
run something through a strainer
lọc cái gì qua rây/dụng cụ lọc
"You need to run the soup through a fine-mesh strainer to get rid of the small herbs."
(Bạn cần lọc súp qua rây mắt nhỏ để loại bỏ các loại thảo mộc nhỏ.)
-
drain pasta with a strainer
chắt nước mì (ống) bằng rổ lọc
"After cooking, drain the pasta with a strainer before adding the sauce."
(Sau khi nấu, hãy dùng rổ lọc để chắt nước mì trước khi cho sốt vào.)
-
use a tea strainer
dùng rây lọc trà
"Many people use a tea strainer to catch loose leaves when brewing tea."
(Nhiều người dùng rây lọc trà để giữ lại bã trà khi pha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strainer
nounMột dụng cụ có lỗ hoặc được làm bằng dây đan chéo để tách chất rắn khỏi chất lỏng.
"She poured the pasta through the strainer to drain the water."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a new strainer because the old one was full of holes. |
Tôi đã mua một cái rây mới vì cái cũ đã đầy lỗ. |
| Phủ định | She didn't use a strainer when she made the pasta sauce, so it was lumpy. |
Cô ấy đã không sử dụng rây khi làm nước sốt mì ống, vì vậy nó bị vón cục. |
| Nghi vấn | Did you remember to use a strainer after you boiled the vegetables? |
Bạn có nhớ sử dụng rây sau khi luộc rau không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you cook pasta, you will need a strainer to drain the water. |
Nếu bạn nấu mì ống, bạn sẽ cần một cái rây để lọc nước. |
| Phủ định | If you don't have a strainer, you won't be able to properly drain the pasta. |
Nếu bạn không có rây, bạn sẽ không thể lọc mì ống đúng cách. |
| Nghi vấn | Will you use a strainer if you boil vegetables? |
Bạn sẽ sử dụng rây nếu bạn luộc rau chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strainer".
