(Top Banner Ad)
anonymize
C1
Verb C1 Công nghệ thông tin, Bảo mật dữ liệu

anonymize

UK: /əˈnɒnɪmaɪz/ • US: /əˈnɑːnəˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

ẩn danh hóa vô danh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove identifying characteristics from data or records so that individuals cannot be identified.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ các đặc điểm nhận dạng khỏi dữ liệu hoặc hồ sơ để không thể xác định được cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researchers had to anonymize the patient data before publishing their findings."

    "Các nhà nghiên cứu phải ẩn danh dữ liệu bệnh nhân trước khi công bố các phát hiện của họ."

  • "The company anonymizes user data to protect their privacy."

    "Công ty ẩn danh dữ liệu người dùng để bảo vệ quyền riêng tư của họ."

  • "It's crucial to anonymize sensitive information before sharing it with third parties."

    "Điều quan trọng là phải ẩn danh thông tin nhạy cảm trước khi chia sẻ nó với các bên thứ ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anonymous vô danh, ẩn danh
Noun anonymity tính vô danh, sự ẩn danh
Noun anonymization sự ẩn danh hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
anonymous
English
-ize
English
anonymize

Nguồn gốc của 'Anonymize'

Từ 'anonymize' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ize' vào từ 'anonymous'. 'Anonymous' có nghĩa là 'vô danh'. Vì vậy, 'anonymize' có nghĩa là làm cho cái gì đó hoặc ai đó trở nên vô danh, thường là để bảo vệ quyền riêng tư của họ. Việc sử dụng từ này ngày càng phổ biến trong bối cảnh dữ liệu và công nghệ số.

Usage Note

Từ 'anonymize' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ quyền riêng tư và tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu. Nó khác với 'pseudonymize' (giả danh), trong đó dữ liệu vẫn có thể được liên kết lại với một cá nhân thông qua một mã định danh (pseudonym), còn 'anonymize' đảm bảo không thể tái định danh dữ liệu.

Prepositions

by with

* **by:** Được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để ẩn danh hóa. Ví dụ: 'The data was anonymized by removing names and addresses.'
* **with:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ những yếu tố được sử dụng trong quá trình ẩn danh hóa. Ví dụ: 'The report was anonymized with aggregated data.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + anonymize
  • attempt to anonymize data
    (cố gắng ẩn danh hóa dữ liệu)
  • need to anonymize information
    (cần phải ẩn danh hóa thông tin)
  • help anonymize a document
    (giúp ẩn danh hóa một tài liệu)
Adjective + anonymize
  • difficult to anonymize completely
    (khó để ẩn danh hóa hoàn toàn)
  • possible to anonymize effectively
    (có thể ẩn danh hóa một cách hiệu quả)

Idioms

  • cloak in anonymity

    che giấu trong sự vô danh

    "The hacker tried to cloak their activities in anonymity."

    (Kẻ tấn công mạng đã cố gắng che giấu các hoạt động của chúng trong sự vô danh.)

  • hide behind anonymity

    trốn sau sự vô danh

    "Some people hide behind anonymity to make hurtful comments online."

    (Một số người trốn sau sự vô danh để đưa ra những bình luận gây tổn thương trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anonymize

Verb
Lật mặt

Loại bỏ các đặc điểm nhận dạng khỏi dữ liệu hoặc hồ sơ để không thể xác định được cá nhân.

"The researchers had to anonymize the patient data before publishing their findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software anonymizes user data automatically.
Phần mềm tự động ẩn danh dữ liệu người dùng.
Phủ định
He does not anonymize the survey responses before sharing them.
Anh ấy không ẩn danh các phản hồi khảo sát trước khi chia sẻ chúng.
Nghi vấn
Does the company anonymize customer information for research purposes?
Công ty có ẩn danh thông tin khách hàng cho mục đích nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anonymize".

Quyền riêng tư dữ liệu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền riêng tư dữ liệu là một vấn đề quan trọng. Các quy định như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu yêu cầu các tổ chức phải anonymize dữ liệu cá nhân để bảo vệ thông tin của người dùng. Việc anonymize dữ liệu giúp đảm bảo rằng thông tin cá nhân không thể được liên kết lại với một cá nhân cụ thể.

Ẩn danh trên Internet

Internet cho phép mọi người ẩn danh, điều này có thể được sử dụng cho cả mục đích tốt và xấu. Ẩn danh có thể cho phép người tố cáo báo cáo hành vi sai trái mà không sợ bị trả thù, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để lan truyền thông tin sai lệch hoặc quấy rối người khác. Anonymize đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng giữa tự do ngôn luận và bảo vệ danh tính.