Answer back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cãi lại, trả lời một cách hỗn xược với người có thẩm quyền (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, sếp).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't answer back to your mother like that!"
"Đừng có cãi mẹ như thế!"
-
"The child was punished for answering back to the teacher."
"Đứa trẻ bị phạt vì cãi lại giáo viên."
-
"Teenagers often answer back when they feel misunderstood."
"Thanh thiếu niên thường cãi lại khi họ cảm thấy bị hiểu lầm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng. Khác với 'reply' đơn thuần, 'answer back' nhấn mạnh vào thái độ và nội dung trả lời mang tính thách thức, không vâng lời. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp giữa người có địa vị cao hơn và người có địa vị thấp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't answer back to your parents. (Đừng cãi lời cha mẹ.)
-
dare to answer back to me! (dám cãi lại tôi à!)
-
He answered back rudely. (Anh ta cãi lại một cách thô lỗ.)
-
Rude answer back. (Cãi láo.)
-
Insolent answer back. (Cãi hỗn.)
Idioms
-
Don't get smart with me.
Đừng có mà láo với tôi.
"I told him to clean his room, and he started to get smart with me."
(Tôi bảo nó dọn phòng, và nó bắt đầu láo với tôi.)
-
Watch your mouth.
Coi chừng lời nói.
"Watch your mouth when you speak to your elders."
(Coi chừng lời nói khi con nói chuyện với người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Answer back
Verb (phrasal verb)Cãi lại, trả lời một cách hỗn xược với người có thẩm quyền (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, sếp).
"Don't answer back to your mother like that!"
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's important for children not to answer back to their parents. |
Việc trẻ em không cãi lại cha mẹ là rất quan trọng. |
| Phủ định | He decided not to answer back when his boss criticized his work. |
Anh ấy quyết định không cãi lại khi ông chủ chỉ trích công việc của mình. |
| Nghi vấn | Why do teenagers always want to answer back to adults? |
Tại sao thanh thiếu niên luôn muốn cãi lại người lớn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had answered back to his parents, they would have been very disappointed. |
Nếu anh ấy cãi lại bố mẹ, họ đã rất thất vọng. |
| Phủ định | If she hadn't answered back to the teacher, she wouldn't have gotten detention. |
Nếu cô ấy không cãi lại giáo viên, cô ấy đã không bị phạt ở lại trường. |
| Nghi vấn | Would he have gotten into trouble if he had answered back to the police officer? |
Liệu anh ấy có gặp rắc rối nếu anh ấy cãi lại viên cảnh sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Answer back".
