(Top Banner Ad)
shamanism
C1
noun C1 Tôn giáo học, Nhân học

shamanism

UK: /ˈʃeɪmənɪzəm/ • US: /ˈʃɑːmənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tín ngưỡng shaman giáo thuyết shaman
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A religion practiced by indigenous peoples of northern Asia and other regions of the world that involves belief in unseen worlds of gods, demons, and ancestral spirits responsive only to the shamans.

Vietnamese Meaning

Một tôn giáo được thực hành bởi các dân tộc bản địa ở Bắc Á và các khu vực khác trên thế giới, liên quan đến niềm tin vào thế giới vô hình của các vị thần, ác quỷ và linh hồn tổ tiên chỉ đáp ứng với các pháp sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shamanism plays a central role in the culture of many indigenous communities."

    "Shamanism đóng một vai trò trung tâm trong văn hóa của nhiều cộng đồng bản địa."

  • "Anthropologists have studied shamanism in various cultures around the world."

    "Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu shamanism trong các nền văn hóa khác nhau trên khắp thế giới."

  • "Shamanism is often associated with healing practices and communication with spirits."

    "Shamanism thường liên quan đến các thực hành chữa bệnh và giao tiếp với các linh hồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shaman thầy cúng, pháp sư, đồng cốt
Adjective shamanic thuộc về pháp sư, đồng cốt
Adjective shamanistic có tính chất pháp sư, đồng cốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Evenki
šamán
Russian
шаман (shaman)
English
shaman
English
shamanism

Nguồn gốc của "shamanism"

Từ "shamanism" bắt nguồn từ từ "šamán" trong tiếng Evenki, một ngôn ngữ Tungusic được nói ở Siberia (Nga). "Šamán" có nghĩa là "người biết" hoặc "người khuấy động". Từ này được các nhà thám hiểm Nga tiếp nhận vào thế kỷ 17, sau đó lan sang các ngôn ngữ châu Âu khác như tiếng Đức và tiếng Anh dưới dạng "shaman". Hậu tố "-ism" được thêm vào tiếng Anh để chỉ một hệ thống tín ngưỡng hoặc thực hành liên quan đến pháp sư.

Usage Note

Shamanism là một hệ thống tín ngưỡng và thực hành cổ xưa, tập trung vào việc các pháp sư đóng vai trò trung gian giữa thế giới loài người và thế giới linh hồn. Nó bao gồm các nghi lễ, phép thuật, và sử dụng các công cụ như trống, mặt nạ để giao tiếp với linh hồn và chữa bệnh.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để nói về niềm tin 'in shamanism'. Sử dụng 'of' để nói về các khía cạnh 'of shamanism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shamanism
  • ancient ancient shamanism
    (pháp sư giáo cổ đại)
  • traditional traditional shamanism
    (pháp sư giáo truyền thống)
  • indigenous indigenous shamanism
    (pháp sư giáo bản địa)
Verb + shamanism
  • practice practice shamanism
    (thực hành pháp sư giáo)
  • study study shamanism
    (nghiên cứu pháp sư giáo)
  • revive revive shamanism
    (hồi sinh pháp sư giáo)
Noun + of + shamanism
  • rituals rituals of shamanism
    (các nghi lễ của pháp sư giáo)
  • beliefs beliefs of shamanism
    (các tín ngưỡng của pháp sư giáo)

Idioms

  • practice shamanism

    thực hành pháp sư giáo

    "Many indigenous communities continue to practice shamanism as a way of life."

    (Nhiều cộng đồng bản địa tiếp tục thực hành pháp sư giáo như một lối sống.)

  • belief in shamanism

    niềm tin vào pháp sư giáo

    "The belief in shamanism is still strong in some remote areas."

    (Niềm tin vào pháp sư giáo vẫn còn mạnh mẽ ở một số vùng xa xôi.)

  • the revival of shamanism

    sự hồi sinh của pháp sư giáo

    "There has been a growing interest in the revival of shamanism in modern society."

    (Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến sự hồi sinh của pháp sư giáo trong xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shamanism

noun
Lật mặt

Một tôn giáo được thực hành bởi các dân tộc bản địa ở Bắc Á và các khu vực khác trên thế giới, liên quan đến niềm tin vào thế giới vô hình của các vị thần, ác quỷ và linh hồn tổ tiên chỉ đáp ứng với các pháp sư.

"Shamanism plays a central role in the culture of many indigenous communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study shamanism deeply, you will understand the spiritual connection to nature.
Nếu bạn nghiên cứu sâu về shaman giáo, bạn sẽ hiểu được mối liên hệ tâm linh với thiên nhiên.
Phủ định
If he doesn't respect local shamanistic traditions, he won't be allowed to participate in the ceremony.
Nếu anh ta không tôn trọng các truyền thống shaman giáo địa phương, anh ta sẽ không được phép tham gia buổi lễ.
Nghi vấn
Will the ritual be successful if the shamanistic practices are followed correctly?
Nghi lễ có thành công không nếu các hoạt động shaman giáo được tuân thủ đúng cách?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shamanism".

Pháp sư và thế giới linh hồn

Pháp sư giáo là một thực hành tâm linh cổ xưa, trong đó một pháp sư (shaman) được cho là có khả năng giao tiếp với thế giới linh hồn, chữa bệnh, và dẫn dắt cộng đồng. Các pháp sư thường sử dụng trạng thái thay đổi ý thức (như qua thiền định, nhảy múa, hoặc sử dụng thực vật thần kinh) để thực hiện các nghi lễ và tìm kiếm sự hướng dẫn từ các linh hồn.

Pháp sư giáo trên toàn cầu

Pháp sư giáo không chỉ là một tôn giáo, mà còn là một tập hợp các thực hành tâm linh đa dạng tồn tại ở nhiều nền văn hóa bản địa trên khắp thế giới. Nó có thể được tìm thấy ở Siberia, Bắc và Nam Mỹ, châu Phi, và một số nơi ở châu Á, nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc giữa con người, thiên nhiên và vũ trụ.