(Top Banner Ad)
annual interest rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

annual interest rate

UK: /ˈænjuəl ˈɪntrəst reɪt/ • US: /ˈænjuəl ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất hàng năm tỉ lệ lãi suất hàng năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of a principal sum of money that is paid to the lender over the course of one year.

Vietnamese Meaning

Phần trăm của một khoản tiền gốc phải trả cho người cho vay trong khoảng thời gian một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual interest rate on my savings account is 2%."

    "Lãi suất hàng năm trên tài khoản tiết kiệm của tôi là 2%."

  • "The bank offered an annual interest rate of 3% on the fixed deposit."

    "Ngân hàng đề nghị mức lãi suất hàng năm là 3% cho khoản tiền gửi cố định."

  • "It's important to compare annual interest rates before taking out a loan."

    "Điều quan trọng là so sánh lãi suất hàng năm trước khi vay tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annuality Tính hàng năm, sự kiện thường niên (diễn ra mỗi năm) - một sự kiện xảy ra hàng năm.
Adjective annual Hàng năm, thường niên - diễn ra hoặc được tính mỗi năm.
Noun interest Lãi suất, tiền lãi - số tiền phải trả khi vay tiền.
Verb interest Làm cho quan tâm - thu hút sự chú ý của ai đó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus (year)
Latin
interesse (to be between, concern)
Latin
rata (fixed, settled)
English
annual interest rate

Nguồn gốc của 'Annual'

Từ 'annual' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'annus', có nghĩa là 'năm'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ những sự kiện hoặc chu kỳ diễn ra hàng năm, ví dụ như lễ hội thu hoạch. Do đó, 'annual' trong 'annual interest rate' ám chỉ lãi suất được tính toán và áp dụng mỗi năm.

Nguồn gốc của 'Interest'

Từ 'interest' trong tài chính xuất phát từ tiếng Latinh 'interesse', có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'ở giữa'. Ban đầu, nó ám chỉ khoản bồi thường cho sự mất mát hoặc thiệt hại. Sau này, nó phát triển thành khoản phí mà người vay phải trả cho người cho vay để sử dụng tiền của họ.

Nguồn gốc của 'Rate'

Từ 'rate' xuất phát từ tiếng Latinh 'rata' có nghĩa là 'cố định' hoặc 'ấn định'. Nó chỉ một tỷ lệ, số lượng hoặc giá trị được thiết lập theo một tiêu chuẩn hoặc tỷ lệ khác.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, liên quan đến các khoản vay, tiền gửi tiết kiệm, trái phiếu, v.v. Nó thể hiện chi phí hoặc lợi nhuận của việc sử dụng tiền trong một năm. 'Annual' chỉ rõ rằng lãi suất được tính hoặc áp dụng hàng năm.

Prepositions

on of

* 'on': Thường dùng để chỉ lãi suất được tính trên một khoản tiền cụ thể. Ví dụ: 'The annual interest rate on the loan is 5%.'
* 'of': Thường dùng để chỉ lãi suất là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'The annual interest rate of the bond is attractive.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annual interest rate
  • high annual interest rate
    (lãi suất hàng năm cao)
  • low annual interest rate
    (lãi suất hàng năm thấp)
  • fixed annual interest rate
    (lãi suất hàng năm cố định)
  • variable annual interest rate
    (lãi suất hàng năm biến đổi)
  • competitive annual interest rate
    (lãi suất hàng năm cạnh tranh)
Verb + annual interest rate
  • offer an annual interest rate
    (cung cấp một lãi suất hàng năm)
  • charge an annual interest rate
    (tính một lãi suất hàng năm)
  • calculate the annual interest rate
    (tính toán lãi suất hàng năm)
  • determine the annual interest rate
    (xác định lãi suất hàng năm)
  • pay an annual interest rate
    (trả một lãi suất hàng năm)
Noun + annual interest rate
  • effect of the annual interest rate
    (ảnh hưởng của lãi suất hàng năm)
  • change in the annual interest rate
    (sự thay đổi trong lãi suất hàng năm)
  • impact of the annual interest rate
    (tác động của lãi suất hàng năm)

Idioms

  • To be interested in something

    Quan tâm đến điều gì đó (không trực tiếp liên quan đến lãi suất, nhưng liên quan đến từ 'interest')

    "I am interested in learning more about investing."

    (Tôi quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về đầu tư.)

  • Pay interest

    Trả lãi (liên quan đến lãi suất)

    "I have to pay interest on my loan every month."

    (Tôi phải trả lãi cho khoản vay của mình mỗi tháng.)

  • Compound interest

    Lãi kép

    "Compound interest can significantly increase your investment returns over time."

    (Lãi kép có thể làm tăng đáng kể lợi nhuận đầu tư của bạn theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual interest rate

Danh từ
Lật mặt

Phần trăm của một khoản tiền gốc phải trả cho người cho vay trong khoảng thời gian một năm.

"The annual interest rate on my savings account is 2%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual interest rate".

Tầm quan trọng của lãi suất

Lãi suất hàng năm (annual interest rate) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Nó ảnh hưởng đến quyết định vay và cho vay của người dân và doanh nghiệp, tác động đến lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Hiểu rõ về lãi suất là rất quan trọng để quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp hiệu quả.

Các loại lãi suất khác nhau

Có nhiều loại lãi suất khác nhau, bao gồm lãi suất cố định (fixed interest rate) và lãi suất thả nổi (variable interest rate). Lãi suất cố định không thay đổi trong suốt thời gian vay, trong khi lãi suất thả nổi có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường. Việc lựa chọn loại lãi suất nào phụ thuộc vào tình hình tài chính cá nhân và khẩu vị rủi ro.