(Top Banner Ad)
pseudonymize
C1
Động từ C1 Bảo mật dữ liệu, Công nghệ thông tin

pseudonymize

UK: /sjuːˈdɒn.ɪˌmaɪz/ • US: /suˈdɑː.nɪˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tạo bút danh mã hóa bút danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To replace personally identifiable information with pseudonyms, or false identifiers.

Vietnamese Meaning

Thay thế thông tin nhận dạng cá nhân bằng các bút danh hoặc các mã định danh giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team decided to pseudonymize the patient data to protect their privacy."

    "Nhóm nghiên cứu quyết định tạo bút danh cho dữ liệu bệnh nhân để bảo vệ quyền riêng tư của họ."

  • "Companies must pseudonymize personal data to comply with GDPR regulations."

    "Các công ty phải tạo bút danh cho dữ liệu cá nhân để tuân thủ các quy định của GDPR."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pseudonym bút danh, tên giả
Noun pseudonymity tính giả danh, tình trạng sử dụng tên giả
Noun pseudonymization sự/quá trình giả danh hóa
Adjective pseudonymous thuộc về bút danh; sử dụng tên giả
Verb pseudonymize giả danh hóa; làm cho trở nên giả danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo mật dữ liệu, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψευδής (pseudēs) 'false' + ὄνυμα (onyma) 'name'
English
pseudonym (late 18th century)
English
pseudonymize (early 20th century)

Nguồn gốc của 'pseudonymize'

Từ 'pseudonymize' có nguồn gốc từ 'pseudonym' (bút danh, tên giả). 'Pseudonym' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp hai từ: 'pseudēs' nghĩa là 'sai, giả mạo' và 'onyma' nghĩa là 'tên'. Do đó, 'pseudonymize' mang ý nghĩa 'làm cho trở thành giả danh' – tức là thay thế hoặc biến đổi thông tin nhận dạng thật bằng một giá trị thay thế, để bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân mà vẫn giữ được khả năng truy vết hoặc liên kết dữ liệu khi cần.

Usage Note

Động từ 'pseudonymize' liên quan đến một quy trình, trong đó dữ liệu được xử lý để không còn trực tiếp quy về một cá nhân cụ thể mà không cần thông tin bổ sung. Sự khác biệt với 'anonymize' là 'pseudonymize' vẫn cho phép xác định lại chủ thể dữ liệu nếu có thông tin bổ sung (ví dụ: khóa giải mã), trong khi 'anonymize' loại bỏ hoàn toàn khả năng đó. Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ dữ liệu cá nhân và tuân thủ GDPR.

Prepositions

with

'Pseudonymize with': Chỉ ra phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để thực hiện việc tạo bút danh. Ví dụ: 'The data was pseudonymized with a one-way hash function.' (Dữ liệu đã được tạo bút danh bằng một hàm băm một chiều.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (dữ liệu)
  • data pseudonymize data
    (giả danh hóa dữ liệu)
  • information pseudonymize information
    (giả danh hóa thông tin)
  • records pseudonymize records
    (giả danh hóa hồ sơ)
  • personal details pseudonymize personal details
    (giả danh hóa thông tin cá nhân)
Adverb + pseudonymize
  • effectively effectively pseudonymize
    (giả danh hóa một cách hiệu quả)
  • partially partially pseudonymize
    (giả danh hóa một phần)
  • fully fully pseudonymize
    (giả danh hóa hoàn toàn)

Idioms

  • pseudonymize personal data

    giả danh hóa dữ liệu cá nhân

    "Companies must pseudonymize personal data to comply with privacy regulations."

    (Các công ty phải giả danh hóa dữ liệu cá nhân để tuân thủ các quy định về quyền riêng tư.)

  • pseudonymize for privacy

    giả danh hóa để bảo vệ quyền riêng tư

    "Researchers often pseudonymize data for privacy protection before sharing it."

    (Các nhà nghiên cứu thường giả danh hóa dữ liệu để bảo vệ quyền riêng tư trước khi chia sẻ.)

  • pseudonymize a dataset

    giả danh hóa một tập dữ liệu

    "We need to pseudonymize the entire dataset before it can be used for analysis."

    (Chúng ta cần giả danh hóa toàn bộ tập dữ liệu trước khi có thể sử dụng nó để phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudonymize

Động từ
Lật mặt

Thay thế thông tin nhận dạng cá nhân bằng các bút danh hoặc các mã định danh giả.

"The research team decided to pseudonymize the patient data to protect their privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudonymize".

Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân và GDPR

Trong thời đại kỹ thuật số, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trở nên cực kỳ quan trọng. 'Pseudonymize' là một kỹ thuật được sử dụng rộng rãi, đặc biệt là theo Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu. Nó giúp bảo vệ quyền riêng tư bằng cách thay thế các yếu tố nhận dạng trực tiếp bằng một mã định danh giả, khiến dữ liệu không thể liên kết trực tiếp với một cá nhân mà không có thông tin bổ sung, đồng thời vẫn cho phép phân tích dữ liệu.

Giả danh (Pseudonymity) trong Văn hóa và Trực tuyến

Khái niệm giả danh không chỉ giới hạn trong kỹ thuật. Trong văn học, nhiều tác giả sử dụng bút danh (pseudonym) để che giấu danh tính thật của mình. Trên internet, việc sử dụng tên giả hoặc tài khoản giả danh cho phép mọi người thể hiện bản thân hoặc tham gia vào các cộng đồng mà không tiết lộ danh tính thật, tạo ra một không gian an toàn cho sự tự do ngôn luận và khám phá. Điều này khác với ẩn danh hoàn toàn (anonymity), vì thông tin giả danh vẫn có thể được liên kết trở lại với danh tính thật nếu cần thiết.