annual general meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting that happens once every year, where a company or organization discusses important issues and elects officers.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp diễn ra mỗi năm một lần, nơi một công ty hoặc tổ chức thảo luận các vấn đề quan trọng và bầu chọn các chức vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will hold its annual general meeting next week."
"Công ty sẽ tổ chức cuộc họp đại hội cổ đông thường niên vào tuần tới."
-
"All shareholders are invited to attend the annual general meeting."
"Tất cả các cổ đông được mời tham dự cuộc họp đại hội cổ đông thường niên."
-
"The minutes of the last annual general meeting were approved."
"Biên bản của cuộc họp đại hội cổ đông thường niên lần trước đã được phê duyệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | annual | hàng năm, thường niên |
| Noun | generalization | sự khái quát hóa, sự tổng quát |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cuộc họp thường niên là một sự kiện bắt buộc đối với các công ty đại chúng. Nó cung cấp một diễn đàn để các cổ đông có thể đặt câu hỏi cho ban quản lý và bỏ phiếu về các vấn đề quan trọng.
Prepositions
at (ví dụ: at the annual general meeting): chỉ địa điểm diễn ra cuộc họp. of (ví dụ: the minutes of the annual general meeting): chỉ nội dung, biên bản của cuộc họp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Successful annual general meeting (Đại hội đồng cổ đông thành công)
-
Unanimous annual general meeting (Đại hội đồng cổ đông nhất trí)
-
Hold an annual general meeting (Tổ chức một đại hội đồng cổ đông)
-
Attend an annual general meeting (Tham dự một đại hội đồng cổ đông)
-
Chair an annual general meeting (Chủ trì một đại hội đồng cổ đông)
Idioms
-
By the book (at the annual general meeting)
Theo đúng quy trình, thủ tục (tại đại hội đồng cổ đông)
"The chairman insisted on doing everything by the book at the annual general meeting."
(Chủ tịch khăng khăng làm mọi thứ theo đúng quy trình tại đại hội đồng cổ đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annual general meeting
Danh từMột cuộc họp diễn ra mỗi năm một lần, nơi một công ty hoặc tổ chức thảo luận các vấn đề quan trọng và bầu chọn các chức vụ.
"The company will hold its annual general meeting next week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual general meeting".
