(Top Banner Ad)
Answer back
B1
Verb (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

Answer back

UK: /ˈɑːnsə bæk/ • US: /ˈænsər bæk/

Nghĩa tiếng Việt

cãi lại trả treo cãi láo ăn nói hỗn xược hỗn hào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reply rudely to someone in authority.

Vietnamese Meaning

Cãi lại, trả lời một cách hỗn xược với người có thẩm quyền (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, sếp).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't answer back to your mother like that!"

    "Đừng có cãi mẹ như thế!"

  • "The child was punished for answering back to the teacher."

    "Đứa trẻ bị phạt vì cãi lại giáo viên."

  • "Teenagers often answer back when they feel misunderstood."

    "Thanh thiếu niên thường cãi lại khi họ cảm thấy bị hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb answer trả lời, đáp lại
Noun answer câu trả lời

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
andswarian (to answer)
English
answer back

Nguồn gốc của 'Answer Back'

Cụm từ 'answer back' bắt nguồn từ việc đáp trả một cách thiếu tôn trọng hoặc cãi lại người lớn tuổi hoặc người có quyền hành. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hỗn xược hoặc không vâng lời. Trong lịch sử, việc 'answer back' bị coi là hành vi không đúng mực, đặc biệt là trong các gia đình và trường học truyền thống.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng. Khác với 'reply' đơn thuần, 'answer back' nhấn mạnh vào thái độ và nội dung trả lời mang tính thách thức, không vâng lời. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp giữa người có địa vị cao hơn và người có địa vị thấp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Answer back
  • Don't answer back to your parents.
    (Đừng cãi lời cha mẹ.)
  • dare to answer back to me!
    (dám cãi lại tôi à!)
  • He answered back rudely.
    (Anh ta cãi lại một cách thô lỗ.)
Adjective + Answer back
  • Rude answer back.
    (Cãi láo.)
  • Insolent answer back.
    (Cãi hỗn.)

Idioms

  • Don't get smart with me.

    Đừng có mà láo với tôi.

    "I told him to clean his room, and he started to get smart with me."

    (Tôi bảo nó dọn phòng, và nó bắt đầu láo với tôi.)

  • Watch your mouth.

    Coi chừng lời nói.

    "Watch your mouth when you speak to your elders."

    (Coi chừng lời nói khi con nói chuyện với người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Answer back

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Cãi lại, trả lời một cách hỗn xược với người có thẩm quyền (ví dụ: cha mẹ, giáo viên, sếp).

"Don't answer back to your mother like that!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important for children not to answer back to their parents.
Việc trẻ em không cãi lại cha mẹ là rất quan trọng.
Phủ định
He decided not to answer back when his boss criticized his work.
Anh ấy quyết định không cãi lại khi ông chủ chỉ trích công việc của mình.
Nghi vấn
Why do teenagers always want to answer back to adults?
Tại sao thanh thiếu niên luôn muốn cãi lại người lớn?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had answered back to his parents, they would have been very disappointed.
Nếu anh ấy cãi lại bố mẹ, họ đã rất thất vọng.
Phủ định
If she hadn't answered back to the teacher, she wouldn't have gotten detention.
Nếu cô ấy không cãi lại giáo viên, cô ấy đã không bị phạt ở lại trường.
Nghi vấn
Would he have gotten into trouble if he had answered back to the police officer?
Liệu anh ấy có gặp rắc rối nếu anh ấy cãi lại viên cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Answer back".

Tôn trọng người lớn tuổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các thế hệ trước, việc 'answer back' (cãi lời) người lớn tuổi hoặc người có địa vị cao hơn thường bị coi là thiếu tôn trọng. Tuy nhiên, ngày nay, quan điểm này đã trở nên linh hoạt hơn, và việc bày tỏ ý kiến cá nhân được khuyến khích hơn, miễn là vẫn giữ thái độ lịch sự.