(Top Banner Ad)
yearly interest rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

yearly interest rate

UK: /ˈjɜːli ˈɪntrəst reɪt/ • US: /ˈjɪrli ˈɪntrəst reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lãi suất hàng năm tỷ lệ lãi suất hàng năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of a principal sum of money that is charged for its use over the period of one year.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm của một khoản tiền gốc được tính cho việc sử dụng nó trong khoảng thời gian một năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank offers a yearly interest rate of 4% on savings accounts."

    "Ngân hàng cung cấp lãi suất hàng năm là 4% cho tài khoản tiết kiệm."

  • "The loan has a fixed yearly interest rate."

    "Khoản vay có lãi suất hàng năm cố định."

  • "Compare the yearly interest rates of different credit cards before applying."

    "Hãy so sánh lãi suất hàng năm của các loại thẻ tín dụng khác nhau trước khi đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm
Adjective yearly hàng năm (tính từ)
Adverb yearly hàng năm (trạng từ)
Noun interest lãi suất, lợi ích, sự quan tâm
Verb interest làm cho ai đó quan tâm
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Noun rate tỷ lệ, mức giá, tốc độ
Verb rate đánh giá, định giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ġēarlic
Middle English
yerli
English
yearly

Nguồn gốc của 'tỷ lệ lãi suất hàng năm'

Từ 'yearly' (hàng năm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ġēarlic', được hình thành từ 'ġēar' (năm) và hậu tố '-lic' (tương đương '-ly' ngày nay), mang ý nghĩa 'liên quan đến năm' hoặc 'xảy ra mỗi năm'. Từ 'interest' (lãi suất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'để ở giữa' hoặc 'có sự khác biệt, quan trọng', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ khoản phí cho việc sử dụng tiền. 'Rate' (tỷ lệ) cũng đến từ tiếng Latin 'rata' (nghĩa là 'cố định' hoặc 'xác định') qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ một mức độ hoặc tỷ lệ. Ghép lại, 'yearly interest rate' mô tả mức phí hoặc lợi nhuận tính trên một khoản tiền trong vòng một năm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ lãi suất được áp dụng và tính theo chu kỳ một năm. Thường được sử dụng trong các hợp đồng vay, gửi tiết kiệm, hoặc đầu tư. Cần phân biệt với 'monthly interest rate' (lãi suất hàng tháng) hoặc 'daily interest rate' (lãi suất hàng ngày).

Prepositions

at of

‘at’ thường dùng để chỉ mức lãi suất cụ thể (ví dụ: 'at a yearly interest rate of 5%'). ‘of’ thường dùng để diễn tả thuộc tính của lãi suất (ví dụ: 'the yearly interest rate of this loan').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yearly interest rate
  • high high yearly interest rate
    (tỷ lệ lãi suất hàng năm cao)
  • low low yearly interest rate
    (tỷ lệ lãi suất hàng năm thấp)
  • fixed fixed yearly interest rate
    (tỷ lệ lãi suất hàng năm cố định)
  • variable variable yearly interest rate
    (tỷ lệ lãi suất hàng năm thả nổi/biến động)
  • average average yearly interest rate
    (tỷ lệ lãi suất hàng năm trung bình)
  • competitive competitive yearly interest rate
    (tỷ lệ lãi suất hàng năm cạnh tranh)
Verb + yearly interest rate
  • set set a yearly interest rate
    (ấn định/thiết lập tỷ lệ lãi suất hàng năm)
  • offer offer a yearly interest rate
    (đưa ra/cung cấp tỷ lệ lãi suất hàng năm)
  • calculate calculate the yearly interest rate
    (tính toán tỷ lệ lãi suất hàng năm)
  • charge charge a yearly interest rate
    (tính/áp dụng tỷ lệ lãi suất hàng năm (cho vay))
  • reduce reduce the yearly interest rate
    (giảm tỷ lệ lãi suất hàng năm)
  • increase increase the yearly interest rate
    (tăng tỷ lệ lãi suất hàng năm)
Prepositional Phrase
  • at at a yearly interest rate of X%
    (với tỷ lệ lãi suất hàng năm là X%)

Idioms

  • to lock in a yearly interest rate

    cố định/chốt một tỷ lệ lãi suất hàng năm (thường cho một khoản vay hoặc đầu tư)

    "Many homeowners try to lock in a low yearly interest rate when they get a mortgage."

    (Nhiều chủ nhà cố gắng chốt một tỷ lệ lãi suất hàng năm thấp khi họ vay thế chấp.)

  • a floating/variable yearly interest rate

    tỷ lệ lãi suất hàng năm thả nổi/biến đổi (thay đổi theo thị trường)

    "Unlike a fixed loan, a loan with a floating yearly interest rate can change over time."

    (Không như khoản vay cố định, một khoản vay với tỷ lệ lãi suất hàng năm thả nổi có thể thay đổi theo thời gian.)

  • the effective yearly interest rate

    tỷ lệ lãi suất hàng năm thực tế (bao gồm tất cả các phí và chi phí khác)

    "When comparing loans, always look at the effective yearly interest rate, not just the advertised rate."

    (Khi so sánh các khoản vay, hãy luôn xem xét tỷ lệ lãi suất hàng năm thực tế, chứ không chỉ tỷ lệ quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yearly interest rate

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm của một khoản tiền gốc được tính cho việc sử dụng nó trong khoảng thời gian một năm.

"The bank offers a yearly interest rate of 4% on savings accounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bank offers a high yearly interest rate is appealing to investors.
Việc ngân hàng cung cấp mức lãi suất hàng năm cao hấp dẫn đối với các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the yearly interest rate will increase remains uncertain.
Liệu lãi suất hàng năm có tăng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the actual yearly interest rate will be depends on market conditions.
Lãi suất hàng năm thực tế sẽ là bao nhiêu phụ thuộc vào điều kiện thị trường.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank offered a 5% yearly interest rate on the savings account last year.
Ngân hàng đã cung cấp mức lãi suất hàng năm 5% cho tài khoản tiết kiệm vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't change the yearly interest rate for mortgages during that period.
Họ đã không thay đổi lãi suất hàng năm cho các khoản thế chấp trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Did the company announce the yearly interest rate adjustments at the meeting?
Công ty có thông báo điều chỉnh lãi suất hàng năm tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearly interest rate".

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Ở nhiều quốc gia, Ngân hàng Trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ - Fed, hoặc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập và điều chỉnh các tỷ lệ lãi suất cơ bản. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ lãi suất hàng năm mà các ngân hàng thương mại áp dụng cho người vay và người gửi tiền, qua đó kiểm soát lạm phát và kích thích hoặc làm chậm nền kinh tế.

Tác động đến quyết định tài chính cá nhân

Tỷ lệ lãi suất hàng năm ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định tài chính cá nhân. Khi lãi suất thấp, người dân có xu hướng vay tiền nhiều hơn để mua nhà, xe cộ, hoặc đầu tư. Ngược lại, khi lãi suất cao, việc tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn, trong khi việc vay mượn trở nên đắt đỏ, khuyến khích người tiêu dùng thận trọng hơn trong chi tiêu và đầu tư.