(Top Banner Ad)
animateness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học

animateness

UK: /ˈænɪmətˌnɛs/ • US: /ˈænɪmətˌnɛs/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất có sự sống sự sống động trạng thái sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being animate; having life or vital principle; the condition of being alive or seeming alive.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có sự sống; có sự sống hoặc nguyên tắc sống còn; tình trạng sống hoặc có vẻ sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centered on the animateness of certain microorganisms."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào sự sống của một số vi sinh vật nhất định."

  • "The philosopher explored the very essence of animateness."

    "Nhà triết học đã khám phá bản chất của sự sống."

  • "The artist tried to capture the animateness of the landscape in his painting."

    "Người họa sĩ đã cố gắng nắm bắt sự sống động của phong cảnh trong bức tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animal Động vật
Verb animate Làm cho sống động
Adjective animate Sống động
Adjective inanimate Vô tri, bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animatus
English
animate
English
animateness

Nguồn gốc của 'animateness'

Từ 'animateness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'animatus', có nghĩa là 'được ban cho sự sống' hoặc 'làm cho sống động'. Khái niệm này liên quan đến sự sống, linh hồn và khả năng cử động, thể hiện sự khác biệt giữa vật sống và vật vô tri. Nó cho thấy quá trình thêm đặc tính sống động vào một vật thể hoặc ý tưởng nào đó. Nó thể hiện việc thêm những đặc tính sống động vào một vật thể hoặc một ý tưởng nào đó.

Usage Note

Từ 'animateness' đề cập đến khái niệm trừu tượng về sự sống, thường được sử dụng trong các thảo luận triết học hoặc khoa học liên quan đến sự khác biệt giữa vật sống và vật không sống. Nó nhấn mạnh đặc tính của sự sống, bao gồm khả năng chuyển động, phát triển và phản ứng với các kích thích.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một đối tượng để chỉ ra 'animateness of' đối tượng đó. Ví dụ: 'The animateness of the forest was palpable.' (Sự sống động của khu rừng rất rõ ràng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animateness
  • inherent inherent animateness
    (sự sống động vốn có)
  • general general animateness
    (sự sống động nói chung)
Verb + animateness
  • perceive perceive animateness
    (nhận thức được sự sống động)
  • lack lack animateness
    (thiếu sự sống động)
animateness + Noun
  • level animateness level
    (mức độ sống động)
  • perception animateness perception
    (sự cảm nhận về sự sống động)

Idioms

  • Breathe animateness into something

    Thổi hồn vào một thứ gì đó

    "The director breathed animateness into the play with his creative vision."

    (Đạo diễn đã thổi hồn vào vở kịch bằng tầm nhìn sáng tạo của mình.)

  • Lack of animateness

    Sự thiếu sức sống

    "The lack of animateness in his eyes showed his deep sadness."

    (Sự thiếu sức sống trong đôi mắt anh ấy cho thấy nỗi buồn sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animateness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có sự sống; có sự sống hoặc nguyên tắc sống còn; tình trạng sống hoặc có vẻ sống.

"The debate centered on the animateness of certain microorganisms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animateness".

Chủ nghĩa duy linh (Animism)

Chủ nghĩa duy linh là niềm tin rằng tất cả mọi vật thể, địa điểm và sinh vật đều sở hữu một linh hồn riêng biệt. Nhiều nền văn hóa trên thế giới vẫn giữ niềm tin vào chủ nghĩa duy linh, thể hiện sự tôn trọng với thiên nhiên và thế giới xung quanh.

Nhân cách hóa (Personification)

Trong văn học và nghệ thuật, nhân cách hóa là việc gán các đặc điểm của con người cho các vật thể vô tri hoặc khái niệm trừu tượng. Ví dụ, chúng ta có thể nói 'ngọn gió thì thầm' hoặc 'mặt trời mỉm cười'. Đây là một cách để làm cho những điều vô tri trở nên sống động và dễ hiểu hơn.