(Top Banner Ad)
de-identify
C1
Động từ C1 Công nghệ thông tin, Y học, Luật pháp

de-identify

UK: /diː.ɪˈdentɪ.faɪ/ • US: /diː.ɪˈdentɪ.faɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khử nhận dạng loại bỏ thông tin định danh ẩn danh hóa dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove identifying information from (data or records) so that the data cannot be linked back to an individual.

Vietnamese Meaning

Loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi (dữ liệu hoặc hồ sơ) để dữ liệu không thể liên kết trở lại một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is required to de-identify patient data before sharing it for research purposes."

    "Bệnh viện được yêu cầu phải loại bỏ thông tin nhận dạng của bệnh nhân trước khi chia sẻ cho mục đích nghiên cứu."

  • "The researchers used a sophisticated algorithm to de-identify the survey responses."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một thuật toán phức tạp để loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi các phản hồi khảo sát."

  • "It is crucial to properly de-identify sensitive data before publishing it online."

    "Điều quan trọng là phải loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi dữ liệu nhạy cảm một cách thích hợp trước khi công bố trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun de-identification sự phi nhận dạng, sự ẩn danh hóa
Adjective de-identified đã được phi nhận dạng, đã được ẩn danh hóa
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Noun identity danh tính, bản sắc
Adjective identifiable có thể nhận dạng được
Adjective unidentified không xác định được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Y học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Late Latin
identificare
English
identify
English
de-identify

Nguồn gốc từ 'De-identify'

Từ 'de-identify' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp tiền tố 'de-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'loại bỏ, đảo ngược' hoặc 'làm cho mất đi', với động từ 'identify' (nhận dạng, xác định danh tính). 'Identify' bản thân xuất phát từ tiếng Latin muộn 'identificare' ('làm cho giống nhau', từ 'idem' nghĩa 'cùng một' và '-ficare' nghĩa 'làm'). Do đó, 'de-identify' mang ý nghĩa 'loại bỏ thông tin nhận dạng' hoặc 'ẩn danh hóa', thường được dùng trong ngữ cảnh bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ quyền riêng tư và tuân thủ các quy định như HIPAA (Đạo luật về trách nhiệm giải trình và khả năng chuyển đổi bảo hiểm y tế) ở Hoa Kỳ hoặc GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở Châu Âu. 'De-identify' nhấn mạnh hành động chủ động xóa hoặc che giấu các yếu tố nhận dạng, thay vì chỉ đơn giản là ẩn danh dữ liệu một cách thụ động. Nó liên quan đến các kỹ thuật như loại bỏ tên, địa chỉ, số an sinh xã hội, v.v., hoặc thay thế chúng bằng các mã định danh giả.

Prepositions

from

'de-identify from': Nhấn mạnh việc loại bỏ các yếu tố nhận dạng *khỏi* một nguồn dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'We need to de-identify the data from the patient records.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + de-identify
  • need to need to de-identify data
    (cần phi nhận dạng dữ liệu)
  • aim to aim to de-identify personal information
    (nhằm mục đích phi nhận dạng thông tin cá nhân)
  • help help de-identify records
    (giúp phi nhận dạng hồ sơ)
de-identify + Noun
  • data de-identify data
    (phi nhận dạng dữ liệu)
  • information de-identify sensitive information
    (phi nhận dạng thông tin nhạy cảm)
  • records de-identify health records
    (phi nhận dạng hồ sơ sức khỏe)
Adverb + de-identify
  • effectively effectively de-identify
    (phi nhận dạng một cách hiệu quả)
  • properly properly de-identify
    (phi nhận dạng đúng cách)

Idioms

  • de-identify personal data

    phi nhận dạng dữ liệu cá nhân

    "Companies must de-identify personal data to comply with privacy regulations."

    (Các công ty phải phi nhận dạng dữ liệu cá nhân để tuân thủ các quy định về quyền riêng tư.)

  • de-identify health records

    phi nhận dạng hồ sơ sức khỏe

    "Researchers often de-identify health records to protect patient privacy."

    (Các nhà nghiên cứu thường phi nhận dạng hồ sơ sức khỏe để bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân.)

  • de-identify sensitive information

    phi nhận dạng thông tin nhạy cảm

    "It's crucial to de-identify sensitive information before sharing it publicly."

    (Điều quan trọng là phải phi nhận dạng thông tin nhạy cảm trước khi chia sẻ công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

de-identify

Động từ
Lật mặt

Loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi (dữ liệu hoặc hồ sơ) để dữ liệu không thể liên kết trở lại một cá nhân.

"The hospital is required to de-identify patient data before sharing it for research purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company de-identifies customer data before sharing it with researchers.
Công ty loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi dữ liệu khách hàng trước khi chia sẻ nó với các nhà nghiên cứu.
Phủ định
The software does not de-identify the images properly.
Phần mềm không loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi các hình ảnh một cách đúng cách.
Nghi vấn
Does the hospital de-identify patient records for statistical analysis?
Bệnh viện có loại bỏ thông tin nhận dạng khỏi hồ sơ bệnh nhân để phân tích thống kê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "de-identify".

Bảo vệ Quyền Riêng Tư Dữ liệu

Trong kỷ nguyên số, 'de-identify' là một khái niệm cốt lõi trong lĩnh vực bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư. Nó là quá trình loại bỏ hoặc che giấu các thông tin có thể dùng để nhận dạng một cá nhân từ một tập dữ liệu. Điều này rất quan trọng để tuân thủ các quy định bảo vệ dữ liệu toàn cầu như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của EU) hoặc HIPAA (Đạo luật về trách nhiệm giải trình và cung cấp bảo hiểm y tế của Hoa Kỳ), giúp bảo vệ danh tính và thông tin nhạy cảm của người dùng khỏi bị lạm dụng hoặc lộ lọt.

Ẩn danh hóa trong Nghiên cứu và Phân tích Dữ liệu

Việc 'de-identify' dữ liệu có vai trò then chốt trong nghiên cứu khoa học, y tế và phân tích dữ liệu lớn. Nó cho phép các nhà nghiên cứu, nhà phân tích sử dụng các tập dữ liệu khổng lồ để tìm ra xu hướng, mô hình hoặc thực hiện các thí nghiệm mà không xâm phạm quyền riêng tư của các cá nhân. Bằng cách phi nhận dạng dữ liệu, các tổ chức có thể chia sẻ thông tin hữu ích cho cộng đồng mà vẫn đảm bảo trách nhiệm đạo đức và pháp lý.