(Top Banner Ad)
livestock feed
B1
danh từ B1 Nông nghiệp

livestock feed

UK: /ˈlaɪvˌstɒk fiːd/ • US: /ˈlaɪvˌstɑːk fiːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn gia súc cám gia súc thức ăn chăn nuôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food specifically produced for and given to domesticated animals, especially farm animals.

Vietnamese Meaning

Thức ăn được sản xuất đặc biệt cho và cung cấp cho động vật nuôi, đặc biệt là động vật trang trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer bought several tons of livestock feed for his cattle."

    "Người nông dân đã mua vài tấn thức ăn gia súc cho đàn gia súc của mình."

  • "The price of livestock feed has increased significantly this year."

    "Giá thức ăn gia súc đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The quality of livestock feed directly affects the health and productivity of the animals."

    "Chất lượng thức ăn gia súc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun living sự sống, sinh kế
Adjective lively sôi nổi, hoạt bát
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun stock kho dự trữ, cổ phiếu, vật nuôi
Verb stock tích trữ, cung cấp
Noun feeder người cho ăn, máng ăn, vật nuôi được vỗ béo
Noun feeding sự cho ăn, bữa ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lif
Old English
stoc
Old English
fēdan
Modern English
livestock feed

Nguồn gốc của 'livestock feed'

Cụm từ 'livestock feed' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Livestock' (gia súc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lif' (sự sống) và 'stoc' (thân cây, cái cọc, kho dự trữ). 'Lif' sau này phát triển thành 'live' (sống), ám chỉ động vật sống. 'Stoc' mở rộng nghĩa để chỉ tổng thể tài sản hoặc vật nuôi được giữ. Từ 'feed' (thức ăn chăn nuôi) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan', có nghĩa là nuôi dưỡng. Khi kết hợp lại, 'livestock feed' mô tả chính xác thức ăn được dùng để nuôi dưỡng và duy trì sự sống cho các loại động vật nuôi lấy thịt, sữa, trứng hoặc sức kéo.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các loại thức ăn được chế biến hoặc thu thập để cung cấp dinh dưỡng cho vật nuôi như gia súc, gia cầm, lợn, dê, cừu,... Nó khác với thức ăn tự nhiên mà động vật có thể kiếm được trong môi trường hoang dã. 'Feed' ở đây có thể là danh từ không đếm được, chỉ chung các loại thức ăn, hoặc có thể mang nghĩa số nhiều khi đề cập đến các loại thức ăn khác nhau.

Prepositions

for on

'for' được dùng để chỉ mục đích: livestock feed *for* cows (thức ăn gia súc cho bò). 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: livestock feed based *on* corn (thức ăn gia súc dựa trên ngô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + livestock feed
  • high-quality high-quality livestock feed
    (thức ăn chăn nuôi chất lượng cao)
  • nutritious nutritious livestock feed
    (thức ăn chăn nuôi bổ dưỡng)
  • organic organic livestock feed
    (thức ăn chăn nuôi hữu cơ)
  • commercial commercial livestock feed
    (thức ăn chăn nuôi thương phẩm)
  • bulk bulk livestock feed
    (thức ăn chăn nuôi số lượng lớn)
Verb + livestock feed
  • provide provide livestock feed
    (cung cấp thức ăn chăn nuôi)
  • supply supply livestock feed
    (cung ứng thức ăn chăn nuôi)
  • produce produce livestock feed
    (sản xuất thức ăn chăn nuôi)
  • purchase purchase livestock feed
    (mua thức ăn chăn nuôi)
  • store store livestock feed
    (lưu trữ thức ăn chăn nuôi)
Noun + livestock feed
  • bags of bags of livestock feed
    (bao thức ăn chăn nuôi)
  • types of types of livestock feed
    (các loại thức ăn chăn nuôi)
  • cost of cost of livestock feed
    (chi phí thức ăn chăn nuôi)

Idioms

  • livestock feed production

    sản xuất thức ăn chăn nuôi

    "The company specializes in livestock feed production."

    (Công ty này chuyên về sản xuất thức ăn chăn nuôi.)

  • livestock feed industry

    ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi

    "The livestock feed industry faces challenges from rising raw material costs."

    (Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi đối mặt với những thách thức từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao.)

  • livestock feed supplement

    thức ăn bổ sung cho gia súc

    "Vitamins are often added as a livestock feed supplement."

    (Vitamin thường được thêm vào làm thức ăn bổ sung cho gia súc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

livestock feed

danh từ
Lật mặt

Thức ăn được sản xuất đặc biệt cho và cung cấp cho động vật nuôi, đặc biệt là động vật trang trại.

"The farmer bought several tons of livestock feed for his cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the month, the farmer will have used all of the livestock feed.
Đến cuối tháng, người nông dân sẽ đã sử dụng hết thức ăn gia súc.
Phủ định
They won't have purchased enough livestock feed before the winter arrives.
Họ sẽ chưa mua đủ thức ăn gia súc trước khi mùa đông đến.
Nghi vấn
Will the company have delivered the livestock feed by tomorrow?
Liệu công ty sẽ đã giao thức ăn gia súc trước ngày mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livestock feed".

Vai trò trong Nông nghiệp Toàn cầu

Thức ăn chăn nuôi là một yếu tố then chốt trong ngành nông nghiệp toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm chăn nuôi như thịt, sữa, trứng. Sự phát triển của ngành này giúp đảm bảo an ninh lương thực và tạo ra nguồn thu nhập cho hàng triệu nông dân trên thế giới.

Ảnh hưởng Môi trường và Bền vững

Việc sản xuất thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là các loại ngũ cốc và đậu nành, có thể gây ra những tác động môi trường đáng kể như phá rừng (để lấy đất trồng trọt), sử dụng nhiều nước và phát thải khí nhà kính. Do đó, các nghiên cứu và công nghệ mới đang tập trung vào việc tìm kiếm các nguồn thức ăn bền vững hơn, ví dụ như thức ăn từ côn trùng hoặc tảo, nhằm giảm thiểu dấu chân sinh thái.