(Top Banner Ad)
aliveness
C1
noun C1 Triết học, Tâm lý học

aliveness

UK: /əˈlaɪvnəs/ • US: /əˈlaɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự sống động sức sống mãnh liệt khí chất sống động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being alive; vitality; animation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc còn sống; sức sống; sự sinh động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She radiated aliveness, her eyes sparkling with energy."

    "Cô ấy toát ra sự sống động, đôi mắt lấp lánh đầy năng lượng."

  • "The workshop helped me reconnect with my own aliveness."

    "Buổi hội thảo đã giúp tôi kết nối lại với sự sống động của chính mình."

  • "He found aliveness in the simple act of painting."

    "Anh ấy tìm thấy sự sống động trong hành động đơn giản là vẽ tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, cuộc sống
Noun liveliness sự sống động, sự hoạt bát
Verb live sống, sinh sống
Verb liven (up) làm cho sống động, náo nhiệt lên
Adjective alive còn sống, sống động
Adjective lively sống động, hoạt bát, năng nổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leyp-
Proto-Germanic
*libēnaną
Old English
lifian
Middle English
on live
Modern English
alive -> aliveness

Sống là 'Bám trụ'

Gốc từ xa xưa nhất của 'alive' là '*leyp-' trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, có nghĩa là 'bám, dính, ở lại'. Điều này cho thấy một quan niệm thú vị: 'sống' chính là 'bám trụ' hoặc 'ở lại' trên thế gian này. Khi một thứ gì đó 'alive', nó vẫn đang 'bám trụ' vào sự tồn tại.

Hậu tố '-ness': Biến Tính từ thành Danh từ

Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh là một công cụ rất phổ biến để biến một tính từ (adjective) thành một danh từ (noun) chỉ trạng thái hoặc phẩm chất. Ví dụ: happy (vui vẻ) -> happiness (niềm hạnh phúc). Tương tự, 'alive' (tính từ, nghĩa là 'còn sống, sống động') kết hợp với '-ness' tạo thành 'aliveness' (danh từ, nghĩa là 'trạng thái sống động, sức sống').

Usage Note

Từ 'aliveness' nhấn mạnh đến khía cạnh trải nghiệm sự sống một cách đầy đủ, trọn vẹn, không chỉ đơn thuần là tồn tại. Nó bao hàm sự hoạt bát, năng lượng, và khả năng cảm nhận sâu sắc. Khác với 'life' (cuộc sống) là một khái niệm rộng hơn, 'aliveness' tập trung vào cảm giác sống động, tràn đầy năng lượng. So với 'vitality' (sức sống), 'aliveness' có thể mang sắc thái chủ quan và trải nghiệm cá nhân mạnh mẽ hơn.

Prepositions

with in

Với 'with', nó thường được sử dụng để chỉ những thứ hoặc yếu tố mà một người/vật tràn đầy. Ví dụ: 'aliveness with joy'. Với 'in', nó thường được dùng để chỉ trong bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự sống động đó thể hiện. Ví dụ: 'aliveness in art'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aliveness
  • a sense of aliveness
    (một cảm giác tràn đầy sức sống)
  • vibrant aliveness
    (sự sống động rực rỡ)
  • physical aliveness
    (sự sống động về mặt thể chất)
  • emotional aliveness
    (sự sống động về mặt cảm xúc)
Verb + aliveness
  • feel a sense of aliveness
    (cảm nhận được sức sống)
  • experience the aliveness of...
    (trải nghiệm sự sống động của...)
  • bring aliveness to something
    (mang lại sức sống cho điều gì đó)
  • capture the aliveness of the city
    (bắt trọn được sự sống động của thành phố)

Idioms

  • a renewed sense of aliveness

    một cảm giác tràn đầy sức sống mới mẻ, cảm giác được tái sinh

    "Waking up to the mountain sunrise gave me a renewed sense of aliveness."

    (Thức dậy ngắm bình minh trên núi mang lại cho tôi một cảm giác tràn đầy sức sống mới mẻ.)

  • brimming with aliveness

    tràn ngập/căng tràn sức sống

    "The marketplace was brimming with aliveness, full of sounds, colors, and smells."

    (Khu chợ căng tràn sức sống, ngập tràn âm thanh, màu sắc và mùi hương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aliveness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc còn sống; sức sống; sự sinh động.

"She radiated aliveness, her eyes sparkling with energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aliveness".

Chánh niệm (Mindfulness) và Sống trong Hiện tại

Trong văn hóa sức khỏe phương Tây hiện đại, các thực hành như thiền và yoga rất được coi trọng. Một mục tiêu chính là đạt được 'a sense of aliveness' (cảm giác sống động) bằng cách tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại. 'Aliveness' ở đây không chỉ là sống, mà là cảm nhận cuộc sống một cách trọn vẹn và sâu sắc nhất.

Carpe Diem: Nắm bắt khoảnh khắc

Cụm từ Latin 'Carpe Diem' ('Hãy sống cho hôm nay') là một triết lý quan trọng trong văn học và tư tưởng phương Tây. Nó khuyến khích mọi người tận hưởng và trân trọng sự sống động ('aliveness') của hiện tại, vì cuộc sống là hữu hạn. Triết lý này đề cao việc trải nghiệm cuộc sống một cách mãnh liệt và ý nghĩa.