aliveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being alive; vitality; animation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc còn sống; sức sống; sự sinh động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She radiated aliveness, her eyes sparkling with energy."
"Cô ấy toát ra sự sống động, đôi mắt lấp lánh đầy năng lượng."
-
"The workshop helped me reconnect with my own aliveness."
"Buổi hội thảo đã giúp tôi kết nối lại với sự sống động của chính mình."
-
"He found aliveness in the simple act of painting."
"Anh ấy tìm thấy sự sống động trong hành động đơn giản là vẽ tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | sự sống, cuộc sống |
| Noun | liveliness | sự sống động, sự hoạt bát |
| Verb | live | sống, sinh sống |
| Verb | liven (up) | làm cho sống động, náo nhiệt lên |
| Adjective | alive | còn sống, sống động |
| Adjective | lively | sống động, hoạt bát, năng nổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aliveness' nhấn mạnh đến khía cạnh trải nghiệm sự sống một cách đầy đủ, trọn vẹn, không chỉ đơn thuần là tồn tại. Nó bao hàm sự hoạt bát, năng lượng, và khả năng cảm nhận sâu sắc. Khác với 'life' (cuộc sống) là một khái niệm rộng hơn, 'aliveness' tập trung vào cảm giác sống động, tràn đầy năng lượng. So với 'vitality' (sức sống), 'aliveness' có thể mang sắc thái chủ quan và trải nghiệm cá nhân mạnh mẽ hơn.
Prepositions
Với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ những thứ hoặc yếu tố mà một người/vật tràn đầy. Ví dụ: 'aliveness with joy'. Với 'in', nó thường được dùng để chỉ trong bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự sống động đó thể hiện. Ví dụ: 'aliveness in art'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a sense of aliveness (một cảm giác tràn đầy sức sống)
-
vibrant aliveness (sự sống động rực rỡ)
-
physical aliveness (sự sống động về mặt thể chất)
-
emotional aliveness (sự sống động về mặt cảm xúc)
-
feel a sense of aliveness (cảm nhận được sức sống)
-
experience the aliveness of... (trải nghiệm sự sống động của...)
-
bring aliveness to something (mang lại sức sống cho điều gì đó)
-
capture the aliveness of the city (bắt trọn được sự sống động của thành phố)
Idioms
-
a renewed sense of aliveness
một cảm giác tràn đầy sức sống mới mẻ, cảm giác được tái sinh
"Waking up to the mountain sunrise gave me a renewed sense of aliveness."
(Thức dậy ngắm bình minh trên núi mang lại cho tôi một cảm giác tràn đầy sức sống mới mẻ.)
-
brimming with aliveness
tràn ngập/căng tràn sức sống
"The marketplace was brimming with aliveness, full of sounds, colors, and smells."
(Khu chợ căng tràn sức sống, ngập tràn âm thanh, màu sắc và mùi hương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aliveness
nounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc còn sống; sức sống; sự sinh động.
"She radiated aliveness, her eyes sparkling with energy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aliveness".
