(Top Banner Ad)
eggs
A1
Danh từ (số nhiều) A1 Ẩm thực, Sinh học

eggs

UK: /eɡz/ • US: /ɛɡz/

Nghĩa tiếng Việt

trứng (số nhiều)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'egg': Trứng, vật hình bầu dục hoặc tròn được đẻ ra bởi chim mái, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống, thường chứa một phôi đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy a dozen eggs from the supermarket."

    "Tôi cần mua một tá trứng từ siêu thị."

  • "She scrambled the eggs for breakfast."

    "Cô ấy chiên trứng bác cho bữa sáng."

  • "The bird laid its eggs in the nest."

    "Con chim đẻ trứng của nó trong tổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg quả trứng (số ít)
Adjective eggy có mùi hoặc vị như trứng; chứa nhiều trứng
Verb egg (on) kích động, xúi giục (ai đó làm gì)
Noun eggshell vỏ trứng
Noun eggplant cà tím

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ōwyóm
Proto-Germanic
*ajją
Old Norse
egg
Middle English
egg
Modern English
eggs

Cuộc Hoán Đổi Từ Vựng

Từ "eggs" mà chúng ta dùng ngày nay có một lịch sử thú vị. Nó không phải là từ bản địa của tiếng Anh cổ! Từ "trứng" trong tiếng Anh cổ là "æg". Tuy nhiên, sau cuộc xâm lược của người Viking từ Scandinavia, từ "egg" trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) đã dần dần thay thế "æg" và trở thành từ phổ biến. Đây là một ví dụ tuyệt vời về cách các ngôn ngữ có thể ảnh hưởng lẫn nhau và thay đổi theo thời gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ trứng gà, trứng vịt, hoặc trứng của các loài chim khác được sử dụng làm thực phẩm. Trong ngữ cảnh sinh học, 'eggs' có thể đề cập đến trứng của bất kỳ loài động vật nào đẻ trứng.

Prepositions

with without for

with eggs (với trứng): ám chỉ việc có trứng trong một món ăn hoặc công thức; without eggs (không trứng): ám chỉ việc không sử dụng trứng trong một món ăn hoặc công thức, hoặc một người bị dị ứng trứng; for eggs (dành cho trứng): ám chỉ mục đích hoặc công dụng của thứ gì đó liên quan đến trứng (ví dụ, một khay đựng trứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eggs
  • fried fried eggs
    (trứng ốp la / trứng chiên)
  • scrambled scrambled eggs
    (trứng khuấy)
  • boiled boiled eggs
    (trứng luộc)
  • poached poached eggs
    (trứng chần)
  • fresh fresh eggs
    (trứng tươi)
  • rotten rotten eggs
    (trứng thối)
Verb + eggs
  • lay lay eggs
    (đẻ trứng)
  • crack crack eggs
    (đập trứng)
  • beat beat eggs
    (đánh trứng)
  • whisk whisk eggs
    (đánh bông trứng)
  • separate separate eggs
    (tách lòng trắng, lòng đỏ trứng)
  • fry fry eggs
    (chiên trứng)
Noun compounds with eggs
  • egg egg carton
    (vỉ trứng)
  • egg egg yolk
    (lòng đỏ trứng)
  • egg egg white
    (lòng trắng trứng)

Idioms

  • Put all your eggs in one basket

    Đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ (đừng dồn hết tài sản, hy vọng vào một thứ/người duy nhất)

    "I know you're excited about this new business, but don't put all your eggs in one basket; keep your current job for now."

    (Tôi biết bạn rất hào hứng với công việc kinh doanh mới này, nhưng đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ; hãy giữ công việc hiện tại đã.)

  • Walk on eggshells

    Đi trên vỏ trứng (cẩn thận, dè dặt để tránh làm phật ý ai đó hoặc gây ra rắc rối)

    "Ever since the argument, I've been walking on eggshells around him."

    (Kể từ sau cuộc cãi vã, tôi cứ phải đi trên vỏ trứng khi ở gần anh ấy.)

  • Have egg on one's face

    Bị bẽ mặt, xấu hổ (vì đã nói hoặc làm điều gì đó sai)

    "The politician had egg on his face when his past controversial statements were revealed."

    (Chính trị gia đã bị bẽ mặt khi những phát ngôn gây tranh cãi trong quá khứ của ông ta bị tiết lộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eggs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của 'egg': Trứng, vật hình bầu dục hoặc tròn được đẻ ra bởi chim mái, bò sát, cá hoặc động vật không xương sống, thường chứa một phôi đang phát triển.

"I need to buy a dozen eggs from the supermarket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many eggs for breakfast.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều trứng vào bữa sáng.
Phủ định
If only I didn't have to buy eggs every week.
Ước gì tôi không phải mua trứng mỗi tuần.
Nghi vấn
I wish you would tell me if you want more eggs.
Tôi ước bạn sẽ nói cho tôi biết nếu bạn muốn ăn thêm trứng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eggs".

Trứng Phục Sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trứng là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống mới và khả năng sinh sản, đặc biệt liên quan đến lễ Phục Sinh (Easter). Trứng Phục Sinh thường được trang trí và giấu đi để trẻ em tìm kiếm, tượng trưng cho sự tái sinh và mùa xuân.

Thực Phẩm Chủ Yếu cho Bữa Sáng

Trứng là một thực phẩm chủ yếu và rất phổ biến trong bữa sáng ở nhiều quốc gia phương Tây. Chúng có thể được chế biến theo nhiều cách khác nhau như chiên, luộc, khuấy, chần, và thường được dùng kèm với thịt xông khói, xúc xích, bánh mì nướng để tạo thành một bữa sáng đầy đủ năng lượng.