(Top Banner Ad)
annual event
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát

annual event

UK: /ˈænjuəl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈænjuəl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện thường niên sự kiện hàng năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An event that happens once a year.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện diễn ra mỗi năm một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's annual sales conference will be held in Chicago this year."

    "Hội nghị bán hàng thường niên của công ty sẽ được tổ chức tại Chicago năm nay."

  • "The annual music festival attracts thousands of visitors."

    "Lễ hội âm nhạc hàng năm thu hút hàng ngàn du khách."

  • "Our annual family reunion is always a highlight of the year."

    "Cuộc hội ngộ gia đình hàng năm của chúng tôi luôn là một điểm nhấn của năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual hàng năm, thường niên
Noun annually một cách hàng năm
Noun anniversary ngày kỷ niệm hàng năm

Synonyms

yearly event (sự kiện hàng năm)annual celebration (lễ kỷ niệm hàng năm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus (year)
English
annual
English
event

Nguồn gốc của 'annual'

Từ 'annual' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'annus', có nghĩa là 'năm'. Ý tưởng về một sự kiện lặp lại mỗi năm đã gắn liền với từ này từ rất lâu. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu đơn giản là 'hàng năm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện được tổ chức định kỳ hàng năm, ví dụ như hội nghị, lễ hội, giải thưởng, hoặc các dịp kỷ niệm. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và chu kỳ hàng năm của sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annual event
  • major major annual event
    (sự kiện thường niên lớn)
  • important important annual event
    (sự kiện thường niên quan trọng)
  • traditional traditional annual event
    (sự kiện thường niên truyền thống)
Verb + annual event
  • host host an annual event
    (tổ chức một sự kiện thường niên)
  • attend attend an annual event
    (tham dự một sự kiện thường niên)
  • organize organize an annual event
    (tổ chức một sự kiện thường niên)

Idioms

  • once in a blue moon (like an annual event that rarely happens)

    hiếm khi xảy ra (như một sự kiện hàng năm mà rất hiếm khi diễn ra)

    "His visits are like an annual event that rarely happens; we see him once in a blue moon."

    (Anh ấy đến thăm hiếm khi lắm; chúng tôi gặp anh ấy như một sự kiện hàng năm mà rất hiếm khi diễn ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual event

Cụm danh từ
Lật mặt

Một sự kiện diễn ra mỗi năm một lần.

"The company's annual sales conference will be held in Chicago this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual event".

Các lễ hội hàng năm phương Tây

Nhiều quốc gia phương Tây có các lễ hội hàng năm quan trọng như Lễ Tạ Ơn ở Mỹ hoặc Giáng Sinh. Các sự kiện này thường là dịp để gia đình sum họp và kỷ niệm những giá trị văn hóa.