(Top Banner Ad)
social disorganization
C1
noun C1 Sociology

social disorganization

UK: /ˌsəʊʃəl dɪsˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsoʊʃəl dɪsˌɔːrɡənəˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn xã hội sự tan rã xã hội sự phân rã xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition in a society or social group in which norms are weak, conflicting, or absent.

Vietnamese Meaning

Tình trạng trong một xã hội hoặc nhóm xã hội mà các chuẩn mực yếu, mâu thuẫn hoặc không tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social disorganization is often cited as a factor contributing to high crime rates."

    "Sự rối loạn xã hội thường được trích dẫn như một yếu tố góp phần vào tỷ lệ tội phạm cao."

  • "The study examined the impact of social disorganization on youth violence."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của sự rối loạn xã hội đối với bạo lực thanh thiếu niên."

  • "High residential mobility can contribute to social disorganization in a neighborhood."

    "Tính di động dân cư cao có thể góp phần vào sự rối loạn xã hội trong một khu phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Adv socially một cách xã hội
Noun society xã hội
Verb disorganize làm rối loạn, gây mất tổ chức
Adj disorganized vô tổ chức, lộn xộn
Noun organization tổ chức
Verb organize tổ chức
Adj organized có tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin (prefix)
dis-
Greek/Latin
organum
Medieval Latin
organizare
French
désorganiser
English
disorganize
English
disorganization

Nguồn gốc xã hội học của khái niệm

Khái niệm "social disorganization" (rối loạn tổ chức xã hội) được phát triển mạnh mẽ bởi các nhà xã hội học của Trường phái Chicago vào đầu thế kỷ 20. Họ dùng nó để mô tả sự suy yếu các mối quan hệ xã hội truyền thống, các mạng lưới cộng đồng và sự giám sát xã hội ở những khu vực đô thị có tỷ lệ tội phạm cao, thường do di cư nhanh chóng và thay đổi kinh tế.

Usage Note

Social disorganization đề cập đến sự suy yếu của các mối quan hệ xã hội, sự suy giảm của các giá trị chung và sự suy giảm của các cơ chế kiểm soát xã hội. Nó thường liên quan đến tội phạm, bạo lực và các vấn đề xã hội khác. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của cấu trúc xã hội trong việc hình thành hành vi cá nhân.

Prepositions

in of

in: 'Social disorganization in communities...' (Chỉ vị trí, địa điểm xảy ra tình trạng). of: 'The characteristics of social disorganization...' (Chỉ thuộc tính, đặc điểm của tình trạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social disorganization
  • high high social disorganization
    (mức độ rối loạn tổ chức xã hội cao)
  • urban urban social disorganization
    (rối loạn tổ chức xã hội đô thị)
  • community community social disorganization
    (rối loạn tổ chức xã hội cộng đồng)
  • structural structural social disorganization
    (rối loạn tổ chức xã hội cấu trúc)
Verb + social disorganization
  • contribute to contribute to social disorganization
    (góp phần gây rối loạn tổ chức xã hội)
  • address address social disorganization
    (giải quyết tình trạng rối loạn tổ chức xã hội)
  • reduce reduce social disorganization
    (giảm bớt rối loạn tổ chức xã hội)
  • experience experience social disorganization
    (trải qua tình trạng rối loạn tổ chức xã hội)
Social disorganization + Noun/Phrase
  • theory of theory of social disorganization
    (lý thuyết về rối loạn tổ chức xã hội)
  • research on research on social disorganization
    (nghiên cứu về rối loạn tổ chức xã hội)
  • and crime social disorganization and crime
    (rối loạn tổ chức xã hội và tội phạm)

Idioms

  • The theory of social disorganization

    Lý thuyết về rối loạn tổ chức xã hội

    "The theory of social disorganization posits that neighborhood characteristics influence crime rates."

    (Lý thuyết về rối loạn tổ chức xã hội cho rằng các đặc điểm của khu dân cư ảnh hưởng đến tỷ lệ tội phạm.)

  • Factors contributing to social disorganization

    Các yếu tố góp phần gây ra rối loạn tổ chức xã hội

    "Rapid population turnover is often cited as one of the key factors contributing to social disorganization."

    (Sự thay đổi dân số nhanh chóng thường được xem là một trong những yếu tố chính góp phần gây ra rối loạn tổ chức xã hội.)

  • Addressing social disorganization

    Giải quyết tình trạng rối loạn tổ chức xã hội

    "Community programs aim at addressing social disorganization through local empowerment."

    (Các chương trình cộng đồng nhằm giải quyết tình trạng rối loạn tổ chức xã hội thông qua việc trao quyền cho người dân địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social disorganization

noun
Lật mặt

Tình trạng trong một xã hội hoặc nhóm xã hội mà các chuẩn mực yếu, mâu thuẫn hoặc không tồn tại.

"Social disorganization is often cited as a factor contributing to high crime rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city experienced social disorganization after the earthquake, with looting and violence becoming commonplace.
Thành phố trải qua tình trạng rối loạn xã hội sau trận động đất, với cướp bóc và bạo lực trở nên phổ biến.
Phủ định
Seldom has a society faced such profound social disorganization as witnessed during the civil war.
Hiếm khi một xã hội nào phải đối mặt với tình trạng rối loạn xã hội sâu sắc như chứng kiến trong cuộc nội chiến.
Nghi vấn
Rarely do communities recover quickly from such widespread social disorganization.
Hiếm khi các cộng đồng phục hồi nhanh chóng sau tình trạng rối loạn xã hội lan rộng như vậy.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community used to experience less social disorganization when families were more stable.
Cộng đồng từng trải qua ít tình trạng rối loạn xã hội hơn khi các gia đình ổn định hơn.
Phủ định
They didn't use to see so much social disorganization in the neighborhood before the factory closed.
Họ đã không từng thấy nhiều tình trạng rối loạn xã hội như vậy trong khu phố trước khi nhà máy đóng cửa.
Nghi vấn
Did the town use to have problems with social disorganization before the economic downturn?
Thị trấn đã từng có vấn đề với tình trạng rối loạn xã hội trước khi suy thoái kinh tế xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social disorganization".

Trường phái Xã hội học Chicago và Tội phạm

Khái niệm "social disorganization" là cốt lõi của Trường phái Xã hội học Chicago đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong các nghiên cứu của Shaw và McKay. Họ đã dùng bản đồ và dữ liệu để chỉ ra rằng các khu vực có tỷ lệ di cư cao, nghèo đói và sự đa dạng chủng tộc lớn thường có tỷ lệ tội phạm cao hơn do sự suy yếu các mối quan hệ xã hội và khả năng kiểm soát cộng đồng.

Ảnh hưởng đến Chính sách Đô thị

Hiểu biết về "social disorganization" đã có tác động đáng kể đến các chính sách phát triển đô thị và phòng chống tội phạm. Các chương trình cải tạo khu dân cư, tăng cường gắn kết cộng đồng và hỗ trợ các tổ chức xã hội địa phương thường được thiết kế để chống lại các yếu tố gây rối loạn tổ chức xã hội và xây dựng lại sự ổn định cho cộng đồng.