(Top Banner Ad)
normlessness
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

normlessness

UK: /ˈnɔːmləsnəs/ • US: /ˈnɔːrmləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng vô chuẩn tắc sự thiếu chuẩn mực sự mất phương hướng về giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of anomie, or the condition of being without norms, values, or moral guidance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vô chuẩn tắc, hay tình trạng thiếu các chuẩn mực, giá trị hoặc hướng dẫn đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid social changes led to a sense of normlessness in the community."

    "Những thay đổi xã hội nhanh chóng đã dẫn đến cảm giác vô chuẩn tắc trong cộng đồng."

  • "The high crime rate is often attributed to normlessness and a lack of social cohesion."

    "Tỷ lệ tội phạm cao thường được cho là do sự vô chuẩn tắc và thiếu gắn kết xã hội."

  • "Durkheim argued that normlessness can lead to increased rates of suicide."

    "Durkheim lập luận rằng sự vô chuẩn tắc có thể dẫn đến tỷ lệ tự tử gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun norm Quy tắc, chuẩn mực, tiêu chuẩn xã hội
Adjective normless Vô chuẩn, không có chuẩn mực
Adjective normal Bình thường, theo chuẩn mực
Verb normalize Bình thường hóa, đưa về chuẩn mực
Noun normality Sự bình thường, trạng thái bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Old French
norme
English
norm
English
normless
English
normlessness

Nguồn gốc của 'normlessness'

Nguồn gốc của từ 'normlessness' bắt nguồn từ sự kết hợp của ba yếu tố trong tiếng Anh. 'Norm' có nghĩa là quy tắc, chuẩn mực hay tiêu chuẩn, xuất phát từ tiếng Latin 'norma' (dụng cụ đo, quy tắc). Hậu tố '-less' mang nghĩa 'không có' hoặc 'thiếu', và hậu tố '-ness' dùng để chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, 'normlessness' diễn tả trạng thái 'không có chuẩn mực' hoặc 'thiếu quy tắc'. Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực xã hội học để mô tả các tình huống mà các chuẩn mực xã hội bị suy yếu hoặc vắng mặt.

Usage Note

Thuật ngữ 'normlessness' thường được sử dụng trong xã hội học và tâm lý học để mô tả một xã hội hoặc một cá nhân không tuân theo các quy tắc và giá trị được chấp nhận chung. Nó liên quan đến sự suy thoái của các quy tắc xã hội và có thể dẫn đến các hành vi lệch lạc, tội phạm và sự mất phương hướng trong cuộc sống. Khái niệm này thường gắn liền với công trình của Émile Durkheim về anomie.

Prepositions

in within

- 'in normlessness': Chỉ trạng thái đang tồn tại trong sự vô chuẩn tắc.
- 'within normlessness': Chỉ phạm vi hoặc bối cảnh của sự vô chuẩn tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normlessness
  • social social normlessness
    (tình trạng vô chuẩn mực xã hội)
  • widespread widespread normlessness
    (tình trạng vô chuẩn lan rộng)
  • profound profound normlessness
    (tình trạng vô chuẩn sâu sắc)
Verb + normlessness
  • experience experience normlessness
    (trải nghiệm (tình trạng) vô chuẩn)
  • lead to lead to normlessness
    (dẫn đến (tình trạng) vô chuẩn)
  • combat combat normlessness
    (chống lại (tình trạng) vô chuẩn)
Noun + of + normlessness
  • state state of normlessness
    (trạng thái vô chuẩn)
  • feeling feeling of normlessness
    (cảm giác vô chuẩn)

Idioms

  • a state of normlessness

    một trạng thái vô chuẩn

    "Prolonged social upheaval can lead to a state of normlessness where traditional rules no longer apply."

    (Xáo trộn xã hội kéo dài có thể dẫn đến một trạng thái vô chuẩn, nơi các quy tắc truyền thống không còn được áp dụng.)

  • the concept of normlessness (anomie)

    khái niệm vô chuẩn (anomie)

    "Durkheim's work extensively explored the concept of normlessness, also known as anomie, in modern societies."

    (Công trình của Durkheim đã khám phá sâu rộng khái niệm vô chuẩn, còn gọi là anomie, trong các xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái vô chuẩn tắc, hay tình trạng thiếu các chuẩn mực, giá trị hoặc hướng dẫn đạo đức.

"The rapid social changes led to a sense of normlessness in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normlessness".

Khái niệm Anomie của Durkheim

Thuật ngữ 'normlessness' (vô chuẩn) thường gắn liền chặt chẽ với khái niệm 'anomie' của nhà xã hội học nổi tiếng người Pháp Émile Durkheim. Anomie mô tả một trạng thái xã hội bị rối loạn, nơi các chuẩn mực và giá trị đạo đức hoặc xã hội không còn rõ ràng, hoặc bị suy yếu nghiêm trọng. Điều này thường dẫn đến cảm giác mất phương hướng, tuyệt vọng và các hành vi lệch lạc ở các cá nhân, bởi vì họ không còn biết nên hành xử như thế nào trong một xã hội thiếu đi các quy tắc chung. Durkheim lập luận rằng anomie thường xuất hiện trong các giai đoạn thay đổi xã hội nhanh chóng, chẳng hạn như công nghiệp hóa hoặc khủng hoảng kinh tế, khi các cấu trúc xã hội cũ sụp đổ mà các cấu trúc mới chưa kịp hình thành.