(Top Banner Ad)
animal doctor
B1
Danh từ B1 Thú y

animal doctor

UK: /ˈænɪməl ˈdɒktər/ • US: /ˈænɪməl ˈdɑːktər/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ thú y thầy thuốc thú y
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A veterinarian; a doctor who treats animals.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ thú y; bác sĩ chuyên điều trị bệnh cho động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took our dog to the animal doctor for a checkup."

    "Chúng tôi đưa con chó của mình đến bác sĩ thú y để kiểm tra sức khỏe."

  • "The animal doctor gave our cat a shot."

    "Bác sĩ thú y đã tiêm cho con mèo của chúng tôi."

  • "It's important to take your pet to the animal doctor regularly."

    "Điều quan trọng là phải đưa thú cưng của bạn đến bác sĩ thú y thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun veterinarian Bác sĩ thú y (từ chuyên môn)
Noun vet Bác sĩ thú y (từ viết tắt phổ biến)
Adjective veterinary Thuộc về ngành thú y
Noun clinic Phòng khám (thường dùng cho phòng khám thú y: 'animal doctor's clinic')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thú y

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animalis (For 'animal')
Latin
docere / doctor (For 'doctor')
English (17th Century onwards)
animal doctor (Descriptive compound)

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ 'animal doctor' là cách nói trực quan và phổ thông, đặc biệt hữu ích cho người học tiếng Anh cấp độ cơ bản. Nó kết hợp từ 'animal' (động vật) và 'doctor' (bác sĩ) để miêu tả chức năng: một bác sĩ chữa trị cho động vật. Đây là cách nói dân dã thay thế cho từ chuyên môn 'veterinarian'.

Từ chuyên môn: 'Veterinarian'

Từ chuyên môn 'veterinarian' (bác sĩ thú y) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'veterinae', dùng để chỉ các loài động vật chuyên làm công việc nặng (như bò, ngựa). Do đó, 'animal doctor' đơn giản hóa khái niệm phức tạp này, tập trung vào công việc chữa bệnh cho mọi loài vật.

Usage Note

Cụm từ 'animal doctor' là một cách gọi thông thường và dễ hiểu của 'veterinarian'. 'Veterinarian' mang tính chuyên môn và trang trọng hơn. 'Animal doctor' thường được sử dụng trong văn nói hoặc khi giao tiếp với trẻ em. Không có sự khác biệt lớn về nghĩa, chỉ khác về sắc thái sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal doctor
  • visit visit the animal doctor
    (Đi thăm khám bác sĩ thú y)
  • call call the animal doctor
    (Gọi điện cho bác sĩ thú y)
  • see see the animal doctor
    (Gặp bác sĩ thú y)
Adjective + animal doctor
  • experienced an experienced animal doctor
    (Một bác sĩ thú y giàu kinh nghiệm)
  • local the local animal doctor
    (Bác sĩ thú y ở địa phương)
Prepositional Phrase
  • at at the animal doctor's office
    (Tại văn phòng/phòng khám của bác sĩ thú y)

Idioms

  • A trip to the animal doctor

    Một chuyến đi khám thú y (thường chỉ việc đưa thú cưng đi kiểm tra sức khỏe)

    "My cat hates a trip to the animal doctor."

    (Con mèo của tôi rất ghét những lần phải đi khám bác sĩ thú y.)

  • The animal doctor is in

    Bác sĩ thú y đang có mặt/đang làm việc (thường dùng trong văn nói để chỉ phòng khám đang mở cửa)

    "You can bring the puppy now; the animal doctor is in until 5 PM."

    (Bạn có thể mang chó con đến ngay bây giờ; bác sĩ thú y làm việc đến 5 giờ chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal doctor

Danh từ
Lật mặt

Bác sĩ thú y; bác sĩ chuyên điều trị bệnh cho động vật.

"We took our dog to the animal doctor for a checkup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must see an animal doctor for her sick cat.
Cô ấy phải đưa con mèo bị ốm của mình đến bác sĩ thú y.
Phủ định
He cannot become an animal doctor if he's afraid of animals.
Anh ấy không thể trở thành bác sĩ thú y nếu anh ấy sợ động vật.
Nghi vấn
Should I take my dog to the animal doctor?
Tôi có nên đưa chó của tôi đến bác sĩ thú y không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an animal doctor, and his patients love him.
Anh ấy là bác sĩ thú y, và bệnh nhân của anh ấy rất yêu quý anh.
Phủ định
They are not animal doctors; they are researchers.
Họ không phải là bác sĩ thú y; họ là những nhà nghiên cứu.
Nghi vấn
Is she the animal doctor who treated your cat?
Cô ấy có phải là bác sĩ thú y đã điều trị cho con mèo của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have consulted an animal doctor about my cat's health.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ đã tham khảo ý kiến bác sĩ thú y về sức khỏe của con mèo của tôi.
Phủ định
By next month, she won't have become an animal doctor yet, as she is still in training.
Vào tháng tới, cô ấy vẫn chưa trở thành bác sĩ thú y, vì cô ấy vẫn đang được đào tạo.
Nghi vấn
Will he have seen the animal doctor before the end of the week?
Liệu anh ấy sẽ đã gặp bác sĩ thú y trước khi kết thúc tuần này?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming an animal doctor after years of studying veterinary medicine.
Cô ấy đang trở thành một bác sĩ thú y sau nhiều năm học ngành thú y.
Phủ định
They were not consulting an animal doctor because they thought they could treat their pet themselves.
Họ đã không tham khảo ý kiến bác sĩ thú y vì họ nghĩ rằng họ có thể tự điều trị cho thú cưng của mình.
Nghi vấn
Were you considering becoming an animal doctor before you chose human medicine?
Bạn có đang cân nhắc trở thành bác sĩ thú y trước khi bạn chọn ngành y học cho người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal doctor".

Sự phổ biến của từ viết tắt 'Vet'

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt ở Bắc Mỹ và Anh, người ta hiếm khi sử dụng cụm từ 'animal doctor' hay 'veterinarian' đầy đủ. Họ thường dùng từ viết tắt 'vet' (phát âm như 'vét'). Đây là từ cần biết để giao tiếp tự nhiên.

Vai trò xã hội của bác sĩ thú y

Ở các nước phương Tây, thú cưng được coi là thành viên trong gia đình. Do đó, vai trò của 'animal doctor' không chỉ là chữa bệnh mà còn là cố vấn sức khỏe, dinh dưỡng và tâm lý cho thú cưng. Đây là một ngành nghề rất được tôn trọng và có chi phí dịch vụ cao.