vexations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that cause annoyance, irritation, or frustration.
Vietnamese Meaning
Những điều gây khó chịu, bực bội hoặc thất vọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Daily vexations can take a toll on one's mental health."
"Những phiền toái hàng ngày có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của một người."
-
"The small vexations of modern life can be surprisingly draining."
"Những phiền toái nhỏ nhặt của cuộc sống hiện đại có thể gây hao tổn năng lượng một cách đáng ngạc nhiên."
-
"He listed his vexations with the new system."
"Anh ấy liệt kê những điều anh ấy bực bội với hệ thống mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vexations' thường được sử dụng để chỉ những phiền toái nhỏ nhặt, lặp đi lặp lại, tích tụ lại và gây ra sự khó chịu lớn hơn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'annoyances' hay 'irritations'. Nó nhấn mạnh đến quá trình bị làm phiền hơn là kết quả cuối cùng của sự phiền toái đó. Nó có thể ám chỉ cả những tình huống gây khó chịu lẫn những người gây ra chúng.
Prepositions
* **about:** Thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bực bội. Ví dụ: His vexations *about* the traffic were clear.
* **at:** Thường dùng để chỉ hành động hay sự kiện cụ thể gây bực bội. Ví dụ: She expressed her vexations *at* his lateness.
* **over:** Thường dùng để chỉ vấn đề hoặc chủ đề gây bực bội. Ví dụ: The students had many vexations *over* the exam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily daily vexations (những sự phiền toái hàng ngày)
-
minor minor vexations (những sự phiền toái nhỏ nhặt)
-
petty petty vexations (những sự phiền toái vặt vãnh)
-
cause cause vexations (gây ra những sự phiền toái)
-
avoid avoid vexations (tránh những sự phiền toái)
-
ignore ignore vexations (bỏ qua những sự phiền toái)
Idioms
-
a source of vexation
một nguồn gốc của sự phiền toái
"The constant noise from the construction site was a source of vexation for the residents."
(Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng là một nguồn gốc của sự phiền toái cho cư dân.)
-
add to one's vexations
thêm vào những sự phiền toái của ai đó
"To add to her vexations, it started raining just as she was leaving for work."
(Thêm vào những sự phiền toái của cô ấy, trời bắt đầu mưa ngay khi cô ấy chuẩn bị đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vexations
Danh từNhững điều gây khó chịu, bực bội hoặc thất vọng.
"Daily vexations can take a toll on one's mental health."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The constant vexation that she experienced at work, which was caused by her demanding boss, eventually led to her resignation. |
Sự bực bội liên tục mà cô ấy trải qua ở nơi làm việc, gây ra bởi người sếp khó tính của cô ấy, cuối cùng đã dẫn đến việc cô ấy từ chức. |
| Phủ định | The employee, whose vexation was not acknowledged by the management, did not feel valued or supported. |
Người nhân viên, người có sự bực bội không được ban quản lý công nhận, không cảm thấy được coi trọng hoặc được hỗ trợ. |
| Nghi vấn | Is this the policy where unnecessary vexations are designed to reduce productivity? |
Đây có phải là chính sách mà những sự bực bội không cần thiết được thiết kế để giảm năng suất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vexations".
