eggs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of egg: oval or round objects laid by a female bird, reptile, fish, or invertebrate, usually containing a developing embryo.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'egg': Trứng, vật hình bầu dục hoặc tròn được đẻ ra bởi chim mái, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống, thường chứa một phôi đang phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to buy a dozen eggs from the supermarket."
"Tôi cần mua một tá trứng từ siêu thị."
-
"She scrambled the eggs for breakfast."
"Cô ấy chiên trứng bác cho bữa sáng."
-
"The bird laid its eggs in the nest."
"Con chim đẻ trứng của nó trong tổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ trứng gà, trứng vịt, hoặc trứng của các loài chim khác được sử dụng làm thực phẩm. Trong ngữ cảnh sinh học, 'eggs' có thể đề cập đến trứng của bất kỳ loài động vật nào đẻ trứng.
Prepositions
with eggs (với trứng): ám chỉ việc có trứng trong một món ăn hoặc công thức; without eggs (không trứng): ám chỉ việc không sử dụng trứng trong một món ăn hoặc công thức, hoặc một người bị dị ứng trứng; for eggs (dành cho trứng): ám chỉ mục đích hoặc công dụng của thứ gì đó liên quan đến trứng (ví dụ, một khay đựng trứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fried fried eggs (trứng ốp la / trứng chiên)
-
scrambled scrambled eggs (trứng khuấy)
-
boiled boiled eggs (trứng luộc)
-
poached poached eggs (trứng chần)
-
fresh fresh eggs (trứng tươi)
-
rotten rotten eggs (trứng thối)
-
lay lay eggs (đẻ trứng)
-
crack crack eggs (đập trứng)
-
beat beat eggs (đánh trứng)
-
whisk whisk eggs (đánh bông trứng)
-
separate separate eggs (tách lòng trắng, lòng đỏ trứng)
-
fry fry eggs (chiên trứng)
-
egg egg carton (vỉ trứng)
-
egg egg yolk (lòng đỏ trứng)
-
egg egg white (lòng trắng trứng)
Idioms
-
Put all your eggs in one basket
Đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ (đừng dồn hết tài sản, hy vọng vào một thứ/người duy nhất)
"I know you're excited about this new business, but don't put all your eggs in one basket; keep your current job for now."
(Tôi biết bạn rất hào hứng với công việc kinh doanh mới này, nhưng đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ; hãy giữ công việc hiện tại đã.)
-
Walk on eggshells
Đi trên vỏ trứng (cẩn thận, dè dặt để tránh làm phật ý ai đó hoặc gây ra rắc rối)
"Ever since the argument, I've been walking on eggshells around him."
(Kể từ sau cuộc cãi vã, tôi cứ phải đi trên vỏ trứng khi ở gần anh ấy.)
-
Have egg on one's face
Bị bẽ mặt, xấu hổ (vì đã nói hoặc làm điều gì đó sai)
"The politician had egg on his face when his past controversial statements were revealed."
(Chính trị gia đã bị bẽ mặt khi những phát ngôn gây tranh cãi trong quá khứ của ông ta bị tiết lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eggs
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'egg': Trứng, vật hình bầu dục hoặc tròn được đẻ ra bởi chim mái, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống, thường chứa một phôi đang phát triển.
"I need to buy a dozen eggs from the supermarket."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten so many eggs for breakfast. |
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều trứng vào bữa sáng. |
| Phủ định | If only I didn't have to buy eggs every week. |
Ước gì tôi không phải mua trứng mỗi tuần. |
| Nghi vấn | I wish you would tell me if you want more eggs. |
Tôi ước bạn sẽ nói cho tôi biết nếu bạn muốn ăn thêm trứng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eggs".
