(Top Banner Ad)
animistic
C1
adjective C1 Tôn giáo học, Nhân chủng học

animistic

UK: /ˌænɪˈmɪstɪk/ • US: /ˌænɪˈmɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc thuyết vật linh mang tính vật linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to animism; the belief that natural objects, natural phenomena, and the universe itself possess souls or spirits.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến thuyết vật linh; niềm tin rằng các vật thể tự nhiên, hiện tượng tự nhiên và vũ trụ đều có linh hồn hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many indigenous cultures have animistic beliefs."

    "Nhiều nền văn hóa bản địa có những tín ngưỡng theo thuyết vật linh."

  • "The tribe practiced animistic rituals to appease the spirits of the forest."

    "Bộ tộc thực hành các nghi lễ theo thuyết vật linh để xoa dịu các linh hồn của khu rừng."

  • "Animistic beliefs are often intertwined with ancestor worship."

    "Những tín ngưỡng theo thuyết vật linh thường gắn liền với việc thờ cúng tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun animism Thuyết vật linh, tín ngưỡng vạn vật hữu linh
Noun (Person) animist Người theo thuyết vật linh
Verb animate Làm cho sống động, thổi hồn vào
Adjective animated Sôi nổi, đầy sức sống (hoặc chỉ phim hoạt hình)

Synonyms

spiritual (thuộc về tinh thần, tâm linh)soulful (có hồn, đầy cảm xúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
English (19th Century)
animism
English
animistic

Nguồn gốc 'Hồn' và 'Vật chất'

Từ 'animistic' bắt nguồn từ danh từ 'animism' (thuyết vật linh), mà bản thân nó lại xuất phát từ từ Latin 'anima', có nghĩa là 'hồn' hoặc 'linh hồn'. Khái niệm này được nhà nhân học Edward Burnett Tylor phổ biến vào thế kỷ 19 để mô tả niềm tin rằng mọi vật thể, kể cả cây cối, đá, và các hiện tượng tự nhiên, đều có linh hồn sống và có ý chí riêng.

Usage Note

Tính từ 'animistic' thường được dùng để mô tả các nền văn hóa, tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng mà trong đó, vạn vật hữu hình và vô hình đều được gán cho linh hồn hoặc ý thức. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa con người và thế giới tự nhiên thông qua các linh hồn này. Khác với 'spiritual', 'animistic' cụ thể hơn về niềm tin vào linh hồn trong mọi thứ, trong khi 'spiritual' mang nghĩa rộng hơn về tâm linh nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Animistic Noun
  • belief animistic belief
    (niềm tin vật linh)
  • worldview animistic worldview
    (thế giới quan vật linh)
  • practices animistic practices
    (các nghi lễ vật linh)
  • cultures animistic cultures
    (các nền văn hóa vật linh)
Noun + of/with + Animistic
  • roots roots of animistic thought
    (nguồn gốc của tư tưởng vật linh)
  • connection a connection with animistic traditions
    (sự kết nối với các truyền thống vật linh)

Idioms

  • Animistic cosmology

    Vũ trụ học vật linh (cách nhìn nhận về vũ trụ trong đó mọi vật đều có linh hồn)

    "Their tribal elders explain the world through animistic cosmology."

    (Các trưởng lão bộ lạc của họ giải thích thế giới thông qua vũ trụ học vật linh.)

  • To view nature through an animistic lens

    Nhìn nhận thiên nhiên qua lăng kính vật linh

    "Many indigenous peoples still view nature through an animistic lens, seeing spirits in the rivers and mountains."

    (Nhiều dân tộc bản địa vẫn nhìn nhận thiên nhiên qua lăng kính vật linh, thấy linh hồn trong sông và núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animistic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến thuyết vật linh; niềm tin rằng các vật thể tự nhiên, hiện tượng tự nhiên và vũ trụ đều có linh hồn hoặc tinh thần.

"Many indigenous cultures have animistic beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is animistic in his beliefs.
Anh ấy có niềm tin theo thuyết vật linh.
Phủ định
She is not animistic, she believes in one God.
Cô ấy không theo thuyết vật linh, cô ấy tin vào một vị Thần.
Nghi vấn
Are they animistic, worshipping nature spirits?
Họ có theo thuyết vật linh, thờ cúng các linh hồn thiên nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animistic".

Thuyết Vật linh trong Nhân học

Thuyết vật linh ('animism') được đặt tên và định nghĩa rộng rãi bởi nhà nhân học người Anh Edward Burnett Tylor (thế kỷ 19). Ông coi đây là hình thức tôn giáo sơ khai nhất, xuất hiện khi con người bắt đầu cố gắng giải thích sự khác biệt giữa người sống và người chết, hoặc các trải nghiệm như mơ và xuất hồn.

Linh hồn của Thiên nhiên

Tư tưởng animistic phổ biến ở nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới. Trong những nền văn hóa này, con người thường không thấy sự tách biệt giữa bản thân họ và môi trường tự nhiên. Họ tôn trọng và thờ cúng các linh hồn của sông, núi, cây cối, xem thiên nhiên là một cộng đồng các thực thể sống, chứ không chỉ là tài nguyên khai thác.