irritations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of feeling annoyed, impatient, or angry.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cảm thấy khó chịu, mất kiên nhẫn hoặc tức giận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He expressed his irritations with the constant delays."
"Anh ấy bày tỏ sự khó chịu của mình với những sự chậm trễ liên tục."
-
"Everyday irritations can affect your mood."
"Những điều gây khó chịu hàng ngày có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn."
-
"He listed the irritations he had with the project."
"Anh ấy liệt kê những điều anh ấy thấy khó chịu về dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to irritate | |
| Adjective | irritating | |
| Adjective | irritable | |
| Adverb | irritably | |
| Noun | irritant | |
| Noun | irritation |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự bực bội, khó chịu ở mức độ nhẹ đến trung bình. Có thể do một tác nhân bên ngoài gây ra (ví dụ: tiếng ồn, hành vi của người khác) hoặc do cảm xúc bên trong.
Chỉ một vật, một người, hoặc một tình huống cụ thể gây ra cảm giác khó chịu. 'Irritations' ở dạng số nhiều thường dùng để chỉ nhiều điều gây khó chịu cộng lại.
Trong ngữ cảnh y học, 'irritation' (và 'irritations' ở dạng số nhiều) dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm, sưng tấy, hoặc đau rát ở một bộ phận cơ thể. Lưu ý rằng nghĩa này thường đi kèm với các triệu chứng vật lý.
Prepositions
- 'Irritation at': Thể hiện sự khó chịu với một sự việc, tình huống cụ thể.
- 'Irritation with': Thể hiện sự khó chịu với một người, một nhóm người.
- 'Irritation by': Thể hiện sự khó chịu do một tác nhân gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor irritations (những sự khó chịu nhỏ nhặt)
-
daily daily irritations (những phiền toái hàng ngày)
-
petty petty irritations (những sự bực mình vụn vặt)
-
constant constant irritations (những phiền toái liên tục)
-
deal with deal with irritations (giải quyết những khó chịu)
-
handle handle irritations (xử lý những phiền toái)
-
cause cause irritations (gây ra những sự khó chịu)
-
express express irritations (bày tỏ sự bực mình)
-
source source of irritations (nguồn gốc của những phiền toái)
-
list list of irritations (danh sách những điều khó chịu)
Idioms
-
a constant source of irritations
nguồn gốc của những phiền toái không ngừng
"The slow internet connection was a constant source of irritations for him."
(Đường truyền internet chậm là nguồn gốc của những phiền toái không ngừng đối với anh ấy.)
-
to bottle up one's irritations
kiềm nén, giấu kín sự bực mình/khó chịu
"It's not healthy to bottle up your irritations; sometimes you need to talk about them."
(Không tốt cho sức khỏe khi kiềm nén sự bực mình; đôi khi bạn cần nói ra chúng.)
-
to vent one's irritations
giải tỏa sự bực mình, trút bỏ sự khó chịu
"She went for a run to vent her irritations after a tough day at work."
(Cô ấy đi chạy bộ để giải tỏa sự bực mình sau một ngày làm việc khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irritations
Danh từTrạng thái cảm thấy khó chịu, mất kiên nhẫn hoặc tức giận.
"He expressed his irritations with the constant delays."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been experiencing skin irritations since I started using this new soap. |
Tôi đã bị kích ứng da kể từ khi bắt đầu sử dụng loại xà phòng mới này. |
| Phủ định | She hasn't been showing any irritations towards her younger brother lately. |
Gần đây cô ấy không hề tỏ ra khó chịu với em trai mình. |
| Nghi vấn | Have you been feeling any irritations in your throat since you started singing in the choir? |
Bạn có cảm thấy khó chịu ở cổ họng kể từ khi bắt đầu hát trong dàn hợp xướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irritations".
