(Top Banner Ad)
animal starch
C1
danh từ C1 Hóa sinh học

animal starch

UK: /ˈænɪməl stɑːtʃ/ • US: /ˈænɪməl stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

glycogen tinh bột động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glycogen, a polysaccharide that is the main storage form of glucose in animals and is primarily stored in the liver and muscles.

Vietnamese Meaning

Glycogen, một polysaccharide là dạng dự trữ chính của glucose ở động vật và được lưu trữ chủ yếu ở gan và cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal starch is readily converted back to glucose when energy is needed."

    "Glycogen dễ dàng chuyển đổi trở lại thành glucose khi cần năng lượng."

  • "The body stores animal starch in the liver for later use."

    "Cơ thể dự trữ glycogen trong gan để sử dụng sau này."

  • "During exercise, animal starch is broken down to provide energy."

    "Trong khi tập thể dục, glycogen bị phân hủy để cung cấp năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Glycogen Tên khoa học chính xác của tinh bột động vật
Noun Starch Tinh bột (chất dự trữ năng lượng ở thực vật)
Noun Glucose Đơn vị đường cơ bản tạo nên tinh bột động vật
Noun Metabolism Sự chuyển hóa (quá trình cơ thể sử dụng tinh bột động vật)

Synonyms

Antonyms

plant starch (tinh bột thực vật)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Animal (from Latin 'animalis' - living being)
English
Starch (from Germanic/Old English 'stercan' - to stiffen)
Modern English (19th Century)
Animal starch (Coined after the discovery of Glycogen by Claude Bernard in 1857)

Nguồn gốc khoa học

Cụm từ 'animal starch' (tinh bột động vật) được đặt ra để mô tả carbohydrate dự trữ trong cơ thể động vật, vì chức năng của nó tương tự như tinh bột (starch) dự trữ năng lượng trong thực vật. Nó là tên gọi cũ của Glycogen.

Sự tương đồng về chức năng

Từ 'starch' được thêm vào vì cả hai chất – tinh bột trong thực vật và glycogen trong động vật – đều là các chuỗi dài glucose và đóng vai trò là kho năng lượng sẵn có, giúp sinh vật duy trì hoạt động.

Usage Note

"Animal starch" là một thuật ngữ cũ hơn cho glycogen. Glycogen đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mức đường huyết ổn định và cung cấp năng lượng cho cơ bắp hoạt động. Thuật ngữ này ít được sử dụng trong các tài liệu khoa học hiện đại, thay vào đó, người ta thường sử dụng trực tiếp thuật ngữ "glycogen".

Prepositions

in of

"in": Glycogen tồn tại 'in' gan và cơ bắp.
"of": Glycogen là một dạng 'of' glucose.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animal starch
  • store store animal starch
    (Dự trữ tinh bột động vật)
  • break down break down animal starch
    (Phân hủy tinh bột động vật)
  • synthesize synthesize animal starch
    (Tổng hợp tinh bột động vật)
Adjective + animal starch
  • hepatic hepatic animal starch
    (Tinh bột động vật trong gan (glycogen gan))
  • muscular muscular animal starch
    (Tinh bột động vật trong cơ bắp (glycogen cơ))
Noun + of animal starch
  • reserves reserves of animal starch
    (Kho dự trữ tinh bột động vật)
  • depletion depletion of animal starch
    (Sự cạn kiệt tinh bột động vật)

Idioms

  • To replenish animal starch reserves

    Bổ sung kho dự trữ tinh bột động vật (thường sau khi tập luyện)

    "Endurance runners must eat carbohydrates to replenish animal starch reserves."

    (Vận động viên chạy bền phải ăn carbohydrate để bổ sung kho dự trữ tinh bột động vật.)

  • Converting animal starch to glucose

    Chuyển hóa tinh bột động vật thành glucose (quá trình giải phóng năng lượng)

    "The liver is crucial for converting animal starch to glucose when blood sugar drops."

    (Gan đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa tinh bột động vật thành glucose khi lượng đường trong máu giảm.)

  • A rapid mobilization of animal starch

    Sự huy động nhanh chóng tinh bột động vật (để đáp ứng nhu cầu năng lượng cấp bách)

    "During high-intensity exercise, the body initiates a rapid mobilization of animal starch."

    (Trong khi tập luyện cường độ cao, cơ thể bắt đầu sự huy động nhanh chóng tinh bột động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal starch

danh từ
Lật mặt

Glycogen, một polysaccharide là dạng dự trữ chính của glucose ở động vật và được lưu trữ chủ yếu ở gan và cơ bắp.

"Animal starch is readily converted back to glucose when energy is needed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal starch".

Thể thao và Dinh dưỡng

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là chạy marathon, khái niệm 'carbo-loading' (nạp carbohydrate) rất phổ biến. Mục đích là tối đa hóa lượng 'animal starch' (glycogen) dự trữ trong cơ và gan, giúp vận động viên có đủ năng lượng cho quãng đường dài.

Vai trò của Gan

Gan được xem là trung tâm kiểm soát năng lượng. Nó dự trữ một lượng lớn tinh bột động vật và giải phóng glucose vào máu khi cơ thể cần, duy trì sự ổn định đường huyết, một chức năng sống còn trong sinh lý học.