(Top Banner Ad)
annual general meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh & Tài chính

annual general meeting

UK: /ˈænjuəl ˈdʒenərəl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈænjuəl ˈdʒenərəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Đại hội đồng cổ đông thường niên Hội nghị thường niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that happens once every year, where a company or organization discusses important issues and elects officers.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp diễn ra mỗi năm một lần, nơi một công ty hoặc tổ chức thảo luận các vấn đề quan trọng và bầu chọn các chức vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will hold its annual general meeting next week."

    "Công ty sẽ tổ chức cuộc họp đại hội cổ đông thường niên vào tuần tới."

  • "All shareholders are invited to attend the annual general meeting."

    "Tất cả các cổ đông được mời tham dự cuộc họp đại hội cổ đông thường niên."

  • "The minutes of the last annual general meeting were approved."

    "Biên bản của cuộc họp đại hội cổ đông thường niên lần trước đã được phê duyệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual hàng năm, thường niên
Noun generalization sự khái quát hóa, sự tổng quát
Verb meet gặp gỡ, họp

Synonyms

AGM (viết tắt của annual general meeting)

Related Words

shareholder meeting (cuộc họp cổ đông)board meeting (cuộc họp hội đồng quản trị)

Subject Area

Kinh doanh & Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus (year)
Latin
generalis (general)
English
meeting (Old English 'mōt')

Nguồn gốc của 'Annual General Meeting'

Cụm từ 'Annual General Meeting' (AGM) xuất phát từ việc các công ty cần phải có một cuộc họp thường niên để báo cáo tình hình hoạt động cho các cổ đông. 'Annual' chỉ tính chất hàng năm, 'general' ám chỉ sự tham gia của tất cả các cổ đông, và 'meeting' là cuộc họp. Ban đầu, các cuộc họp này có thể đơn giản, nhưng dần trở nên quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của công ty.

Usage Note

Cuộc họp thường niên là một sự kiện bắt buộc đối với các công ty đại chúng. Nó cung cấp một diễn đàn để các cổ đông có thể đặt câu hỏi cho ban quản lý và bỏ phiếu về các vấn đề quan trọng.

Prepositions

at of

at (ví dụ: at the annual general meeting): chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp. of (ví dụ: the minutes of the annual general meeting): chỉ nội dung, biên bản của cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annual general meeting
  • Successful annual general meeting
    (Đại hội đồng cổ đông thành công)
  • Unanimous annual general meeting
    (Đại hội đồng cổ đông nhất trí)
Verb + annual general meeting
  • Hold an annual general meeting
    (Tổ chức một đại hội đồng cổ đông)
  • Attend an annual general meeting
    (Tham dự một đại hội đồng cổ đông)
  • Chair an annual general meeting
    (Chủ trì một đại hội đồng cổ đông)

Idioms

  • By the book (at the annual general meeting)

    Theo đúng quy trình, thủ tục (tại đại hội đồng cổ đông)

    "The chairman insisted on doing everything by the book at the annual general meeting."

    (Chủ tịch khăng khăng làm mọi thứ theo đúng quy trình tại đại hội đồng cổ đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual general meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp diễn ra mỗi năm một lần, nơi một công ty hoặc tổ chức thảo luận các vấn đề quan trọng và bầu chọn các chức vụ.

"The company will hold its annual general meeting next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual general meeting".

Vai trò của AGM trong quản trị công ty

Đại hội đồng cổ đông (AGM) đóng vai trò quan trọng trong quản trị công ty, cho phép cổ đông đặt câu hỏi cho ban quản lý và bỏ phiếu về các quyết định quan trọng. Đây là một cơ chế để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, đồng thời bảo vệ quyền lợi của cổ đông.