annual event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An event that happens once a year.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện diễn ra mỗi năm một lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's annual sales conference will be held in Chicago this year."
"Hội nghị bán hàng thường niên của công ty sẽ được tổ chức tại Chicago năm nay."
-
"The annual music festival attracts thousands of visitors."
"Lễ hội âm nhạc hàng năm thu hút hàng ngàn du khách."
-
"Our annual family reunion is always a highlight of the year."
"Cuộc hội ngộ gia đình hàng năm của chúng tôi luôn là một điểm nhấn của năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | annual | hàng năm, thường niên |
| Noun | annually | một cách hàng năm |
| Noun | anniversary | ngày kỷ niệm hàng năm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện được tổ chức định kỳ hàng năm, ví dụ như hội nghị, lễ hội, giải thưởng, hoặc các dịp kỷ niệm. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và chu kỳ hàng năm của sự kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major annual event (sự kiện thường niên lớn)
-
important important annual event (sự kiện thường niên quan trọng)
-
traditional traditional annual event (sự kiện thường niên truyền thống)
-
host host an annual event (tổ chức một sự kiện thường niên)
-
attend attend an annual event (tham dự một sự kiện thường niên)
-
organize organize an annual event (tổ chức một sự kiện thường niên)
Idioms
-
once in a blue moon (like an annual event that rarely happens)
hiếm khi xảy ra (như một sự kiện hàng năm mà rất hiếm khi diễn ra)
"His visits are like an annual event that rarely happens; we see him once in a blue moon."
(Anh ấy đến thăm hiếm khi lắm; chúng tôi gặp anh ấy như một sự kiện hàng năm mà rất hiếm khi diễn ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annual event
Cụm danh từMột sự kiện diễn ra mỗi năm một lần.
"The company's annual sales conference will be held in Chicago this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual event".
