(Top Banner Ad)
animal feed
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

animal feed

UK: /ˈænɪməl fiːd/ • US: /ˈænɪməl fiːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn gia súc thức ăn chăn nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food given to farm animals.

Vietnamese Meaning

Thức ăn cho động vật nuôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer bought animal feed for his cows."

    "Người nông dân đã mua thức ăn cho đàn bò của mình."

  • "The price of animal feed has increased significantly."

    "Giá thức ăn chăn nuôi đã tăng đáng kể."

  • "The company specializes in producing high-quality animal feed."

    "Công ty chuyên sản xuất thức ăn chăn nuôi chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feeder Người hoặc vật cho ăn, máng ăn (cho động vật)
Verb feed Cho ăn, nuôi
Adjective feedable Có thể cho ăn được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal feed

Nguồn gốc của 'animal feed'

Cụm từ 'animal feed' xuất hiện một cách tự nhiên khi con người bắt đầu chăn nuôi. 'Animal' (động vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'animalis', có nghĩa là 'sinh vật sống'. 'Feed' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan', có nghĩa là 'cung cấp thức ăn'. Vì vậy, 'animal feed' đơn giản là 'thức ăn cho động vật'.

Usage Note

Cụm từ 'animal feed' dùng để chỉ chung các loại thức ăn được chế biến hoặc thu thập để cung cấp dinh dưỡng cho vật nuôi như gia súc, gia cầm, và các loại động vật khác được nuôi để lấy thịt, sữa, trứng, hoặc các sản phẩm khác. Nó có thể bao gồm cỏ khô, ngũ cốc, thức ăn viên, thức ăn bổ sung, và nhiều loại nguyên liệu khác. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi.

Prepositions

with for

- 'animal feed with': đề cập đến việc thức ăn chăn nuôi có chứa thành phần gì. Ví dụ: The animal feed was supplemented with vitamins.
- 'animal feed for': đề cập đến việc thức ăn chăn nuôi dành cho loại động vật nào. Ví dụ: This is animal feed for cows.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal feed
  • cheap cheap animal feed
    (thức ăn chăn nuôi giá rẻ)
  • high-quality high-quality animal feed
    (thức ăn chăn nuôi chất lượng cao)
  • organic organic animal feed
    (thức ăn chăn nuôi hữu cơ)
Verb + animal feed
  • buy buy animal feed
    (mua thức ăn chăn nuôi)
  • produce produce animal feed
    (sản xuất thức ăn chăn nuôi)
  • provide provide animal feed
    (cung cấp thức ăn chăn nuôi)

Idioms

  • Don't bite the hand that feeds you.

    Đừng cắn vào tay cho mình ăn. (Ý chỉ đừng làm hại người đã giúp đỡ mình).

    "He lost his job because he criticized his boss. He should have remembered not to bite the hand that feeds you."

    (Anh ta mất việc vì chỉ trích sếp. Lẽ ra anh ta nên nhớ là đừng cắn vào tay cho mình ăn.)

  • To have a finger in every pie

    Xía vào mọi việc, nhúng tay vào mọi lĩnh vực.

    "She seems to have a finger in every pie; she's involved in all sorts of projects."

    (Cô ấy dường như xía vào mọi việc; cô ấy tham gia vào đủ loại dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal feed

Danh từ
Lật mặt

Thức ăn cho động vật nuôi.

"The farmer bought animal feed for his cows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal feed".

Tầm quan trọng của thức ăn chăn nuôi

Thức ăn chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung cấp thực phẩm cho con người. Chất lượng và thành phần của thức ăn chăn nuôi ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi, từ đó tác động đến chất lượng thịt, sữa và trứng.

Các loại thức ăn chăn nuôi phổ biến

Có nhiều loại thức ăn chăn nuôi khác nhau, bao gồm thức ăn thô (cỏ, rơm), thức ăn tinh (ngô, đậu tương), và thức ăn hỗn hợp (kết hợp nhiều loại thức ăn). Mỗi loại vật nuôi có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau, do đó cần lựa chọn loại thức ăn phù hợp.