nuisances
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person, thing, or circumstance causing inconvenience or annoyance.
Vietnamese Meaning
Một người, vật, hoặc tình huống gây bất tiện hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mosquitoes can be real nuisances in the summer."
"Muỗi có thể là một sự phiền toái thực sự vào mùa hè."
-
"The noisy construction site was a constant nuisance."
"Công trường xây dựng ồn ào là một sự phiền toái liên tục."
-
"He considered the barking dog to be one of the biggest nuisances in the neighborhood."
"Anh ấy coi con chó sủa là một trong những sự phiền toái lớn nhất trong khu phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'nuisance' ám chỉ những thứ gây phiền toái liên tục hoặc lặp đi lặp lại. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ những phiền toái nhỏ nhặt đến những vấn đề lớn hơn có thể cần hành động pháp lý. 'Nuisances' là dạng số nhiều, ám chỉ nhiều hơn một yếu tố gây phiền toái.
Prepositions
'Nuisance to' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm người bị ảnh hưởng bởi sự phiền toái. Ví dụ: 'The loud music was a nuisance to the neighbors.' (Âm nhạc lớn là một sự phiền toái cho những người hàng xóm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty petty nuisances (những phiền toái nhỏ nhặt)
-
minor minor nuisances (những điều khó chịu không đáng kể)
-
constant constant nuisances (những phiền toái liên tục)
-
public public nuisances (những mối phiền toái chung (cho cộng đồng))
-
noise noise nuisances (những phiền toái do tiếng ồn)
-
cause cause nuisances (gây ra những phiền toái)
-
create create nuisances (tạo ra sự quấy rầy)
-
deal with deal with nuisances (giải quyết những vấn đề phiền toái)
-
prevent prevent nuisances (ngăn chặn những điều khó chịu)
-
complain about complain about nuisances (phàn nàn về những phiền toái)
Idioms
-
a public nuisance
một mối phiền toái công cộng (người hoặc vật gây ảnh hưởng xấu đến cộng đồng)
"His loud parties were considered a public nuisance by his neighbors."
(Những bữa tiệc ồn ào của anh ta bị hàng xóm coi là mối phiền toái công cộng.)
-
be a bit of a nuisance
hơi phiền, là một chút rắc rối
"The broken printer is a bit of a nuisance, but we can still work without it."
(Cái máy in bị hỏng hơi phiền một chút, nhưng chúng ta vẫn có thể làm việc mà không có nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nuisances
NounMột người, vật, hoặc tình huống gây bất tiện hoặc khó chịu.
"Mosquitoes can be real nuisances in the summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuisances".
