(Top Banner Ad)
animal-based foods
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

animal-based foods

UK: ˈænɪməl-beɪst fuːdz • US: ˈænɪməl-beɪst fuːdz

Nghĩa tiếng Việt

thực phẩm có nguồn gốc động vật thực phẩm từ động vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that are derived from animals.

Vietnamese Meaning

Thực phẩm có nguồn gốc từ động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diet high in animal-based foods can increase the risk of heart disease."

    "Một chế độ ăn nhiều thực phẩm có nguồn gốc từ động vật có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "Many people are reducing their consumption of animal-based foods for ethical and environmental reasons."

    "Nhiều người đang giảm tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc từ động vật vì lý do đạo đức và môi trường."

  • "Animal-based foods are a good source of protein and certain vitamins."

    "Thực phẩm có nguồn gốc từ động vật là một nguồn cung cấp protein và một số vitamin tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật, con vật
Adjective animalistic Mang tính thú vật, bản năng
Noun meat Thịt
Phrase plant-based foods Thực phẩm có nguồn gốc thực vật

Synonyms

animal products (sản phẩm động vật)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*an(ə)- (breathe)
Latin
anima (soul, breath)
Latin
animal (living creature)
Old French
animal
English (Modern)
animal-based foods

Nguồn gốc của 'Animal'

Từ 'animal' (động vật), thành phần cốt lõi của cụm từ, bắt nguồn từ tiếng Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Người Hy Lạp và La Mã cổ đại tin rằng sinh vật sống là những thực thể được ban cho hơi thở sự sống.

Cấu trúc hiện đại

Cụm từ 'animal-based foods' (thực phẩm dựa trên động vật) là một thuật ngữ tổng hợp hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong khoa học dinh dưỡng và các cuộc thảo luận về chế độ ăn uống, nhằm phân biệt rõ ràng với 'plant-based foods' (thực phẩm từ thực vật).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng, sức khỏe và môi trường để phân biệt với thực phẩm có nguồn gốc thực vật (plant-based foods). Nó bao gồm thịt, cá, trứng, sữa và các sản phẩm từ sữa. Sự khác biệt chính nằm ở nguồn gốc của thực phẩm và hàm lượng dinh dưỡng có thể khác nhau. Ví dụ, thịt chứa nhiều protein và sắt hơn một số loại rau, nhưng cũng có thể chứa nhiều chất béo bão hòa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal-based foods
  • processed processed animal-based foods
    (thực phẩm chế biến có nguồn gốc động vật)
  • fatty fatty animal-based foods
    (thực phẩm động vật nhiều chất béo)
  • high-quality high-quality animal-based foods
    (thực phẩm động vật chất lượng cao)
Verb + animal-based foods
  • consume consume animal-based foods
    (tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc động vật)
  • reduce reduce animal-based foods intake
    (giảm lượng thực phẩm động vật nạp vào cơ thể)
  • avoid avoid animal-based foods
    (tránh các loại thực phẩm động vật)
Noun + animal-based foods
  • production production of animal-based foods
    (sản xuất thực phẩm có nguồn gốc động vật)
  • source source of animal-based foods
    (nguồn cung cấp thực phẩm động vật)

Idioms

  • Diet heavy in animal-based foods

    Chế độ ăn nhiều thực phẩm động vật (thường ám chỉ nhiều thịt đỏ và bơ sữa)

    "Western nations often follow a diet heavy in animal-based foods."

    (Các quốc gia phương Tây thường theo chế độ ăn nhiều thực phẩm động vật.)

  • Shifting away from animal-based foods

    Chuyển đổi chế độ ăn sang ít sử dụng thực phẩm động vật hơn

    "Many people are now shifting away from animal-based foods for health and environmental reasons."

    (Nhiều người hiện đang chuyển đổi chế độ ăn, giảm sử dụng thực phẩm động vật vì lý do sức khỏe và môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal-based foods

Danh từ
Lật mặt

Thực phẩm có nguồn gốc từ động vật.

"A diet high in animal-based foods can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal-based foods".

Biến đổi khí hậu và Chế độ ăn

Trong văn hóa phương Tây, việc tiêu thụ thực phẩm động vật, đặc biệt là thịt bò và các sản phẩm từ sữa, đã trở thành chủ đề gây tranh cãi do vai trò của chúng trong việc phát thải khí nhà kính. Nhiều phong trào kêu gọi giảm bớt thịt vì mục tiêu bền vững.

Sự trỗi dậy của Veganism

Phong trào thuần chay (Veganism) ở các nước nói tiếng Anh đang thúc đẩy việc loại bỏ hoàn toàn 'animal-based foods'. Đây không chỉ là một chế độ ăn kiêng mà còn là một lối sống dựa trên niềm tin đạo đức về quyền động vật và môi trường.