animateness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being animate; having life or vital principle; the condition of being alive or seeming alive.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có sự sống; có sự sống hoặc nguyên tắc sống còn; tình trạng sống hoặc có vẻ sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The debate centered on the animateness of certain microorganisms."
"Cuộc tranh luận tập trung vào sự sống của một số vi sinh vật nhất định."
-
"The philosopher explored the very essence of animateness."
"Nhà triết học đã khám phá bản chất của sự sống."
-
"The artist tried to capture the animateness of the landscape in his painting."
"Người họa sĩ đã cố gắng nắm bắt sự sống động của phong cảnh trong bức tranh của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'animateness' đề cập đến khái niệm trừu tượng về sự sống, thường được sử dụng trong các thảo luận triết học hoặc khoa học liên quan đến sự khác biệt giữa vật sống và vật không sống. Nó nhấn mạnh đặc tính của sự sống, bao gồm khả năng chuyển động, phát triển và phản ứng với các kích thích.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một đối tượng để chỉ ra 'animateness of' đối tượng đó. Ví dụ: 'The animateness of the forest was palpable.' (Sự sống động của khu rừng rất rõ ràng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent animateness (sự sống động vốn có)
-
general general animateness (sự sống động nói chung)
-
perceive perceive animateness (nhận thức được sự sống động)
-
lack lack animateness (thiếu sự sống động)
-
level animateness level (mức độ sống động)
-
perception animateness perception (sự cảm nhận về sự sống động)
Idioms
-
Breathe animateness into something
Thổi hồn vào một thứ gì đó
"The director breathed animateness into the play with his creative vision."
(Đạo diễn đã thổi hồn vào vở kịch bằng tầm nhìn sáng tạo của mình.)
-
Lack of animateness
Sự thiếu sức sống
"The lack of animateness in his eyes showed his deep sadness."
(Sự thiếu sức sống trong đôi mắt anh ấy cho thấy nỗi buồn sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animateness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc có sự sống; có sự sống hoặc nguyên tắc sống còn; tình trạng sống hoặc có vẻ sống.
"The debate centered on the animateness of certain microorganisms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animateness".
