livestock feed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food specifically produced for and given to domesticated animals, especially farm animals.
Vietnamese Meaning
Thức ăn được sản xuất đặc biệt cho và cung cấp cho động vật nuôi, đặc biệt là động vật trang trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer bought several tons of livestock feed for his cattle."
"Người nông dân đã mua vài tấn thức ăn gia súc cho đàn gia súc của mình."
-
"The price of livestock feed has increased significantly this year."
"Giá thức ăn gia súc đã tăng đáng kể trong năm nay."
-
"The quality of livestock feed directly affects the health and productivity of the animals."
"Chất lượng thức ăn gia súc ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và năng suất của vật nuôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các loại thức ăn được chế biến hoặc thu thập để cung cấp dinh dưỡng cho vật nuôi như gia súc, gia cầm, lợn, dê, cừu,... Nó khác với thức ăn tự nhiên mà động vật có thể kiếm được trong môi trường hoang dã. 'Feed' ở đây có thể là danh từ không đếm được, chỉ chung các loại thức ăn, hoặc có thể mang nghĩa số nhiều khi đề cập đến các loại thức ăn khác nhau.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích: livestock feed *for* cows (thức ăn gia súc cho bò). 'on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: livestock feed based *on* corn (thức ăn gia súc dựa trên ngô).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality high-quality livestock feed (thức ăn chăn nuôi chất lượng cao)
-
nutritious nutritious livestock feed (thức ăn chăn nuôi bổ dưỡng)
-
organic organic livestock feed (thức ăn chăn nuôi hữu cơ)
-
commercial commercial livestock feed (thức ăn chăn nuôi thương phẩm)
-
bulk bulk livestock feed (thức ăn chăn nuôi số lượng lớn)
-
provide provide livestock feed (cung cấp thức ăn chăn nuôi)
-
supply supply livestock feed (cung ứng thức ăn chăn nuôi)
-
produce produce livestock feed (sản xuất thức ăn chăn nuôi)
-
purchase purchase livestock feed (mua thức ăn chăn nuôi)
-
store store livestock feed (lưu trữ thức ăn chăn nuôi)
-
bags of bags of livestock feed (bao thức ăn chăn nuôi)
-
types of types of livestock feed (các loại thức ăn chăn nuôi)
-
cost of cost of livestock feed (chi phí thức ăn chăn nuôi)
Idioms
-
livestock feed production
sản xuất thức ăn chăn nuôi
"The company specializes in livestock feed production."
(Công ty này chuyên về sản xuất thức ăn chăn nuôi.)
-
livestock feed industry
ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi
"The livestock feed industry faces challenges from rising raw material costs."
(Ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi đối mặt với những thách thức từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao.)
-
livestock feed supplement
thức ăn bổ sung cho gia súc
"Vitamins are often added as a livestock feed supplement."
(Vitamin thường được thêm vào làm thức ăn bổ sung cho gia súc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
livestock feed
danh từThức ăn được sản xuất đặc biệt cho và cung cấp cho động vật nuôi, đặc biệt là động vật trang trại.
"The farmer bought several tons of livestock feed for his cattle."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the month, the farmer will have used all of the livestock feed. |
Đến cuối tháng, người nông dân sẽ đã sử dụng hết thức ăn gia súc. |
| Phủ định | They won't have purchased enough livestock feed before the winter arrives. |
Họ sẽ chưa mua đủ thức ăn gia súc trước khi mùa đông đến. |
| Nghi vấn | Will the company have delivered the livestock feed by tomorrow? |
Liệu công ty sẽ đã giao thức ăn gia súc trước ngày mai chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "livestock feed".
