normlessness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of anomie, or the condition of being without norms, values, or moral guidance.
Vietnamese Meaning
Trạng thái vô chuẩn tắc, hay tình trạng thiếu các chuẩn mực, giá trị hoặc hướng dẫn đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rapid social changes led to a sense of normlessness in the community."
"Những thay đổi xã hội nhanh chóng đã dẫn đến cảm giác vô chuẩn tắc trong cộng đồng."
-
"The high crime rate is often attributed to normlessness and a lack of social cohesion."
"Tỷ lệ tội phạm cao thường được cho là do sự vô chuẩn tắc và thiếu gắn kết xã hội."
-
"Durkheim argued that normlessness can lead to increased rates of suicide."
"Durkheim lập luận rằng sự vô chuẩn tắc có thể dẫn đến tỷ lệ tự tử gia tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'normlessness' thường được sử dụng trong xã hội học và tâm lý học để mô tả một xã hội hoặc một cá nhân không tuân theo các quy tắc và giá trị được chấp nhận chung. Nó liên quan đến sự suy thoái của các quy tắc xã hội và có thể dẫn đến các hành vi lệch lạc, tội phạm và sự mất phương hướng trong cuộc sống. Khái niệm này thường gắn liền với công trình của Émile Durkheim về anomie.
Prepositions
- 'in normlessness': Chỉ trạng thái đang tồn tại trong sự vô chuẩn tắc.
- 'within normlessness': Chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của sự vô chuẩn tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
social social normlessness (tình trạng vô chuẩn mực xã hội)
-
widespread widespread normlessness (tình trạng vô chuẩn lan rộng)
-
profound profound normlessness (tình trạng vô chuẩn sâu sắc)
-
experience experience normlessness (trải nghiệm (tình trạng) vô chuẩn)
-
lead to lead to normlessness (dẫn đến (tình trạng) vô chuẩn)
-
combat combat normlessness (chống lại (tình trạng) vô chuẩn)
-
state state of normlessness (trạng thái vô chuẩn)
-
feeling feeling of normlessness (cảm giác vô chuẩn)
Idioms
-
a state of normlessness
một trạng thái vô chuẩn
"Prolonged social upheaval can lead to a state of normlessness where traditional rules no longer apply."
(Xáo trộn xã hội kéo dài có thể dẫn đến một trạng thái vô chuẩn, nơi các quy tắc truyền thống không còn được áp dụng.)
-
the concept of normlessness (anomie)
khái niệm vô chuẩn (anomie)
"Durkheim's work extensively explored the concept of normlessness, also known as anomie, in modern societies."
(Công trình của Durkheim đã khám phá sâu rộng khái niệm vô chuẩn, còn gọi là anomie, trong các xã hội hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normlessness
Danh từTrạng thái vô chuẩn tắc, hay tình trạng thiếu các chuẩn mực, giá trị hoặc hướng dẫn đạo đức.
"The rapid social changes led to a sense of normlessness in the community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normlessness".
